Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 35 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1 2
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 7 loại hình thông minh / Thomas Armstrong ; Mạnh Hải, Thu Hiền dịch ; Alpha Books hiệu đính . - H. : Lao động xã hội, 2012 . - 335tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 04066-PD/VV 04070
  • Chỉ số phân loại DDC: 153.9
  • 2 Advanced image processing techniques and applications / N. Suresh Kumar, Arun Kumar Sangaiah, M. Arun, S. Anand editors . - Hershey, PA : IGI Global, 2017 . - xx, 439pages : illustrations (some color) ; 29cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 006.6
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/COLLECTION/IGI-Global-Engineering-and-Maritime/14.%20Advanced%20Image%20Processing%20Techniques%20and%20Applications.pdf
  • 3 Artificial neural network for software reliability prediction / Manjubala Bisi, Neeraj Kumar Goyal . - Hoboken : Wiley, 2017 . - 292p. ; 23cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03663
  • Chỉ số phân loại DDC: 006.3
  • 4 Bảo hộ chỉ dẫn địa lý và bài học kinh nghiệm về quyền sở hữu trí tuệ cho sản phẩm cà phê Buôn Ma Thuột / Lương Thị Vi; Nghd.: Bùi Thị Thanh Nga . - Hải phòng: Đại học Hàng hải Việt Nam, 2016 . - 55 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 16315
  • Chỉ số phân loại DDC: 382
  • 5 Bí mật của một trí nhớ siêu phàm / Eran Katz ; Bùi Như Quỳnh dịch . - H. : Lao động xã hội, 2014 . - 321tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 04131-PD/VV 04135
  • Chỉ số phân loại DDC: 153.1
  • 6 Building ontologies with basic formal ontology / Robert Arp, Barry Smith, Andrew D. Spear . - England : The MIT Press, 2015 . - 220 tr. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02913, SDH/LT 03191
  • Chỉ số phân loại DDC: 006.3
  • 7 Computer and internet use on campus: alegal guid to issues of interllectual property, free speech, and privacy / Constance S. Hawke . - 1 st. ed. - California : The Jossey-Bass Higher and Adult Education Series, 2001 . - 172 tr. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 01291
  • Chỉ số phân loại DDC: 343.7309
  • 8 Concepts, ontologies, and knowledge representation / Grega Jakus, Veljko Milutinovic, Sanida Omerovic, Saso Tomazic . - New York : Springer, 2013 . - 67 tr. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03040, SDH/LT 03041
  • Chỉ số phân loại DDC: 006.3
  • 9 Engineering applications of artificial intelligence . - Elsevier, 2007 . - CD-ROM
  • Thông tin xếp giá: PDN/CD 00134
  • Chỉ số phân loại DDC: 006.3
  • File đính kèm E-book: http://opac.vimaru.edu.vn/edata/E-Journal/2007/Engineering%20Applications%20of%20Artificial%20Intelligence/
  • 10 Foundation of soft case-based reasoning / Sankar K. Pal, Simon Shiu . - New York : John Wiley&Sons, 2004 . - 274p. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 01278
  • Chỉ số phân loại DDC: 006.3
  • 11 Handbook of research on advanced hybrid intelligent techniques and applications / Siddhartha Bhattacharyya, Pinaki Banerjee, Dipankar Majumdar, Paramartha Dutta editors . - 1 online resource (PDFs (653 pages) :) : illustrations
  • Chỉ số phân loại DDC: 006.3
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/COLLECTION/IGI-Global-Engineering-and-Maritime/96.%20Handbook%20of%20Research%20on%20Advanced%20Hybrid%20Intelligent%20Techniques%20and%20Applications.pdf
  • 12 Handbook of research on artificial intelligence : Techniques and algorithms / Pandian Vasant editor . - 2015 . - 1 online resource
  • Chỉ số phân loại DDC: 006.3
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/COLLECTION/IGI-Global-Engineering-and-Maritime/124.%20Handbook%20of%20Research%20on%20Artificial%20Intelligence%20Techniques%20and%20Algorithms.pdf
  • 13 Handbook of research on swarm intelligence in engineering / Siddhartha Bhattacharyya and Paramartha Dutta editors . - 2015 . - 1 online resource
  • Chỉ số phân loại DDC: 620
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/COLLECTION/IGI-Global-Engineering-and-Maritime/113.%20Handbook%20of%20Research%20on%20Swarm%20Intelligence%20in%20Engineering.pdf
  • 14 Hệ thống luật Việt Nam và văn bản hướng dẫn = VietNamese law . - H. : Giao thông vận tải, 2006 . - 934 tr. ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 02869, SDH/Vt 00931
  • Chỉ số phân loại DDC: 340
  • 15 Integrating Cognitive Architectures into Virtual Character Design . - Hershey : IGI Global, 2016 . - 1 online resource (371 pages)
  • Chỉ số phân loại DDC: 006.3
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/COLLECTION/IGI-Global-Engineering-and-Maritime/63.%20Integrating%20Cognitive%20Architectures%20into%20Virtual%20Character%20Design.pdf
  • 16 Knowledge representation and reasoning / Ronald J. Brachman, Hector J. Levesque . - Amsterdam : Elsevier, 2004 . - 381 tr. ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03091, SDH/LT 03092
  • Chỉ số phân loại DDC: 006.3
  • 17 Lối tư duy của người thông minh = Smart thinhking / Art Markman ; Khánh Chương dịch . - H. : Lao động - xã hội, 2013 . - 311tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 03711-PD/VV 03715, PD/VV 05079-PD/VV 05082, PM/VV 04567
  • Chỉ số phân loại DDC: 153.4
  • 18 Lợi ích kinh tế-xã hội của việc bảo hộ sở hữu trí tuệ ở các nước đang phát triển / Shahid Alikhan . - H. : Tổ chức sở hữu trí tuệ thế giới, 2007 . - 194tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 03051, Pd/vt 03052, Pm/vt 05579, Pm/vt 05580
  • Chỉ số phân loại DDC: 346.04
  • 19 Multi-core computer vision and image processing for intelligent applications / Mohan S. and Vani V., editors . - 1 online resource (PDFs (291 pages)) : illustrations
  • Chỉ số phân loại DDC: 006.3
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/COLLECTION/IGI-Global-Engineering-and-Maritime/48.%20Multi-Core%20Computer%20Vision%20and%20Image%20Processing%20for%20Intelligent%20Applications.pdf
  • 20 Nghiên cứu và huấn luyện mạng trí tuệ nhân tạo để dự báo lượng tiêu thu nhiên liệu cho động cơ diesel tảu thủy. / Vũ Minh Thao; Nghd.: TS. Trần Hồng Hà . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt nam , 2014 . - 70 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LA 01746
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.87
  • 21 Những việc cần làm trước lúc lâm chung bên kia cửa tử / James Van Praagh ; Hà Thái Minh biên dịch . - H. : Thời đại, 2011 . - 239tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 06477, PM/VT 08805
  • Chỉ số phân loại DDC: 153
  • 22 Service intelligence and service science : Evolutionary technologies and challenges / Ho-fung Leung, Dickson K.W. Chiu, Patrick C.K. Hung editors . - Hershey, PA : Information Science Reference, 2010 . - xx, 309p. : illustrations ; 29cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 004.6/54 22
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/COLLECTION/IGI-Global-Engineering-and-Maritime/206.%20Service%20Intelligence%20and%20Service%20Science.pdf
  • 23 Talmud Tinh hoa trí tuệ Do Thái / Từ Quang Á . - Tái bản lần thứ 3. - H. : Hồng Đức, 2017 . - 279tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 06500
  • Chỉ số phân loại DDC: 153.9
  • 24 The science of consequences: how they affect genes, change the brain, and impact our world / Susan M. Schneider . - New York : Prometheus Books, 2012 . - 383p. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02379, SDH/LT 02380
  • Chỉ số phân loại DDC: 153.8
  • 25 Theoretical and practical advancements for fuzzy system integration / Deng-Feng Li, Fuzhou University, China . - xviii, 415 pages : illustrations ; 29 cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 006.3
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/COLLECTION/IGI-Global-Engineering-and-Maritime/26.%20Theoretical%20and%20Practical%20Advancements%20for%20Fuzzy%20System%20Integration.pdf
  • 26 Trí thông minh thực dụng / Harvey Deutschendorf ; Nguyễn Hồng Lê dịch . - Tái bản lần thứ nhất. - H. : Lao động xã hội, 2012 . - 311tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 03956-PD/VV 03960
  • Chỉ số phân loại DDC: 153.9
  • 27 Trí tuệ Do Thái / Eran Katz ; Phương Oanh dịch . - Tái bản lần thứ 3. - H. : Lao động-xã hội, 2017 . - 408tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 06433, PD/VV 06434
  • Chỉ số phân loại DDC: 153
  • 28 Trí tuệ Do Thái : Những phương pháp phát triển trí tuệ của người Do Thái / Eran Katz ; Phương Oanh dịch . - H. : Lao động xã hội, 2013 . - 408tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 04136-PD/VV 04140
  • Chỉ số phân loại DDC: 153
  • 29 Trí tuệ Khổng Tử / Tạ Ngọc Ái Biên soạn . - H. : Lao Động, 2017 . - 173tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 06507, PD/VV 06508
  • Chỉ số phân loại DDC: 181
  • 30 Trí tuệ nhân tạo =Artificial intelligent/ Đỗ Trung Tuấn . - H.: Giáo dục, 1998 . - 473 tr.; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 01434, Pd/vt 01435, Pm/vt 03513
  • Chỉ số phân loại DDC: 006.3
  • 1 2
    Tìm thấy 35 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :