Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 77 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1 2 3
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Becoming an architect: A guide to careers in design / Lee W. Waldrep . - 3rd ed. - New Jersey : John Wiley & Sons, 2014 . - 350p. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02704, SDH/LT 02705
  • Chỉ số phân loại DDC: 720.23
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBook/SACH%20TV%20SO%20HOA/English/SDHLT%2002704%20-%20Becoming%20an%20Architect.pdf
  • 2 Bitcoin thực hành : Những khái niệm cơ bản và cách sử dụng đúng đồng tiền mã hoá / Andreas M. Antonopoulos ; Le VN, Thu Hương dịch ; Nguyễn Khánh An, Lê Huy Hoà hiệu đính . - H. : Đại học Kinh tế quốc dân, 2018 . - 539tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 06528, PD/VT 06529
  • Chỉ số phân loại DDC: 332.4
  • 3 Cẩm nang thực hành giảng dạy / Louis Cohen, Lawrence Manion, Keith Morison; Nguyễn Trọng Tấn dịch . - H. : Đại học sư phạm Hà Nội, 2005 . - 645 tr. ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 02825-Pd/vt 02827, Pm/vt 05194-Pm/vt 05201, SDH/Vt 00918
  • Chỉ số phân loại DDC: 371.3
  • 4 Chương trình thực hành vật lý đại cương. Tập 1 / Nguyễn Đăng Hà, Nguyễn Hoàng Vân, Nguyễn Ngọc Liên . - Hải phòng : Trường Đại học hàng hải, 1999 . - 56 tr. ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/vt 04785-Pm/vt 04796
  • Chỉ số phân loại DDC: 530
  • 5 Contemporary English / Christy M. Newman . - USA : MC Graw Hill, 2003 . - 122 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 01092
  • Chỉ số phân loại DDC: 420
  • 6 Electric ARC welding practice / L. Shebeko . - M. : Mir, 1970 . - 200p. ; 20cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/Lv 00636, Pm/Lv 00637
  • Chỉ số phân loại DDC: 671
  • 7 Financial management theory and practice/ Prasanna Chandra . - New york: Mc Graw hill, 1984 . - 933 tr.; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/Lt 01688
  • Chỉ số phân loại DDC: 332
  • 8 General practive companion handbook / John Murtagh . - New York : McGraw-Hill, 1996 . - 367 tr. ; 18 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lv 00052
  • Chỉ số phân loại DDC: 610.03
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBook/General_Practice_Companion_Handbook.pdf
  • 9 Giáo trình thực hành tiện / Nguyễn Minh Sang . - H. : Xây dựng, 2018 . - 121tr. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 06907, PD/VT 06908, PM/VT 09228-PM/VT 09230
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.9
  • 10 Giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý hoạt động huấn luyện sinh viên ngành đi biển tại phòng thực hành / Nguyễn Công Vịnh . - 2015 // Tạp chí Khoa học - Công nghệ hàng hải, Số 41, tr.53-57
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.88
  • 11 Handbook of electrical installation practice / Alan Smith . - 3rd ed. - USA : Blackwell, 1996 . - 653 p ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 01830
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.3
  • 12 Hệ thống các văn bản pháp luật mới Việt Nam: Có hiệu lực năm 2006 và một số văn bản hướng dẫn thi hành. 2 / Thủy Ngân . - H. : Lao động xã hội, 2006 . - 528tr ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 00097, Pd/vv 00098, SDH/Vv 00330
  • Chỉ số phân loại DDC: 340
  • 13 Hướng dẫn thực hành kinh tế học vi mô: Dùng trong các trường Cao đẳng và Đại học khối Kinh tế/ Chủ biên: Vũ Kim Dũng, Phạm Văn Minh . - H. : Giáo dục, 2008 . - 188tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 08581
  • Chỉ số phân loại DDC: 338.5
  • 14 Hướng dẫn thực hành kinh tế học vi mô: Dùng trong các trường Cao đẳng và Đại học khối Kinh tế/ Chủ biên: Vũ Kim Dũng, Phạm Văn Minh . - Tái bản lần thứ nhất. - H. : Giáo dục, 2009 . - 188tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 05507
  • Chỉ số phân loại DDC: 338.5
  • 15 Hướng dẫn thực hành thiết kế với Revit Architecture / Nguyễn Thị Tâm Đan chủ biên, Ngô Hồng Năng . - H. : Xây dựng, 2019 . - 169tr. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 05942, PD/VT 05943, PM/VT 08257, PM/VT 08258
  • Chỉ số phân loại DDC: 720.2
  • 16 Integrating biologically-inspired nanotechnology into medical practice / B.K. Nayak, Anima Nanda, M. Amin Bhat [editors] . - 1 online resource (1 volume) : illustrations
  • Chỉ số phân loại DDC: 610.2
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/COLLECTION/IGI-Global-Engineering-and-Maritime/45.%20Integrating%20Biologically-Inspired%20Nanotechnology%20into%20Medical%20Practice.pdf
  • 17 Kinh tế lượng: Bài tập và hướng dẫn thực hành MFIT 3/ Nguyễn Quang Dong . - H.: Khoa học kỹ thuật, 2001 . - 119 tr; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/Vv 02788-Pd/Vv 02790, Pm/vv 02385-Pm/vv 02391
  • Chỉ số phân loại DDC: 330.01
  • 18 Leadership : Theory and practice / Peter G. Northouse . - 6th ed. - Los Angeles : Sage, 2013 . - 485p. ; 22cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LV 00699, SDH/LV 00700
  • Chỉ số phân loại DDC: 303.4
  • 19 Marine electrical equipment and practive / H.D. McGeorge . - 2nd ed. - Oxford: Butterworth-Heineman, 2000 . - 162 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lv 00028
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.3
  • 20 Marine engineering practice. Vol. 1, Part 1: Selection,installation and maintenance of marine compressors / L. Sterling . - London : The Institute of marine engineers, 1973 . - 55p. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lv 00066-SDH/Lv 00076
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.87
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/E-book/SDHLV%2000066-76%20-%20Marine%20Vol%201%20Part%201.pdf
  • 21 Marine engineering practice. Vol. 1, Part 2: Prime movers for generation of electricity (A) steam turbines / A. Norris . - London : The Institute of marine engineers, 1974 . - 68 tr. ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lv 00077-SDH/Lv 00087
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.87
  • 22 Marine engineering practice. Vol. 1, Part 5: Fire fighting equipment and its use in ships / G. Victory, I.H. Owen . - London : The Institute of marine engineers, 1975 . - 96 tr. ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lv 00111-SDH/Lv 00121
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.87
  • 23 Marine statistics theory and practice/ I.E. Kemp . - London: Knxb, 1979 . - 336 tr.; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/Lt 00612-Pd/Lt 00614, Pm/Lt 01643-Pm/Lt 01659
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.89
  • 24 Market leader : Intermediate business english course book and practice file = Giáo trình Tiếng Anh thương mại / David Cotton, David Falvey, Simon Kent . - H. : Văn hóa thông tin, 2012 . - 110 tr. ; 25 cm + 03 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 06886, PM/VT CD06886, PNN 00492-PNN 00495, PNN/CD 00492-PNN/CD 00495
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 25 Market leader: Elementary business english course book and practice file = Giáo trình Tiếng Anh thương mại / David Cotton, David Falvey, Simon Kent; Hồng Đức dịch và giới thiệu . - H. : Văn hóa thông tin, 2011 . - 95 tr. ; 25 cm + 02 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 06885, PM/VT CD06885, PNN 00488-PNN 00491, PNN/CD 00488-PNN/CD 00491
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 26 Market Leader: Pre - Intermediate business English course book and practice life / David Cotton, David Falvey, Simon Kent . - 3rd ed. - England : Pearson education limited, 201? . - 175 tr. ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: PM/LT 07262, PM/LT 07263, PNN 01786-PNN 01788
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 27 Market Leader: Pre - Intermediate business english course book= Giáo trình tiếng Anh thương mại / David Cotton, David Falvey, Simon Kent . - H. : Văn hoá thông tin, 2011 . - 96 tr. ; 25 cm + 03 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 06887, PM/VT CD06887, PNN 00496-PNN 00499, PNN/CD 00496-PNN/CD 00499
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 28 MCSE Administering exchange 2000 server sutudy guide / Shane Clawson . - NewYork : MC Graw Hill, 2001 . - 621 tr. ; 23 cm. + 01 CD -ROM
  • Thông tin xếp giá: Pd/Lt 02370, Pd/Lt 02371
  • Chỉ số phân loại DDC: 004
  • 29 Microsof window version CD-ROM : A computerized bussiness simulation / Leland Mansuetti . - 3rd edi. - Boston : MC Graw Hill, 2000 . - 99 tr ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/Lt 02288
  • Chỉ số phân loại DDC: 004
  • 30 Microsoft word 2002 / Timothy J. O leary, Linda I. O leary . - Boston : Mc Graw Hill, 2002 . - 678 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 01093, SDH/Lt 01169
  • Chỉ số phân loại DDC: 005.3
  • 1 2 3
    Tìm thấy 77 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :