Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 7 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 20 dạng câu hỏi thi, kiểm tra môn Triết học Mác - Lênin / Trần Việt Dũng (ch.b); Nguyễn Thị Kim Hồng, Nguyễn Thị Thu Lan, Bùi Thúy Tuyết Anh, Trương Thị Anh Đào, Hoàng Bích Thủy . - Hải Phòng : Nxb Hàng Hải, 2019 . - 163tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 07474, PM/VT 10027
  • Chỉ số phân loại DDC: 335.43
  • 2 Giáo trình triết học : Dùng cho học viên cao học và nghiên cứu sinh không thuộc chuyên ngành Triết học / Bộ giáo dục và đào tạo . - H. : Chính trị quốc gia, 2005 . - 446tr. ; 24cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 335.401 07
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/VBOOK/GT-triet-hoc_Cao-hoc_2005.pdf
  • 3 Giáo trình triết học Mác - Lênin : Dùng trong các trường đại học và cao đẳng / Bộ giáo dục và đào tạo . - H. : Chính trị quốc gia, 2002 . - 521tr. ; 20cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VV 06081, THML 00001-THML 01680, THML 01682-THML 02109
  • Chỉ số phân loại DDC: 335.401 07
  • 4 Giáo trình triết học Mác-Lênin : Phần chủ nghĩa duy vật biện chứng / Lê Hữu Nghĩa (c.b), Đào Hữu Hải, Vũ Văn Thuấn . - H. : Lý luận chính trị, 2004 . - 156tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 02989, Pd/vv 02990, Pm/vv 02826-Pm/vv 02828
  • Chỉ số phân loại DDC: 335.401 07
  • 5 Giáo trình triết học Mác-Lênin : Phần chủ nghĩa duy vật lịch sử / Trần Thành, Nguyễn Phúc Thăng [c.b] . - H. : Lý luận chính trị, 2004 . - 252tr. ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 02987, Pd/vv 02988, Pm/vv 02823-Pm/vv 02825
  • Chỉ số phân loại DDC: 335.401 07
  • 6 Hỏi đáp môn triết học Mác - Lênin / Trần Văn Phòng chủ biên; Nguyễn Thế Kiệt biên soạn . - H. : Đại học Quốc gia Hà nội, 2005 . - 141 tr. ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 00059-Pd/vv 00068, Pm/vv 03468-Pm/vv 03477
  • Chỉ số phân loại DDC: 335.401 07
  • 7 Ngân hàng câu hỏi Olympic các môn khoa học Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh : Dùng cho các trường Đại học, cao đẳng / Bộ giáo dục và đào tạo . - H. : [knxn], 2006 . - 444 tr. ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 02698, Pd/vt 02699
  • Chỉ số phân loại DDC: 335.4
  • 1
    Tìm thấy 7 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :