Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 229 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1 2 3 4 5 6 7 8
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Mechanics of materials, SI version / Egor Paul Popov , text and collaboration with S. Nagarajan . - 2nd ed. - New Jersey: Prentice Hall, 1978 . - 589 p.; 24cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 01860
  • Chỉ số phân loại DDC: 624.1
  • 2 Accelerating the discovery of new dielectric properties in polymer insulation / Boxue Du, Tianjin University, China . - Hershey, PA : IGI Global, Information Science Reference, 2017 . - viii, 388p. : illustrations ; 27cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.319/20284 23
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/COLLECTION/IGI-Global-Engineering-and-Maritime/220.%20Accelerating%20the%20Discovery%20of%20New%20Dielectric%20Properties%20in%20Polymer%20Insulation.pdf
  • 3 Advanced electrical and electronics materials: Processes and applications / K.M. Gupta, Nishu Gupta . - New Jersey : Wiley, 2015 . - 716 tr. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02983
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.3
  • 4 Advanced manufacturing techniques using laser material processing / Esther Titilayo Akinlabi, Rasheedat Modupe Mahamood, and Stephen Akinwale Akinlabi editors . - 1 online resource
  • Chỉ số phân loại DDC: 670
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/COLLECTION/IGI-Global-Engineering-and-Maritime/75.%20Advanced%20Manufacturing%20Techniques%20Using%20Laser%20Material%20Processing.pdf
  • 5 Advanced manufacturing techniques using laser material processing / Esther Titilayo Akinlabi, Rasheedat Modupe Mahamood, Stephen Akinwale Akinlabi editors . - 1 online resource
  • Chỉ số phân loại DDC: 670
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/COLLECTION/IGI-Global-Engineering-and-Maritime/75.%20Advanced%20Manufacturing%20Techniques%20Using%20Laser%20Material%20Processing.pdf
  • 6 Advanced mechanics of materials and applied elasticity / Ansel C.Ugural, Saul K. Fenter . - 5th ed. - Boston : Prentice Hall, 2012 . - 680p. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03653
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • 7 Advanced research on nanotechnology for civil engineering applications / Anwar Khitab, Waqas Anwar, [editors] . - 2016 . - 1 online resource (1 volume) : illustrations
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/COLLECTION/IGI-Global-Engineering-and-Maritime/67.%20Advanced%20Research%20on%20Nanotechnology%20for%20Civil%20Engineering%20Applications.pdf
  • 8 Advances in fatigue lifetime predictive techniques / M.R. Mitchell . - Philadelphia : ASTM, 1993 . - 253p. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00277, SDH/Lt 00278
  • Chỉ số phân loại DDC: 702.8
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBook/Advances%20in%20Fatigue%20Lifetime%20Perdictive.pdf
  • 9 An aid to solving problems in strength of materials / I.N. Mirolyubov . - M. : Mir, 1974 . - 477 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/Lv 00326
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • 10 Annual book of ASTM standards 2001. Section 1: Iron and steel products ships and marine technology. Vol 1.07 / Robert F. Allen, Nicole C. Baldim, Elizabeth L. Guttman . - West Conshohocken : ASTM, 2001 . - 1598 tr. ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00379
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.82
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBook/Annual%20book%20of%20astm%20standards.pdf
  • 11 Applications of automation technology to fatigue and fracture testing / Arthur A. Braun, Noel E. Ashbaugh, Fraser M. Smith . - Philadelphia : ASTM, 1990 . - 287 tr. ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00348
  • Chỉ số phân loại DDC: 691
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBook/Application%20of%20automation.pdf
  • 12 Applied Environmental Materials Science for Sustainability . - Hershey : IGI Global, 2016 . - 1 online resource (434 pages)
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/COLLECTION/IGI-Global-Engineering-and-Maritime/28.%20Applied%20Environmental%20Materials%20Science%20for%20Sustainability.pdf
  • 13 Applying nanotechnology to the desulfurization process in petroleum engineering / Tawfik A. Saleh editor . - Hershey : Engineering Science Reference, cop. 2016 . - XVI, 555 str. : ilustr. ; 29 cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 665.5
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/COLLECTION/IGI-Global-Engineering-and-Maritime/97.%20Applying%20Nanotechnology%20to%20the%20Desulfurization%20Process%20in%20Petroleum%20Engineering.pdf
  • 14 Assessment of materials inventory management at Gemadept Logistics Company for Diana Unicharm. / Do Thi Phuong Thao; Sub.: Nguyen, Thi Thuy Hong . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2019 . - 49p. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 18683
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 15 Atmospheric corrosion investigation of alumimum-coated, zinc-coated and copper-bearing steel wire and wire products / John F. Occasione, Thomas C. Britton, Roy C. Collins . - Philadelphia : ASTM, 1984 . - 55 tr. ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00293, SDH/Lt 00294
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBook/Admospheric%20corrosion.pdf
  • 16 Bài tập Sức bền vât liệu. T. 1 / Vũ Anh Tuấn chủ biên, Nguyễn Hải Yến, Đào Văn Lập .. . - Hải Phòng : NXB. Hàng hải, 2018 . - 196tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 06813, PD/VT 06814
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • 17 Bài tập sức bền vật liệu / Bùi Trọng Lựu, Nguyễn Văn Vượng . - Tái bản lần thứ 2. - H. : Giáo dục, 1998 . - 443tr. ; 28cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 00935-Pd/vt 00937, SBVB 00001-SBVB 00074, SBVB 00076-SBVB 00659, SBVB 00661-SBVB 00663, SBVB 00665-SBVB 00692, SBVB 00694-SBVB 00707, SBVB 00709-SBVB 00782, SBVB 00784-SBVB 00795, SBVB 00797-SBVB 00909
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.4
  • 18 Bài tập sức bền vật liệu / Bùi Trọng Lựu, Nguyễn Văn Vượng . - Tái bản lần thứ mười bốn. - H. : Giáo dục Việt Nam, 2016 . - 443tr. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 06408, PM/VT 08742, PM/VT 08743
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • 19 Bài tập sức bền vật liệu / Bùi Trọng Lựu, Nguyễn Văn Vượng . - Tái bản lần thứ 10. - H. : Giáo dục Việt Nam, 2008 . - 443tr. ; 27cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/VBOOK/B%C3%A0i%20T%E1%BA%ADp%20S%E1%BB%A9c%20B%E1%BB%81n%20V%E1%BA%ADt%20Li%E1%BB%87u%20-%20B%C3%B9i%20Tr%E1%BB%8Dng%20L%E1%BB%B1u,%202008.pdf
  • 20 Bài tập sức bền vật liệu / Nguyễn Xuân Lựu chủ biên . - H.: Giao thông vận tải, 2000 . - 320tr. ; 28cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 01466, Pd/vt 01467, Pm/vt 03600-Pm/vt 03602
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • 21 Bài tập sức bền vật liệu/ Nguyễn Văn Vượng . - Tái bản lần thứ nhất có sửa chữa và bổ sung. - H.: Giáo dục, 1996 . - 444tr. ; 28cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 00850
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • 22 Bài tập vật liệu xây dựng / Phùng Văn Lự chủ biên . - Tái bản lần thứ 3. - H. : Giáo dục, 1998 . - 203 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: VLXDB 0001-VLXDB 0085
  • Chỉ số phân loại DDC: 691
  • 23 Bài tập vật liệu xây dựng / Phùng Văn Lự chủ biên ; Nguyễn Anh Đức, Phạm Hữu Hanh, Trịnh Hồng Tùng . - Tái bản lần thứ 11. - H. : Giáo dục, 2008 . - 203tr. ; 21cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 691
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/Vbook/B%C3%A0i%20Tap%20Vat%20lieu%20xay%20dung,%202008.pdf
  • 24 Bài tập vật liệu xây dựng / Phùng Văn Lự chủ biên; Nguyễn Anh Đức, Phạm Hữu Hanh, Trịnh Hồng Tùng . - Tái bản lần thứ 16. - H. : Giáo dục Việt Nam, 2016 . - 203tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 06024, PM/VV 04736, PM/VV 04737
  • Chỉ số phân loại DDC: 691
  • 25 Bản và tấm mỏng đàn hồi / Trần Chương . - H. : Xây dựng, 2018 . - 200tr. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 05908, PD/VT 05909, PM/VT 08203, PM/VT 08204
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • 26 Blended cements in contruction . - London: Elsevier applied science, 1991 . - 508 tr.; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/Lt 00418
  • Chỉ số phân loại DDC: 691
  • 27 Các phương pháp phân tích hóa lý vật liệu / Trần Đại Lâm chủ biên, Nguyễn Tuấn Dung, Nguyễn Lê Huy, Lê Viết Hải . - H. : Khoa học Tự nhiên và Công nghệ, 2017 . - 312tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 06693, PD/VT 06694, PM/VT 09050-PM/VT 09052
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • 28 Các tiêu chuẩn về vật liệu xây dựng . - H.: Xây dựng, 2000 . - 90 tr.; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 01915, Pd/vt 01916, Pm/vt 04004-Pm/vt 04006
  • Chỉ số phân loại DDC: 624.02
  • 29 Cấu tạo bê tông cốt thép / Bộ xây dựng . - H. : Xây dựng, 2004 . - 161tr. ; 27cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 691
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/Vbook/C%E1%BA%A5u%20t%E1%BA%A1o%20B%C3%AA%20T%C3%B4ng%20C%E1%BB%91t%20Th%C3%A9p%20(NXB%20X%C3%A2y%20D%20ng%202004).pdf
  • 30 Cẩm nang giúp bạn xây nhà/ Ngô Huy Nam . - H.: Xây dựng, 2000 . - 296 tr.; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 02584, Pd/vv 02585, Pm/vv 02060-Pm/vv 02062
  • Chỉ số phân loại DDC: 692.03
  • 1 2 3 4 5 6 7 8
    Tìm thấy 229 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :