Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 104 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1 2 3 4
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 13 điều người có tinh thần thép không làm : Nhận diện và đánh bại những thói quen xấu đang kìm hãm bạn = 13 things mentally strong people dont do / Amy Morin ; Trịnh Ngọc Minh dịch . - Tp. Hồ Chí Minh : Lao động : Saigonbooks, 2018 . - 359tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 06979, PD/VV 06980, PM/VV 05451-PM/VV 05453
  • Chỉ số phân loại DDC: 158.1
  • 2 25 essential skills & strategies for the professional behavior analyst : Expert tips for maximizing consulting effectiveness / Jon Bailey, Mary Burch . - New York. : Routledge, 2010 . - 313p. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02331, SDH/LT 02332
  • Chỉ số phân loại DDC: 616.89
  • 3 25 thuật đắc nhân tâm / John C. Maxwell ; Nguyễn Thị Thoa dịch . - H. : Lao động, 2015 . - 236tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 05007-PD/VV 05010, PM/VV 04497
  • Chỉ số phân loại DDC: 150
  • 4 25 thuật đắc nhân tâm : 25 ways to win with people : How to make other feel like a million bucks / John C.Maxwell ; Nguyễn Thị Thoa dịch . - H. : Nelson Business, 2013 . - 236tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 03861-PD/VV 03865
  • Chỉ số phân loại DDC: 150
  • 5 25 thuật đắc nhân tâm. = 25 ways to win with people/ John C.Maxwell ; Nguyễn Thị Thoa dịch . - Tái bản lần thứ 2. - H. : Lao động, 2017 . - 236tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 06391, PD/VV 06392, PM/VV 04992
  • Chỉ số phân loại DDC: 150
  • 6 50 Thiên thần của bạn : Giải phóng bản thân khỏi buồn phiền và cô đơn = 50 Engel fur das jahr : Dịch từ bản tiếng Pháp / Anselm Grun ; Phạm Sơn Tùng, Trần Cao Phương Diễm dịch . - Tp. Hồ Chí Minh : Văn hóa - Văn nghệ, 2018 . - 247tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 07125, PD/VV 07126, PM/VV 05421-PM/VV 05423
  • Chỉ số phân loại DDC: 158
  • 7 7 loại hình thông minh : Nhận biết và phát triển trí năng tiềm ẩn / Thomas Armstrong ; Người Dịch: Mạnh Hải, Thu Hiền . - H. : Khoa học xã hội, 2015 . - 335 tr. ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 05283-PD/VV 05286, PM/VV 04461
  • Chỉ số phân loại DDC: 153.9
  • 8 Abnormal psychology: Current perpectives / Lauren B. Alloy . - KNxb : McGraw Hill, 1999 . - 668 tr. ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00874, SDH/Lt 00902
  • Chỉ số phân loại DDC: 150
  • 9 An nhiên như nắng / Chân Thiện Nhật . - Tp. Hồ Chí Minh : Văn hóa - Văn nghệ : Saigonbooks, 2018 . - 219tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 07059, PD/VV 07060, PM/VV 05517-PM/VV 05519
  • Chỉ số phân loại DDC: 158.1
  • 10 Bản đồ tư duy trong công việc / Tony Buzan ; New Thinking Group dịch ; Hải Hà, Hồng Hoa hiệu đính . - H. : Lao động-xã hội, 2013 . - 286tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 03801-PD/VV 03805
  • Chỉ số phân loại DDC: 153
  • 11 Bạn có hoạch định cuộc đời mình không = Your life plan / Erica Sosna ; Nguyễn Tư Thắng dịch . - H. : Hồng Đức, 2016 . - 286tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 06699, PD/VV 06700, PM/VV 05047
  • Chỉ số phân loại DDC: 158
  • 12 Bạn đang làm việc cho ai? / Trần Khải Nguyên; Thành Khang, Thúy Hiền dịch . - H. : Văn hóa Thông tin, 2014 . - 157tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 06870, PD/VV 06871, PM/VV 05117
  • Chỉ số phân loại DDC: 158
  • 13 Bạn muốn có tương lai như mong ước? = Finding a future that fits : Achieve your dreams & discover your true self / Louise Presley-Turner ; Lê Đình Hùng dịch . - H. : NXB. Khoa học xã hội, 2015 . - 254tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 06793, PD/VV 06794, PM/VV 05060
  • Chỉ số phân loại DDC: 158.1
  • 14 Born to believe : God, science, and the orgin of ordinary and extraordinary beliefs / Andrew Newberg, Mark Robert Waldman . - New York. : Free Press, 2006 . - 321p ; 22cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LV 00666, SDH/LV 00667
  • Chỉ số phân loại DDC: 153.4
  • 15 Buông bỏ để hạnh phúc / Guy Finley ; Nhất Bảo dịch . - H. : Dân trí, 2018 . - 330tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 06702
  • Chỉ số phân loại DDC: 158.1
  • 16 Cách đàn ông nghĩ = The woman guide to how men think : Sách gối đầu giường của người phụ nữ hiện đại / Smith, Shawn T.; Thế Anh dịch . - H. : Hồng Đức, 2018 . - 279tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 07681, PD/VV 07682, PM/VV 05961, PM/VV 05962
  • Chỉ số phân loại DDC: 158
  • 17 Cách làm việc của người khôn và kẻ dại / Lý Kim Thủy; Thành Khang, Ngọc San dịch . - Tái bản lần thứ 1. - Thanh Hóa : NXB.Thanh Hóa, 2016 . - 167tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 06892, PD/VV 06893, PM/VV 05104
  • Chỉ số phân loại DDC: 158.1
  • 18 Cách xử thế của người nay : Winning your way with people / K.C. Ingram ; Nguyễn Hiến Lê dịch . - H. : Văn hóa thông tin, 2013 . - 332tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 06725, PD/VV 06726, PM/VV 05080
  • Chỉ số phân loại DDC: 131
  • 19 Cãi gì cũng thắng / Madsen Pirie ; Nguyễn Thuỵ Khánh Chương dịch . - H. : Lao động xã hội, 2013 . - 359tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 04151-PD/VV 04155, PD/VV 04935-PD/VV 04938, PD/VV 06378, PM/VV 04587
  • Chỉ số phân loại DDC: 153.4
  • 20 Câu chuyện nhỏ cuộc sống lớn / Nguyễn Thị Vi Khanh biên soạn . - H. : Văn học, 2018 . - 178 ; 20cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 07768, PD/VV 07769, PM/VV 05922, PM/VV 05923
  • Chỉ số phân loại DDC: 158.1
  • 21 Câu chuyện nhỏ trí tuệ lớn / Nguyễn Thị Vi Khanh biên soạn . - H. : Văn học, 2018 . - 155tr. ; 22cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 07770, PD/VV 07771, PM/VV 05921
  • Chỉ số phân loại DDC: 158.1
  • 22 Comprehensive stress management / Jerrold S. Greenberg . - 10th ed. - Boston; McGraw-Hill, 2008 . - 406 tr. ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 01596
  • Chỉ số phân loại DDC: 155.9
  • 23 Coping with stress: In a changing world / Richard Blonna . - 4th ed. - Boston: McGraw-Hill, 2007 . - 416 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 01598
  • Chỉ số phân loại DDC: 155.9
  • 24 Critical Thinking : Tools for taking charge of your learning and your life / Richard Paul, Linda Elder . - 3rd edition. - America : Pearson, 2014 . - 482 p. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: PM/LT 06873, SDH/LT 02179
  • Chỉ số phân loại DDC: 158
  • 25 Đắc nhân tâm - Bí quyết trở thành nhân viên xuất sắc / Tony Evans . - Cà Mau : Phương Đông, 2017 . - 159tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 07713, PD/VV 07714, PM/VV 05821, PM/VV 05822
  • Chỉ số phân loại DDC: 158.7
  • 26 Đắc nhân tâm - Nghệ thuật lãnh đạo / Mark Hill . - Cà Mau : Phương Đông, 2017 . - 159tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 07705, PD/VV 07706, PM/VV 05813, PM/VV 05814
  • Chỉ số phân loại DDC: 158.4
  • 27 Đắc nhân tâm - Ứng xử nơi công sở / Tony Evans . - H. : Hồng Đức, 2015 . - 159tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 07707, PD/VV 07708, PM/VV 05815, PM/VV 05816
  • Chỉ số phân loại DDC: 158.26
  • 28 Đắc nhân tâm trong giao tiếp và ứng xử / Nicole James biên soạn . - H. : Thanh niên, 2019 . - 151tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 07709, PD/VV 07710, PM/VV 05817, PM/VV 05818
  • Chỉ số phân loại DDC: 158.2
  • 29 Điều cần biết khi sử dụng tư vấn/ Lê Quang Huy . - H.: Xây dựng, 1999 . - 87 tr.; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 02459
  • Chỉ số phân loại DDC: 361
  • 30 Định hướng thành công trong 3 phút = How to become success oriented in 3 minites / Phạm Hồng . - H. : Dân trí, 2018 . - 367tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 07685, PD/VV 07686, PM/VV 05957, PM/VV 05958
  • Chỉ số phân loại DDC: 158.1
  • 1 2 3 4
    Tìm thấy 104 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :