1 |  | A handbook to marine insurance/ Dover Victor . - UK. : Witherby , 1987 Thông tin xếp giá: PM/KD 14096 |
2 |  | A short course in International payment/ Edward G. Hinkeman Thông tin xếp giá: PM/KD 14083 |
3 |  | Bài giảng kỹ thuật học sâu và ứng dụng/ Nguyễn Hữu Tuân . - Hải Phòng: Đại học Hàng Hải |
4 |  | Bài giảng máy nâng chuyển/ Bùi Thức Đức, Trần Văn Chiến . - Hải Phòng : Hàng hải, Kxđ Thông tin xếp giá: PM/KD 14111 |
5 |  | Bài giảng tin học đại cương/ Hồ Thị Hương Thơm, Võ Văn Thưởng . - Hải Phòng : Đại học Hàng Hải, 2018 |
6 |  | Bài tập lập trình C / Nguyễn Quang Huy, Nguyễn Thanh Thủy . - H. : Khoa học kỹ thuật, 2007 Thông tin xếp giá: PM/KD 16410 |
7 |  | Bách thuật giao tiếp/ Nghiêm Việt Anh . - H. : Văn hóa thông tin, 2002 Thông tin xếp giá: PM/KD 14510 |
8 |  | Bulk carrier practical : A practical guide / Jack Isbester . - London : nautical Institute, 2010 . - 396p. ; 25cm Chỉ số phân loại DDC: 338.4 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/Bulk-carrier-practical_A-practical-guide_Jack-Isbester_2010.pdf |
9 |  | Các khái niệm cơ bản của tin học/ Đỗ Kiến Quốc, Bùi Thế Duy . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2011 Thông tin xếp giá: PM/KD 14513 |
10 |  | Chương trình ĐT chuyên ngành KTNT - CLC/ Đại học Hàng Hải Việt Nam . - Hải Phòng : Đại học Hàng Hải Việt Nam Thông tin xếp giá: PM/KD 14559 |
11 |  | Chương trình ĐT chuyên ngành KTNT - Đại trà/ Đại học Hàng Hải Việt Nam . - Hải Phòng : Đại học Hàng Hải Việt Nam Thông tin xếp giá: PM/KD 14558 |
12 |  | Chương trình ĐT chuyên ngành KTVT Thủy - Đại trà/ Đại học Hàng Hải Việt Nam . - Hải Phòng : Đại học Hàng Hải Việt Nam Thông tin xếp giá: PM/KD 14557 |
13 |  | Chương trình ĐT chuyên ngành KTVTB - CLC/ Đại học Hàng Hải Việt Nam Thông tin xếp giá: PM/KD 14556 |
14 |  | Chương trình ĐT chuyên ngành logicstics và quản trị chuỗi cung ứng - Đại trà/ Đại học Hàng Hải Việt Nam . - Hải Phòng : Đại học Hàng Hải Việt Nam Thông tin xếp giá: PM/KD 14560 |
15 |  | Cloud computing / Kris Jamsa . - : Jones&Bartlett Learning, 2012 Thông tin xếp giá: PM/KD 14522 |
16 |  | Cloud computing / U. S. Pandey, Kavita Choudhary . - : , 2014 Thông tin xếp giá: PM/KD 14523 |
17 |  | Cloud computing fundamentals/ A. B. Lawal . - United States : AB Prominent Publisher, 2020 Thông tin xếp giá: PM/KD 14531 |
18 |  | Coursebook computer vision/ Nguyen Huu Tuan . - Hải Phòng: Đại học Hàng hải, 2018 Thông tin xếp giá: PM/KD 14588 |
19 |  | Đề xuất giải pháp dẫn tàu an toàn qua những khu vực tiềm ẩn nguy cơ tai nạn hàng hải trên tuyến luồng Hải Phòng/ Trịnh Xuân Tùng . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2023 . - 43tr.; 30 cm Thông tin xếp giá: NCKH 01669 Chỉ số phân loại DDC: 623 |
20 |  | Ecommerce development/ Tadaro Smith . - H. : Kinh tế Quốc dân, 2005 Thông tin xếp giá: PM/KD 14074 |
21 |  | Ecommerce/ Kenneth C. Laudon . - UK. : Pearson, 2009 Thông tin xếp giá: PM/KD 14574 |
22 |  | Economics of Meritime transport, theory and practice/ McConville . - American : Withrby, 1999 Thông tin xếp giá: PM/KD 14073 |
23 |  | Embedded systems architecture / Al.M. Zied . - America : Elsevier Inc, 2005 Thông tin xếp giá: PM/KD 14535 |
24 |  | Giáo trình cơ sở dữ liệu lý thuyết và thực hành/ Nguyễn Ngọc Cương . - H. : Thông tin và truyền thông, 2015 Thông tin xếp giá: PM/KD 14517 |
25 |  | Giáo trình cơ sở dữ liệu/ Đồng Thị Bích Thủy, Nguyễn Trần Minh . - H. : Khoa học kỹ thuật, 2015 Thông tin xếp giá: PM/KD 14516 |
26 |  | Giáo trình kiến trúc máy tính/ Nguyễn Kim Khánh . - H. : Đại học Bách Khoa/ Thông tin xếp giá: PM/KD 14519 |
27 |  | Giáo trình Kinh tế vĩ mô/ Đại học Kinh tế Quốc dân . - H. : Đại học Kinh tế Quốc dân Thông tin xếp giá: PM/KD 14561 |
28 |  | Giáo trình luật thương mại. T. 1 / Trường Đại học Luật Hà Nội . - H. : Công an nhân dân, 2014 . - 500tr. ; 21cm Chỉ số phân loại DDC: 343 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/VBOOK/GT-Luat-thuong-mai_T.1_2014.pdf |
29 |  | Giáo trình Marketing quốc tế/ Nguyễn Trung Văn . - H. : Lao động Xã hội, 2008 Thông tin xếp giá: PM/KD 14602 |
30 |  | Giáo trình marketing thương mại / Nguyễn Xuân Quang chủ biên . - H. : Đại học Kinh tế Quốc dân, 2007 Thông tin xếp giá: PM/VV 06723, PM/VV 06724 Chỉ số phân loại DDC: 658.807 |