Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 31 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1 2
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Development of the international trade in term of Incoterms 2010 rules / Lucia Paliu . - KNxb. : KNxb., 2010 . - 8p. ; 24cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 382
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBook/Vien%20DTQT/Development%20of%20the%20international%20trade%20in%20term%20of%20incoterms%202010%20rules,%20Annals%20of%20%20Dunarea%20de%20Jos%20University%20of%20Galati%20Fascicle%20I.%20Economics%20and%20applied%20%20Informatics.pdf
  • 2 Giáo trình kinh tế quốc tế/ Nguyễn Thường Lạng . - H.: Lao động - Xã hội, 2002 . - 519 tr; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 02791-Pd/vv 02793, Pm/vv 02392-Pm/vv 02398
  • Chỉ số phân loại DDC: 337
  • 3 Giáo trình marketing quốc tế / Trần Minh Đạo, Vũ Trí Dũng chủ biên . - Tái bản lần thứ 2. - H. : Đại học Kinh tế quốc dân, 2012 . - 263 tr. ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 04589, PD/VV 04590, PM/VV 04326-PM/VV 04328
  • Chỉ số phân loại DDC: 382
  • 4 Giáo trình marketing thương mại / Nguyễn Xuân Quang chủ biên . - H. : Đại học Kinh tế quốc dân, 2007 . - 239tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 05836, PM/VV 04722, PM/VV 04723
  • Chỉ số phân loại DDC: 382
  • 5 Global business today / Charles W.L. Hill . - Boston : McGraw Hill, 2003 . - 530 tr. ; 23 cm + 1 CD
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00514
  • Chỉ số phân loại DDC: 338.7
  • 6 Hướng dẫn sử dụng Incoterms 2000/ Dương Hữu Hạnh . - H.: Giáo dục, 2000 . - 299 tr.; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 01589, Pd/vt 01590, Pm/vt 03687
  • Chỉ số phân loại DDC: 382
  • 7 Incoterms . - Kđ: Knxb, 1990 . - 302 tr.; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/Lt 00385-Pd/Lt 00387, Pm/Lt 01260-Pm/Lt 01266
  • Chỉ số phân loại DDC: 382
  • 8 Incoterms 2000 . - H.: , 1999 . - 250 tr.; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 02061-Pd/vt 02063, Pm/vt 04388, Pm/vt 04389
  • Chỉ số phân loại DDC: 382
  • 9 Incoterms 2010 : Các quy tắc của ICC về sử dụng các điều kiện thương mại quốc tế và nội địa=ICC rules for the use of domestic and international trade terms : Entry into force 1 January 2011 . - H. : Thông tin và Truyền thông, 2010 . - 128 pages : illustrations ; 24 cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 382.1
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/Vbook/Incoterms%202010.pdf
  • 10 Incoterms 2010 : ICC rules for the use of domestic and international trade terms / International Chamber of Commerce . - France : ICC Publication, 2010 . - 128p. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02455
  • Chỉ số phân loại DDC: 382
  • 11 Incoterms 2010 : Song ngữ Anh - Việt : Những điều kiện thương mại quốc tế của ICC / Dịch thuật & biên soạn: Nguyễn Văn Dung . - H.: Lao động, 2011 . - 238tr. ; 30cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 382
  • 12 International economics / Thomas A. Pugel . - 16th ed. - New York : McGraw Hill, 2016 . - 766p. ; 25cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02872, SDH/LT 02873
  • Chỉ số phân loại DDC: 337
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBook/SACH%20TV%20SO%20HOA/English/SDHLT%2002872%20-%20International%20economics.pdf
  • 13 International trade and economic development / Rajat Acharyya and Saibal Kar . - Oxford : Oxford University Press, 2014 . - 307 tr. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03224
  • Chỉ số phân loại DDC: 382
  • 14 International trade and economic development / Rajat Acharyya, Saibal Kar . - United Kingdom : Oxford University Press, 2014 . - 316p. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03584
  • Chỉ số phân loại DDC: 382
  • 15 International trade law / Indira Carr, Peter Stone . - 5th ed. - Oxon : Routledge, 2014 . - 703p. ; 25cm
  • Thông tin xếp giá: PD/LT 04768, PM/LT 06614-PM/LT 06616, SDH/LT 02128
  • Chỉ số phân loại DDC: 343
  • 16 International trade theory and policy / Giancarlo Gandolfo . - 2nd ed. - Berlin : Springer, 2014 . - 663 p. ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02852
  • Chỉ số phân loại DDC: 382
  • 17 Lập kế hoạch khai thác tàu chuyến cho đội tàu của công ty cổ phần vận tải và thương mại quốc tế (ITC) quý III năm 2018 / Hoàng Thị Quỳnh, Nguyễn Việt Anh, Tăng Thị Mai Phương; Nghd.: Nguyễn Thị Mai Anh . - Hải Phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2018 . - 71tr.; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 17926
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 18 Lịch sử giao thương: Thương mại định hình thế giới như thế nào? / William J. Bernstein ; Ngọc Mai dịch ; Võ Minh Tuấn hiệu đính . - In lần thứ 2. - H. : Thế giới, 2018 . - 598tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 06542
  • Chỉ số phân loại DDC: 382
  • 19 Luật các công cụ chuyển nhượng 2005 . - H.: Tư pháp, 2006 . - 83tr. ; 19cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 382
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/Vbook/Lu%E1%BA%ADt%20c%C3%A1c%20c%C3%B4ng%20c%E1%BB%A5%20chuy%E1%BB%83n%20nh%C6%B0%E1%BB%A3ng%202005.pdf
  • 20 Một số biện pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh tại công ty cổ phần dịch vụ và thương mại quốc tế Hồ Chí Minh / Nguyễn Thị Tuyết; Nghd.: Mai Khắc Thành . - Hải Phòng: Đại học Hàng hải Việt Nam; 2016 . - 76 tr.; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LA 02437
  • Chỉ số phân loại DDC: 658
  • 21 Một số giải pháp để ngành vận tải biển của Việt Nam hội nhập có hiệu quả với khu vực và thế giới khi Việt Nam trở thành thành viên của tổ chức thương mại thế giới (WTO) / Phạm Văn Cương . - 2006 // Tạp chí Khoa học - Công nghệ Hàng hải, Số 6, tr. 99-105
  • Chỉ số phân loại DDC: 330
  • 22 Nghiên cứu các dạng hàng rào thuế quan, phi thuế quan và các biện pháp xử lý đối với các doanh nghiệp xuất nhập khẩu Vịêt nam khi Việt nam gia nhập WTO / Đào Thị Thu Hà; Nghd.: PGS TS. Đan Đức Hiệp . - Hải phòng : Đại học Hàng hải, 2006 . - 94 tr. ; 30 cm + 01 tóm tắt
  • Thông tin xếp giá: SDH/LA 00502
  • Chỉ số phân loại DDC: 382
  • 23 Principles of microeconomics / Robert.H.Frank . - 2nd. - Boston : Mc Graw Hill, 2004 . - 446 tr ; 27 ccm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 01071
  • Chỉ số phân loại DDC: 339
  • 24 Researcho on the influences of Japanese business culture on negotiating and signing international commercial contracts in Ngu Phuc tranding joint stock company / Nguyen Thu Thao; Nghd.: Doan Trong Hieu . - Hải phòng: Đại học Hàng hải Việt Nam, 2016 . - 63 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 16592
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 25 Shipping business / Institute of Chartered Shipbrokers . - London : Institute of Chartered Shipbrokers, 2015 . - 321p. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03128
  • Chỉ số phân loại DDC: 387
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBook/SACH%20TV%20SO%20HOA/English/SDHLT%2003128%20-%20Shipping%20business.pdf
  • 26 Tập quán thương mại quốc tế . - Hải Phòng: NXB Hàng hải, 2016 . - 54tr. ; 30cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 382
  • 27 Terms of trade: Glossary of international economics / Alan V. Deardorff . - 2nd ed. - New Jersey : World Scienctific, 2014 . - 599 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LV 00759, SDH/LV 00760
  • Chỉ số phân loại DDC: 333
  • 28 The economics and politics of international trade. Vol 2 / Gary Cook edite . - London : Routledge, 1998 . - 310 tr. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03225, SDH/LT 03226
  • Chỉ số phân loại DDC: 382
  • 29 Thương mại quốc tế: Xuất nhập khẩu và thanh toán quốc tế/ Đinh Xuân Trình . - H.: Thống kê, 1993 . - 276 tr.; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 00840
  • Chỉ số phân loại DDC: 382
  • 30 Tín dụng và tài trợ thương mại quốc tế : Dùng cho sinh viên ngành: Tiếng Anh thương mại . - Hải Phòng : NXB Hàng hải, 2016 . - 46tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: HH/15617E 0001-HH/15617E 0022
  • Chỉ số phân loại DDC: 332.7
  • 1 2
    Tìm thấy 31 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :