Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 134 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1 2 3 4 5
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Analytical detection limit guidance & laboratory guide for determining method detection limits / [written and edited by Jeffrey Ripp] . - [Madison, WI] : Wisconsin Dept. of Natural Resources, Laboratory Certification Program, [1996] . - iv, 24, V pages : illustrations ; 28 cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 363.7
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/Analytical%20detection%20limit%20guidance%20&%20Laboratory%20guide%20for%20determining%20Method%20Detection%20Limits.pdf
  • 2 Arctic Standards: Recommendations on Oil Spill Prevention, Response, and Safety in the U.S. Arctic Ocean [electronic resource] . - Pew Charitable Trusts 2013-09-09
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/Arctic-Standards-recommendations-on-oil-spill-prevention_2013.pdf
  • 3 Bản vẽ kĩ thuật - tiêu chuẩn quốc tế/ Trần Hữu Quế dịch . - H.: Giáo dục, 1998 . - 406 tr.; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 01215, Pd/vt 01216, Pm/vt 00842, Pm/vt 03172-Pm/vt 03177
  • Chỉ số phân loại DDC: 604.202
  • 4 Bản vẽ kỹ thuật tiêu chuẩn quốc tế . - H.: Giáo dục, 1998 . - 400 tr.; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 01117, Pd/vt 01118, Pm/Vt 00257-Pm/Vt 00273, Pm/vt 02740-Pm/vt 02742, Pm/vt 05443, Pm/vt 05444
  • Chỉ số phân loại DDC: 604.2
  • 5 Bê tông . - H.: Xây dựng, 2001 . - 43 tr.; 31 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 01907, Pd/vt 01908, Pm/vt 03992-Pm/vt 03994
  • Chỉ số phân loại DDC: 691
  • 6 BIM and Construction Management : Proven Tools, Methods, and Workflows/ Brad Hardin, Dave McCool . - 2nd ed. - India : Wiley, 2015 . - 375p. ; 23cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03754, SDH/LT 03755, SDH/LT 03840, SDH/LT 03841
  • Chỉ số phân loại DDC: 690
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/E-book/SDHLT%2003754-55%20-%20BIM%20and%20construction%20management.pdf
  • 7 Bộ tiêu chuẩn Việt Nam TCVN ISO 9000 và hệ chất lượng trong xây dựng/ Bộ Xây dựng . - H.: Xây dựng, 1999 . - 308 tr.; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 01879, Pd/vt 01880, Pm/vt 03950-Pm/vt 03952
  • Chỉ số phân loại DDC: 624.02
  • 8 Các phương pháp kỹ thuật chính trong truyền hình số mặt đất theo tiêu chuẩn DVB - T / Nguyễn Văn Tiến; Nghd.: ThS. Bùi Đình Thịnh . - Hải Phòng; Đại học Hàng hải; 2010 . - 62 tr. ; 30 cm + 05 BV
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 08899, PD/TK 08899
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.3
  • 9 Các tiêu chuẩn về vật liệu xây dựng . - H.: Xây dựng, 2000 . - 90 tr.; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 01915, Pd/vt 01916, Pm/vt 04004-Pm/vt 04006
  • Chỉ số phân loại DDC: 624.02
  • 10 Các tiêu chuẩn Việt nam về quy hoạch xây dựng . - H.: Xây dựng, 2000 . - 124 tr.; 31 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 01917, Pd/vt 01918, Pm/vt 04007-Pm/vt 04009
  • Chỉ số phân loại DDC: 711.02
  • 11 Cầu bê tông cốt thép (thiết kế theo tiêu chuẩn 22TCN 272-05). T. 1 / Nguyễn Viết Trung, Hoàng Hà, Nguyễn Ngọc Long . - H. : Giao thông vận tải, 2015 . - 320tr. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 06019, PM/VT 08355
  • Chỉ số phân loại DDC: 624.2
  • 12 Cầu bê tông cốt thép (thiết kế theo tiêu chuẩn 22TCN 272-05). T. 2 / Nguyễn Viết Trung, Hoàng Hà, Nguyễn Ngọc Long . - H. : Giao thông vận tải, 2013 . - 275tr. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 06018, PM/VT 08354
  • Chỉ số phân loại DDC: 624.2
  • 13 Cầu bê tông cốt thép : Thiết kế theo tiêu chuẩn 22TCN 272-05 / Nguyễn Viết Trung, Hoàng Hà, Nguyễn Ngọc Long . - H. : Giao thông vận tải, 2007 . - 652tr. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 06582
  • Chỉ số phân loại DDC: 624.2
  • 14 Code for the construction and equipmet of ship carring dangerous chemicals in bulk (BCH Code) / IMO . - London : International maritime, 1994 . - 100 tr ; 22 cm + 01 file
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 01025
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.88
  • 15 Copper 1 : Basic standards Testing standards / DIN e.V . - 1st ed. - Berlin : Beuth Verlag, 2015 . - 345p
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.381
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/COLLECTION/Ebooks-Proquest/Ebook-Proquest2/44.Copper%201%20-%20Basic%20standards%20Testing%20standards.pdf
  • 16 Công trình bến cảng biển . - H. : [k.x.x.b], 1992 . - 159 tr. ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: CTBCB 00001-CTBCB 00090
  • Chỉ số phân loại DDC: 627
  • 17 Công trình biển cố định . - H.: Xây dựng, 1999 . - 76 tr.; 31 cm
  • Thông tin xếp giá: CTBCD 0001-CTBCD 0019, CTBCD 0021-CTBCD 0051, Pd/vt 01636, Pd/vt 01637, Pm/vt 03694-Pm/vt 03711
  • Chỉ số phân loại DDC: 627
  • 18 Công trình biển. P. 5, Tiêu chuẩn thực hành nạo vét và tôn tạo đất / Nguyễn Hữu Đẩu chủ biên . - H. : Xây dựng, 2002 . - 164tr. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 00114-PD/VT 00116, PD/VT 04260-PD/VT 04262, PD/VT 05333, PM/VT 00780-PM/VT 00785, PM/VT 06371, PM/VT 06372, PM/VT 07465, SDH/VT 00787
  • Chỉ số phân loại DDC: 627
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/V-book/PMVT%2000780-85%20-%20C%C3%B4ng-trinh-bien-Tieu-chuan-thuc-hanh-nao-vet-va-ton-tao-dat.pdf
  • 19 Cơ sở toán học và truyền tin cho thiết kế thiết bị đo mức độ âm thanh trên tàu thủy / Đỗ Đức Lưu, Vương Đức Phúc, Nguyễn Khắc Khiêm . - 2016 // Tạp chí Khoa học - Công nghệ hàng hải, Số 48, tr.26-30
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.3
  • 20 Danh mục tiêu chuẩn Quốc gia TCVN 2012 / Trung tâm Thông tin. Tổng cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng . - H.: Tổng cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng, 2012 . - 465tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 06298
  • Chỉ số phân loại DDC: 389
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/V-book/PDVT%2006298%20-%20Danh%20muc%20tieu%20chuan%20quoc%20gia%20TCVN%202012.pdf
  • 21 Danh mục tiêu chuẩn Việt Nam1996/1997/ Tổng cục tiêu chuẩn đo lương chất lượng . - H.: Knxb, 1997 . - 220 tr.; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 01377
  • Chỉ số phân loại DDC: 389
  • 22 Dung sai trong xây dựng . - H.: Xây dựng, 1999 . - 94 tr.; 31 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 01903, Pd/vt 01904, Pm/vt 03986-Pm/vt 03988
  • Chỉ số phân loại DDC: 624.1
  • 23 Đào tạo theo phương pháp tiếp cận CDIO / Nguyễn Hữu Lộc chủ biên . - Tp. HCM : Đại học Quốc gia Tp. HCM, 2018 . - 336tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 06506, PD/VT 06507
  • Chỉ số phân loại DDC: 371.3
  • 24 Đánh giá độ bền mỏi thân tàu dầu (150M . - Hải phòng : Đại học Hàng hải, 2010 . - 83 tr. ; 30 cm + 01 tóm tắt
  • Thông tin xếp giá: SDH/LA 00917
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.82
  • 25 Đánh giá và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả Hệ thống Quản lý Môi trường theo Tiêu chuẩn ISO 14000 của Công ty Cổ phần Đóng tàu DAMEN Sông Cấm / Phạm Thi Lan Anh, Lê Thị Mai Hương, Lê Thị Hường ; Nghd.: Trần Anh Tuấn . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2019 . - 66tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 18726
  • Chỉ số phân loại DDC: 628
  • 26 Đề xuất quy trình phối hợp xử lý thông tin tìm kiếm cứu nạn, cứu hộ trên biển Việt Nam / Nguyễn Đức Thiện; Nghd.: TS. Mai Bá Lĩnh . - Hải phòng : Đại học Hàng hải, 2009 . - 114 tr. ; 30 cm + 01 tóm tắt
  • Thông tin xếp giá: SDH/LA 00862
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.88
  • 27 Điều khiển các tiêu chuẩn nước nồi hơi, chẩn đoán và ngăn ngừa sự cố do nước nồi gây ra / Nguyễn Ngọc Hoàng . - 2014 // Tạp chí Khoa học - Công nghệ hàng hải, Số 39, tr.113-117
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.87
  • 28 Điện thoại IP / Phùng Văn Vận, Cb . - H. : Bưu điện, 2002 . - 414tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 02589, Pd/vt 02590
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.385
  • 29 Đường ô tô yêu cầu thiết kế TCVN 4054:1998 . - H : Xây dựng, 2004 . - 39tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 00126-Pd/vt 00128
  • Chỉ số phân loại DDC: 388.1
  • 30 Đường ô tô: Yêu cầu thiết kế . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2004 . - 39 tr. ; 31 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 0126-Pd/vt 0128, Pm/vt 00768-Pm/vt 00773, SDH/Vt 00786
  • Chỉ số phân loại DDC: 625.7
  • 1 2 3 4 5
    Tìm thấy 134 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :