Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 80 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1 2 3
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Đầu tư bất động sản / Bộ Kế hoạch và Đầu tư . - H . - 51tr. ; 20x27cm
  • Thông tin xếp giá: TC00137
  • 2 Finance and investment using the wall street journal / Peter R. Crabb . - Boston : McGraw Hill, 2003 . - 402 tr. ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00423, SDH/Lt 00424
  • Chỉ số phân loại DDC: 332.64
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBook/Finace%20and%20Investments%20Using...pdf
  • 3 Fiscal Studies . - Blackwell, 2005 . - 12,5 MB : 01 CD-ROM
  • Thông tin xếp giá: PDN/CD 00001
  • Chỉ số phân loại DDC: 336
  • File đính kèm E-book: http://opac.vimaru.edu.vn/edata/E-Journal/2005/Fiscal%20Studies/
  • 4 International journal of electronics. Tập 40 . - California : KNxb, 1976 . - 98 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/Lv 00156
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.381 05
  • 5 Joural of mathematics. Vol 98 . - Maryland: University press, 1976 . - 291 tr.; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/Lv 01778
  • Chỉ số phân loại DDC: 510
  • 6 Journal of applied probability. Tập 13 . - Israel : KNxb, 1976 . - 199 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/Lv 00157
  • Chỉ số phân loại DDC: 519.505
  • 7 Journal of approximation theory. Vol. 18 . - Belgium : KNxb, 1976 . - 89 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/Lv 00128-Pm/Lv 00130
  • Chỉ số phân loại DDC: 510
  • 8 Journal of computational physics. Tập 20 . - Belgium : KNxb, 1976 . - 116 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/Lv 00138-Pm/Lv 00140
  • Chỉ số phân loại DDC: 510.5
  • 9 Journal of computational physics. Tập 21 . - Belgium : KNxb, 1976 . - 250 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/Lv 00141, Pm/Lv 00142
  • Chỉ số phân loại DDC: 510.5
  • 10 Journal of computational physics. Tập 22 . - Belgium : KNxb, 1976 . - 130 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/Lv 00143-Pm/Lv 00145
  • Chỉ số phân loại DDC: 510.5
  • 11 Journal of structural mechanics. Vol. 4 . - New York : KNxb, 1976 . - 234 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/Lv 00287, Pm/Lv 00288
  • Chỉ số phân loại DDC: 531.05
  • 12 Journal of the London mathematical society. Tập 12 . - London : KNxb, 1975 . - 128 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/Lv 00135
  • Chỉ số phân loại DDC: 510.5
  • 13 Journal of the London mathematical society. Tập 13 . - London : KNxb, 1975 . - 192 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/Lv 00136, Pm/Lv 00137
  • Chỉ số phân loại DDC: 510.5
  • 14 Journal of the mathematic. Tập 98 . - Hanover : KNxb, 1976 . - 284 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/Lv 00160
  • Chỉ số phân loại DDC: 510.5
  • 15 Journal of the mathematical socienty of Japan. Tập 28 . - Tokyo : KNxb, 1976 . - 221 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/Lv 00159
  • Chỉ số phân loại DDC: 510.5
  • 16 Journal of the mechanics and physics of solids. Tập 24 . - Great Britain : KNxb, 1976 . - 71 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/Lv 00155
  • Chỉ số phân loại DDC: 531.05
  • 17 Khoa học & kinh tế / Liên hiệp các hội Khoa học và kỹ thuật Hải Phòng . - 80tr. ; 20x30cm
  • Thông tin xếp giá: TC00127
  • 18 Kinh tế thế giới . - 2006 // Tap chi giao thong van tai So 11 tr:19-21, 120 tr
  • Thông tin xếp giá: TC00001
  • 19 Lý luận chính trị & truyền thông / Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh - Học viện Báo chí và tuyên truyền . - 100tr. ; 21x27cm
  • Thông tin xếp giá: TC00126
  • 20 Nghiên cứu thực trạng và giải pháp đột phá nâng cao số lượng bài báo trên tạp chí ISI của khoa điện - điện tử / Phạm Việt Hưng, Phạm Tuấn Anh . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2016 . - 32 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: NCKH 00519
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.3
  • 21 Nội san khoa học sinh viên : Journal of student research / Viện Đào tạo chất lượng cao. Trường Đại học Hàng hải Việt Nam . - 136tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: TC00123
  • 22 Science Journal of transportation . - 170tr. ; 21x27cm
  • Thông tin xếp giá: TC00125
  • 23 Significant Ships 1991 / John Lingwood compiler; Tim Knaggs editor . - London : Penson Press, 1992
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/ebook/2015/Significant%20Ships/Significant%20Ships%20%201991.pdf
  • 24 Significant Ships 1993 / John Lingwood compiler; Tim Knaggs editor . - London : Penson Press, 1994
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/ebook/2015/Significant%20Ships/Significant%20Ships%20%201993.pdf
  • 25 Significant Ships 1994 / John Lingwood compiler; Tim Knaggs editor . - London : Penson Press, 1994
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/ebook/2015/Significant%20Ships/Significant%20Ships%20%201994.pdf
  • 26 Significant Ships 1995 / John Lingwood compiler; Tim Knaggs editor . - London : Penson Press, 1995
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/ebook/2015/Significant%20Ships/Significant%20Ships%20%201995.pdf
  • 27 Significant Ships 1996 / John Lingwood compiler; Tim Knaggs editor . - London : Penson Press, 1996
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/ebook/2015/Significant%20Ships/Significant%20Ships%201996.pdf
  • 28 Significant Ships 1997 / John Lingwood compiler; Tim Knaggs editor . - London : Penson Press, 1997
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/ebook/2015/Significant%20Ships/Significant%20Ships%201997.pdf
  • 29 Significant Ships 1998 / John Lingwood compiler; Tim Knaggs editor . - London : Penson Press, 1998
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/ebook/2015/Significant%20Ships/Significant%20Ships%201998.pdf
  • 30 Significant Ships 1999 / John Lingwood compiler; Tim Knaggs editor . - London : Penson Press, 1999
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/ebook/2015/Significant%20Ships/Significant%20Ships%201999.pdf
  • 1 2 3
    Tìm thấy 80 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :