Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 17 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Bài tập giải tích: Tích phân không xác định. Tích phân xác định. Tích phân suy rộng. Chuỗi số. Chuỗi hàm. Tập 2, phần 1/ Trần Đức Long . - H.: Đại học Quốc Gia, 2001 . - 441 tr.; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/Vv 02705-Pd/Vv 02707, Pm/vv 02490-Pm/vv 02496
  • Chỉ số phân loại DDC: 515
  • 2 Bài tập giải tích: Tích phân không xác định. Tích phân xác định. Tích phân suy rộng. Chuỗi số. Chuỗi hàm. Tập 2/ Trần Đức Long . - In lần 2. - H.: Đại học Quốc Gia, 2002 . - 442 tr.; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/Vv 02702-Pd/Vv 02704, Pm/vv 02497-Pm/vv 02503
  • Chỉ số phân loại DDC: 515
  • 3 Bài tập toán học cao cấp. Tập 2 / Đinh Bạt Thẩm, Nguyễn Phú Trường . - H. : Giáo dục, 1998 . - 220 tr. ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 03029, Pm/vv 03246-Pm/vv 03248
  • Chỉ số phân loại DDC: 515
  • 4 Cơ học giải tích / Nguyễn Văn Đạo . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2001 . - 337 tr. ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 02760-Pd/vt 02762, Pm/vt 05048-Pm/vt 05063, SDH/vt 00864
  • Chỉ số phân loại DDC: 531
  • 5 Differential and integral calculus. Vol. 1 / N. Piskunov . - M. : Mir, 1974 . - 471 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/Lv 00006-Pm/Lv 00009
  • Chỉ số phân loại DDC: 515
  • 6 Differential and integral calculus. Vol. 2 / N. Piskunov . - M. : Mir, 1974 . - 576 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/Lv 00010-Pm/Lv 00012
  • Chỉ số phân loại DDC: 515
  • 7 Differential and integralrechnung. Vol. 2 / Haus Grauert . - Berlin : KNxb, 1968 . - 216 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/Lv 00479, Pm/Lv 00480
  • Chỉ số phân loại DDC: 515.5
  • 8 Giáo trình giải tích. Tập 1/ Nguyễn Đình Sang . - H.: Đại học Quốc Gia, 2001 . - 235 tr; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/Vv 02761-Pd/Vv 02763, Pm/vv 02504-Pm/vv 02510
  • Chỉ số phân loại DDC: 515
  • 9 Giáo trình giải tích. Tập 3/ Nguyễn Đình Sáng . - H.: Đại học Quốc gia, 2001 . - 207 tr; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/Vv 02767-Pd/Vv 02769, Pm/vv 02424-Pm/vv 02430
  • Chỉ số phân loại DDC: 515
  • 10 Giải tích II + III: Phép tính Vi phân và tích phân của hàm nhiều biến/ Trần Bình . - H.: Khoa học kỹ thuật, 2000 . - 610 tr; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/Vv 02800-Pd/Vv 02802, Pm/vv 02341-Pm/vv 02357
  • Chỉ số phân loại DDC: 515
  • 11 Giải tích. Tập 1, Giáo trình lý thuyết và bài tập có hướng dẫn / Nguyễn Xuân Liêm . - H. : Giáo dục, 2004 . - 467 tr. ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 03057-Pd/vv 03059, Pm/vv 03275-Pm/vv 03290, SDH/Vv 00307
  • Chỉ số phân loại DDC: 515
  • 12 Giải tích. Tập 2, Giáo trình lý thuyết và bài tập có hướng dẫn / Nguyễn Xuân Liêm . - H. : Giáo dục, 2004 . - 515 tr. ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 03060-Pd/vv 03062, Pm/vv 03291-Pm/vv 03305, SDH/Vv 00308
  • Chỉ số phân loại DDC: 515
  • 13 Hướng dẫn giải bài tập giải tích toán học/ Đỗ Đức Giáo . - H: Đại Học Quốc Gia , 2001 . - 394 tr.; 17 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 02633-Pd/vv 02635, Pm/vv 02410-Pm/vv 02416
  • Chỉ số phân loại DDC: 515.076
  • 14 Lectures on the theory of integral equations / I.G. Petrovsky . - M. : Mir, 1971 . - 135 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/Lv 00193
  • Chỉ số phân loại DDC: 510
  • 15 Phép tính vi phân và tích phân hàm nhiều biến/ Đặng Huy Ruận, Nguyễn Văn Mậu . - H.: Đại học Quốc Gia, 2002 . - 315 tr.; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 02034-Pd/vt 02036, Pm/vt 04359-Pm/vt 04365
  • Chỉ số phân loại DDC: 515
  • 16 Phép tính vi phân và tích phân hàm nhiều biến/ Đặng Huy Ruận, Nguyễn Văn Mậu . - H: Đại học Quốc Gia , 2002 . - 270 tr.; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 02037-Pd/vt 02039, Pm/vt 04352-Pm/vt 04358
  • Chỉ số phân loại DDC: 515
  • 17 Thống kê xã hội học (Xác suất thống kê B)/ Đào Hữu Hồ . - In lần thứ 7. - H: Đại học Quốc Gia, 2002 . - 175 tr.; 17 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 02658-Pd/vv 02660, Pm/vv 02584-Pm/vv 02590
  • Chỉ số phân loại DDC: 516.3
  • 1
    Tìm thấy 17 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :