Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 21 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Business English : The writing skills you need for today's workplace / Andrea B. Geffner . - New York : Barron's Educational, 2010 . - 365p. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03299
  • Chỉ số phân loại DDC: 808
  • 2 Business vocabulary in practice / Will Capel, Jamie Flockhart, Sue Robbins . - Tp. HCM. : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2014 . - 173tr. ; 28cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07801, PNN 01096, PNN 01097
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 3 Business vocabulary in use / Bill Mascull . - 3rd ed. - Cambrige : Cambrige University Press, 2002 . - 172p
  • Chỉ số phân loại DDC: 658
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/Business-vocabulary-in-use_Bill-Mascull_2002.pdf
  • 4 Business vocabulary in use : Advanced / Bill Mascull . - 2nd ed. - Cambrige : Cambrige University Press, 2010 . - 176p. ; 25cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PD/LT 04889, PD/LT 04890, PM/LT 06791, PM/LT 06792, PM/LT CD06791, SDH/LT 02141
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 5 Business Vocabulary in Use : Intermediate & Upper - intermediate : With answers / Bill Mascull; Vũ Tài Hoa (M.S) chú giải . - HCM. : Nxb.Trẻ, 2006 . - 171tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 04493-PD/VV 04497, PM/VV 04206-PM/VV 04210
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 6 Bussiness English at work / Susan Jaderstrom, Joanne Miller . - New York : McGraw Hill, 1999 . - 570 tr. ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00543
  • Chỉ số phân loại DDC: 330
  • 7 English for human resources / Pat Pledger . - Oxford : Oxford University Press, 2017 . - 80 tr. ; 24 cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/LT 07276, PM/LT 07277, PM/LT CD07276, PM/LT CD07277, PNN 01804-PNN 01806, PNN/CD 01804-PNN/CD 01806
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 8 English for Logistics / Marion Grussendorf . - Oxford : Oxford University Press, 2009 . - 94p. ; 24cm + 01CD
  • Thông tin xếp giá: PM/LT 07254, PM/LT 07255, PM/LT CD07254, PM/LT CD07255, PNN 01792-PNN 01794, PNN/CD 01792-PNN/CD 01794, SDH/LT 03287
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 9 English for marketing & advertising / Sylee Gore . - Oxford : Oxford University Press, 2007 . - 80 tr. ; 24 cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/LT 07248, PM/LT 07249, PM/LT CD07248, PM/LT CD07249, PNN 01801-PNN 01803, PNN/CD 01801-PNN/CD 01803, SDH/LT 04102
  • Chỉ số phân loại DDC: 428.34
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/E-book/SDHLT%2004102%20-%20English-for-marketing-&-advertising.pdf
  • 10 English for sales & purchasing / Lothar Gutjahr, Sean Mahoney . - Oxford : Oxford University Press, 20 . - 80 tr. ; 24 cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/LT 07252, PM/LT 07253, PM/LT CD07252, PM/LT CD07253, PNN 01795-PNN 01797, PNN/CD 01795-PNN/CD 01797
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 11 Luyện dịch tiếng anh thương mại / Nguyễn Thành Yến biên dịch . - Tp.HCM : Nxb.Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh, 2010 . - 407 tr/ ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 04498-PD/VV 04502, PM/VV 04196-PM/VV 04200
  • Chỉ số phân loại DDC: 420
  • 12 Market leader. International management / Adrian Pilbeam . - Harlow : Longman, 2000 . - 96p. : illustrations ; 25cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 04018
  • Chỉ số phân loại DDC: 428.2402465 22
  • 13 Market Leader: Accounting and Finance :Business English / Sara Helm . - England : Pearson Education Limited, 2010 . - 96p. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PM/LT 07268, PM/LT 07269, PNN 01777-PNN 01779
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 14 Market Leader: Business Law: Business English / A. Robin Widdowson . - England : Pearson Education Limited, 2010 . - 96 tr. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: PM/LT 07272, PM/LT 07273, PNN 01771-PNN 01773
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 15 Market Leader: Human resources : Business English / Sara Helm, Rebecca Utteridge . - England : Pearson Education Limited, 2010 . - 96 tr.; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: PM/LT 07266, PM/LT 07267, PNN 01780-PNN 01782
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 16 Market Leader: Logistics management: Business English / Adrian Pilbeam, Nina O'Driscoll . - England : Pearson Education Limited, 2010 . - 96 tr. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: PM/LT 07274, PM/LT 07275, PNN 01768-PNN 01770
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 17 Market Leader: Marketing : Business English / Nina O'Driscoll . - England : Pearson Education Limited, 2010 . - 96 tr. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: PM/LT 07264, PM/LT 07265, PNN 01783-PNN 01785
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 18 Market Leader: Working Across Cultures: Business English / Adrian Pilbeam . - England : Pearson Education Limited, 2010 . - 96 tr. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: PM/LT 07270, PM/LT 07271, PNN 01774-PNN 01776
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 19 Practical Maritime Commercial English= Hai shang shi yong ying yu / Han li xin, zhou qing hua bian zhu . - Di 1 ban. - Dalian : Dalian hai shi da xue chu ban she, 2011 . - 460 pages ; 26cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.88
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBook/PRACTICAL%20MARITIME%20COMMERCIAL%20ENGLISH.pdf
  • 20 Tiếng anh cho các nhà doanh nghiệp =English for business purpose/ Lê Nhật Linh . - H.: Khoa học kỹ thuật, 1996 . - 275 tr; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/Vv 02803-Pd/Vv 02805, Pm/vv 02334-Pm/vv 02340
  • Chỉ số phân loại DDC: 330
  • 21 Tín dụng và tài trợ thương mại quốc tế : Dùng cho sinh viên ngành: Tiếng Anh thương mại . - Hải Phòng : NXB Hàng hải, 2016 . - 46tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: HH/15617E 0001-HH/15617E 0022
  • Chỉ số phân loại DDC: 332.7
  • 1
    Tìm thấy 21 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :