Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 137 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1 2 3 4 5
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Advances in mobile cloud computing systems / F. Richard Yu, Victor C.M. Leung edited . - Boca Raton : CRC Press, 2016 . - 338p. ; 23cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03352, SDH/LT 03353
  • Chỉ số phân loại DDC: 004.67
  • 2 An introduction to semiconductor devices / Donald A. Neamen . - Boston; McGraw-Hill, 2006 . - 678 tr. ; 22 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LV 00397, SDH/LV 00398
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.38
  • 3 ATM Networks: Concepts and protocols / Sumit Kasera . - New York; McGraw-Hill, 2007 . - 466 tr. ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LV 00396
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.38
  • 4 Basic business communication: Skills for empowering the internet generation / Raymond V. Lesikar, Marie E. Flatley . - 10th ed. - Boston: McGraw-Hill, 2005 . - 606 tr. ; 28 cm + 01 CD-rom
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 01591, SDH/LT 01592
  • Chỉ số phân loại DDC: 651.7
  • 5 Bài tập lý thuyết mạch điện. Tập 1 / Đoàn Đức Tùng ch.b; Đoàn Thanh Bảo, Lê Thái Hiệp . - H. : Xây dựng, 2018 . - 172tr. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 06158, PD/VT 06159, PM/VT 08491, PM/VT 08492
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.31
  • 6 Bài tập tính ngắn mạch trong hệ thống điện / Ngô Minh Khoa . - H. : Xây dựng, 2018 . - 158tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 05962, PD/VT 05963, PM/VT 08303, PM/VT 08304
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.319
  • 7 Báo chí và truyền thông đa phương tiện (Sách chuyên khảo) / Nguyễn Thị Trường Giang chủ biên . - H. : Đại học quốc gia Hà Nội, 2017 . - 514tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 06869, PD/VT 07106, PM/VT 09563
  • Chỉ số phân loại DDC: 070
  • 8 Biện pháp thực hiện tự chủ tài chính của trung tâm truyền thông và văn hóa thành phố Móng Cái, Quảng Ninh / Lê Việt Cường; Nghd.: Nguyễn Hữu Hùng . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2018 . - 80tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LA 03622
  • Chỉ số phân loại DDC: 658
  • 9 Broadband Network & device security / Benjamin M. Lail . - New York : Mc Graw-Hill, 2002 . - 473tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 01765
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.382
  • 10 Business communication: Process & product / Mary Ellen Guffey, Dana Loewy . - 8th ed. - Australia : Cengage Learning, 2015 . - 619 p. ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02857
  • Chỉ số phân loại DDC: 651.7
  • 11 Cable and wireless networks : Theory and practice / Mario Marques da Silva . - Boca Raton : CRC Press, 2016 . - 694 tr. ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03012, SDH/LT 03013
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.3
  • 12 CDMA systems engineering handbook Jhong Sam Lee . - London : Artech House / 1998 . - 1228 tr. ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00038
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.38
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBook/CDMA%20systems%20engineering%20handbook.pdf
  • 13 Cloud computing : Business trends and technologies / Igor Faynberg, Hui-Lan Lu, Dor Skuler . - West Sussex : Wiley, 2016 . - 363p. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03384, SDH/LT 03385, SDH/LT 03683
  • Chỉ số phân loại DDC: 004.67
  • 14 Cognitive networks : applications and deployments / Jaime Lloret Mauri, Kayhan Zrar Ghafoor, Danda B. Rawat, Javier Manuel Aguiar Perez edited . - Boca Raton : CRC Press, 2015 . - 502p. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03277, SDH/LT 03477
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.384
  • 15 Communication networks : Principles and practice / Sumit Kasera, Nishit Narang, Sumita Narang . - New York : McGraw-Hill, 2007 . - 389p. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 01538
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.38
  • 16 Communication of innovations : A cross-cultural
  • Chỉ số phân loại DDC: 302.2
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/Rogers,%20E.M.,&Shoemaker,%20F.F,%20Communicaton%20of%20innovations;%20A%20cross-cultural,%201971.pdf
  • 17 Communication throughout libraries / Norman D. Stevens . - London : The Scarecrow, 1983 . - 177 p ; 22 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LV 00456
  • Chỉ số phân loại DDC: 025.1
  • 18 Công nghệ siêu băng rộng UWB (ULTRA WIDEBAND). Đi sâu nghiên cứu giải pháp truyền sóng trong UWB / Nguyễn Văn Đức; Nghd.: THS. Phạm Việt Hưng . - Hải Phòng : Đại học Hàng hải, 2011 . - 85 tr. ; 30 cm + 06 BV
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 10035, PD/TK 10035
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.3
  • 19 Công nghệ thông tin & truyền thông : Journal on information technologies and communications . - H . - 64 tr. ; 27x21 cm
  • Thông tin xếp giá: TC00087
  • 20 Data communications and computer networks : for computer scientists and engineers / Michael Duck,Richard Read . - 2nd.ed. - England : Prentice Hall, 2003 . - 415 p ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 01763
  • Chỉ số phân loại DDC: 004.6
  • 21 Data science in R : A case studies approach to computational reasoning and problem solving / Deborah Nolan, Duncan Temple Lang . - Boca Raton : Boca Raton, 2015 . - 515p. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03354, SDH/LT 03355
  • Chỉ số phân loại DDC: 519.5
  • 22 Design reconfigurable antennas using graph models / Joseph Costantine, Youssef Tawk, Christos G. Christodoulou . - KNxb : Morgan & Claypool, 2013 . - 136p. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03282, SDH/LT 03473
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.382
  • 23 Digital signal processing / Thomas J. Cavicchi . - New York : John Wiley & Sons, 2000 . - 793 tr. ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00312, SDH/Lt 00313
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.38
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBook/Digital%20signal%20procesing.pdf
  • 24 Digital signal processing: A computer - Based approach / Sanjit K. Mitra . - 2nd ed. - Boston : McGraw-Hill, 2001 . - 865 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00092
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.38
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBook/Digital_Singnal_Processing.pdf
  • 25 Digital signal processing: a hands-on approach / Charles Schuler, Mahesh Chugani . - Boston : MC Graw Hill, 2005 . - 285tr. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 01265
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.38
  • 26 Điều khiển và giám sát các thiết bị điện trong nhà sử dụng giao thức CAN / Nguyễn Quốc Hiển, Nguyễn Anh Tú, Đỗ Mạnh Tuấn ; Nghd.: Phạm Thị Hồng Anh . - Hải Phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2017 . - 62tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 17490
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.3
  • 27 Electric Power Principles: Sources, Conversion, Distribution and Use / James L Kirtley . - United Kingdom; Wiley, 2010 . - 391p. ; 24cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.3
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/E-book/SDHLT%2003761%20-%20Electric%20Power%20Principles%20Sources,%20Conversion,%20Distribution%20and%20Use.pdf
  • 28 Electric Power Principles: Sources, Conversion, Distribution and Use/ James L Kirtley . - United Kingdom; Wiley, 2010 . - 391p ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03761
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.3
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBook/SACH%20TV%20SO%20HOA/SDHLT%2003761%20-%20Electric%20Power%20Principles%20Sources,%20Conversion,%20Distribution%20and%20Use.pdf
  • 29 Electric power systems : Analysis and control / Fabio Saccomanno . - Piscataway : IEEE, 2003 . - 730p. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03275
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.31
  • 30 Electrical machines with MATLAB / Turan Gönen . - 2nd ed. - Boca Raton : CRC Press, 2012 . - 629p. ; 26cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03491
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.3
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/E-book/SDHLT%2003491%20-%20Electrical%20machines%20with%20MATLAB.pdf
  • 1 2 3 4 5
    Tìm thấy 137 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :