Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 17 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 20 phút làm chủ thời gian / Lan Chi dịch . - Tái bản lần thứ nhất. - H. : Thế giới, 2016 . - 103tr. ; 18cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 06419, PD/VV 06420, PM/VV 05008
  • Chỉ số phân loại DDC: 650.1
  • 2 A real-time approach to process control / William Y. Svreck . - Chichester : John Wiley&Sons, 2000 . - 307 tr. ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00035
  • Chỉ số phân loại DDC: 629.8
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBook/A%20Real%20Time%20Approach%20To%20Process%20Control.pdf
  • 3 Inproved results for the asymptotic stability problem of neural networks with interval time-varying delay / Le Dao Hai An . - 2018 // Tạp chí Khoa học - Công nghệ hàng hải, Số 56, tr.37-42
  • Chỉ số phân loại DDC: 510
  • 4 Introduction to time series and forecasting / Peter J. Brockwell, Richard A. Davis . - 3rd ed. - Switzerland : Springer, 2016 . - 425p. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03625, SDH/LT 03626
  • Chỉ số phân loại DDC: 519.5
  • 5 Làm đúng việc / Peter Bregman, Heidi Grant Halvorson, Daniel McGinn... ; Đặng Thị Mỹ Kim dịch . - Tái bản lần thứ nhất. - H. : Thế giới, 2017 . - 224tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 06351-PD/VV 06353, PM/VV 04953, PM/VV 04954
  • Chỉ số phân loại DDC: 650.1
  • 6 Lợi mỗi ngày được một giờ : How to again an extra hour every day / Ray Josephs ; Nguyễn Hiến Lê dịch . - H. : NXB. Văn hóa Thông tin, 2013 . - 216tr. ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 06866, PD/VV 06867
  • Chỉ số phân loại DDC: 158.1
  • 7 Nghệ thuật làm chủ thời gian / Mark Woods, Trapper Woods ; Quốc Việt dịch . - Tái bản lần 1. - Thanh Hóa : NXB Thanh Hóa, 2015 . - 206tr. : hình vẽ ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 06649, PD/VV 06650, PM/VV 05019
  • Chỉ số phân loại DDC: 650.1
  • 8 Nghiên cứu giải pháp điều khiển bám quỹ đạo tàu thủy có ràng buộc tín hiệu và bất định hàm ở đầu vào / Nguyễn Hữu Quyền ; Nghd.: Trần Anh Dũng . - Hải Phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2019 . - 142tr. ; 30cm + 01 tóm tắt, 01 danh mục công trình công bố
  • Thông tin xếp giá: SDH/TS 00074
  • Chỉ số phân loại DDC: 629.8
  • 9 Research on reducing delivery time at Delta Company / Tran Hoai Thu; Sub.: Nguyen Huu Hung . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2019 . - 72p. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 18539
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 10 Sẵn sàng cho mọi việc : 52 nguyên lý vàng để tăng hiệu suất trong công việc và cuộc sống / David Allen . - Tái bản lần thứ 5. - H. : Lao động, 2018 . - 255tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 06374, PD/VV 06375
  • Chỉ số phân loại DDC: 646.7
  • 11 Sức mạnh của giá trị hiện tại : Quyền năng giúp cân bằng thời gian, rủi ro và tiền bạc / Neuwirth Peter ; Thế Anh dịch . - Thanh hóa : Nxb Thanh hóa, 2019 . - 207tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 07671, PD/VV 07672, PM/VV 05963
  • Chỉ số phân loại DDC: 332
  • 12 Time, language, and ontology : The world from the B-theoretic perspective / M. Joshua Mozersky . - 1 volume ; 24 cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 115
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/COLLECTION/Oxford-Scholarship-Online-List-2014-2015/23.%20Time,%20Language,%20and%20Ontology.pdf
  • 13 Việc hôm nay (cứ) chớ để ngày mai : Đừng để sự trì hoãn làm hỏng mọi việc / Richard Templar ; Người dịch: Ngọc Bình . - H. : Lao động xã hội, 2014 . - 203 tr. ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 05067-PD/VV 05070, PM/VV 04542
  • Chỉ số phân loại DDC: 650.1
  • 14 Xây dựng bảng tính thời gian làm việc và nghỉ ngơi cho thuyền viên trên tàu biển Việt Nam / Phạm Hồng Đăng; Nghd.: Nguyễn Kim Phương . - Hải phòng: Đại học Hàng hải Việt Nam, 2015 . - 43 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 15354
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.88
  • 15 Xử lý số tín hiệu. Tập 1 / Hồ Văn Sung . - Lần 1. - H. : Giáo duc, 2005 . - 183 tr. ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 00058, Pd/vt 00059, Pm/vt 00587-Pm/vt 00598, SDH/Vt 00758, XLSH1 0001-XLSH1 0085
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.38
  • 16 Xử lý số tín hiệu. Tập 2 / Hồ Văn Sung . - Lần 1. - H. : Giáo duc, 2005 . - 216 tr. ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 00065, Pd/vt 00066, Pm/Vt 00599-Pm/Vt 00610, SDH/Vt 00759, XLSH2 0001-XLSH2 0056
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.38
  • 17 Xử lý tình trạng bận muốn điên= Crazy busy / Kevin De Young ; Thành Khang, Diễm Quỳnh dịch . - Thanh Hóa : NXB. Thanh Hóa, 2017 . - 151tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 06755, PD/VV 06756, PM/VV 05156
  • Chỉ số phân loại DDC: 650.1
  • 1
    Tìm thấy 17 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :