Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 18 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Cargo work / L.G. Taylor . - 12th ed. - Glasgow : Son-Ferguson, 1992 . - 520p. ; 20cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lv 00031
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.88
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/E-book/SDHLv%2000031%20-%20Cargo%20work.pdf
  • 2 Cần phải trang bị tàu nạo vét chuyên dụng riêng cho khu vực cảng Hải Phòng / Ái Như . - 2009 // Tạp chí Giao thông vận tải, Số 5, tr. 47, 51-52
  • Chỉ số phân loại DDC: 387.2
  • 3 Chất xếp và bảo quản hàng hóa trên tàu biển / Nguyễn Văn Thư biên soạn ; Nguyễn Ngọc Tuấn hiệu đính . - HCM. : Phân hiệu Đại học Hàng hải phía Nam, 2006 . - 194tr
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.88
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/VBOOK/Chat-xep-bao-quan-hang-hoa-tren-tau-bien_1998.pdf
  • 4 Code of safe practice for cargo stowage and securing / IMO . - 2nd ed. - London : IMO, 2003 . - 115p. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00040
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.88
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBook/Cargo%20Stowage%20and%20Securing.pdf
  • 5 Efficient Logistics : A key to Vietnam's Competitiveness / Luis C. Blancas, John Isbell, Monica Isbell .. . - Washington, D.C. : The World Bank, 2014 . - 181 p. ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02675, SDH/LT 02676
  • Chỉ số phân loại DDC: 388
  • 6 Illustrated dictionary of cargo handling / Peter R. Brodie . - 3rd ed. - London : Lloyd's List, 2010 . - 199p. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02347, SDH/LT 02437, SDH/LT 02710
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.88
  • 7 Lên kế hoạch giải phóng tàu cho cảng Nam Hải Đình Vũ / Trần Quốc Bình, Đinh Xuân Quang, Nguyễn Thị Minh Trang ; Nghd.: Trần Văn Lâm . - Hải Phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2017 . - 91tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 17530
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 8 Nghiên cứu xây dựng định mức xếp dỡ hàng bao cho cảng Hải Phòng trong thời gian tới / Phạm Thế Hưng; Nghd.:PGS.PTS Vương Toàn Thuyên . - Hải Phòng: Đại học Hàng hải; 1998 . - 62 tr., 29 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LA 00036
  • Chỉ số phân loại DDC: 331
  • 9 Seamanship technique / D.J. House . - Oxford : Butterworth-Heinemann, 1998 . - 589p. ; 23cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00249
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.88
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/E-book/SDHLT%2000249%20-%20Seamanship%20techniques.pdf
  • 10 Seamanship technique / D.J. House . - 2nd ed. - Oxford : Butterworth-Heinemann, 2001 . - 589 tr. ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00250
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.88
  • 11 Shipping derivatives and risk management / Amir H. Alizadeh, Nikos K. Nomikos . - New York : Palgrave Macmillan, 2009 . - 499 p. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LV 00732, SDH/LV 00733
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 12 Stowage/ R.E. Thomas . - Glasgow: [Knxn], 1928 . - 78 tr.; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/Lv 01167-Pm/Lv 01173
  • Chỉ số phân loại DDC: 387.06
  • 13 The handbook of logistics and distribution management / Alan Rushton, Phil Croucher, Peter Baker . - 4th ed. - London : Kogan Page, 2010 . - 636p. ; 25cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.7
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/The-handbook-of-logistics-and-distribution-management_4ed_Alan-Rushton.pdf
  • 14 The handbook of logistics and distribution management / Alan Rushton, Phil Croucher, Peter Baker . - 5th ed. - London : Kogan Page, 2014 . - 689p. ; 25cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02671, SDH/LT 02672
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.7
  • 15 Thiết kế xây dựng phần mềm xếp dỡ dành cho tàu dầu (OTSS) / Nguyễn Xuân Thành; Nghd.: PGS TS. Lê Đức Toàn . - Hải phòng : Đại học Hàng hải, 2003 . - 86 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LA 00414
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.88
  • 16 Thomas' stowage : The properties and stowage of cargoes / R.E. Thomas . - 4th ed. - Glasgow : Son-Ferguson, 2002 . - 453p. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00089
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.88
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBook/Thomas%20Stowage.pdf
  • 17 Warehouse management : A complete guide to improving effiency and minimizing costs in the modern warehouse / Gwynne Richards . - 2nd ed. - London : Kogan Page, 2014 . - 427 p. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02669, SDH/LT 02670
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.7
  • 18 Xếp dỡ và bảo quản hàng hóa trên tàu biển / Đinh Xuân Mạnh, Nguyễn Mạnh Cường, Phạm Văn Trường . - Hải phòng : Trường Đại học Hàng hải, 2006 . - 164 tr. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 03515-PD/VT 03518, PD/VT 03614, PD/VT 03615, PD/VT 05508, PD/VT 06234, PD/VT 06273-PD/VT 06275, PM/VT 05836, PM/VT 05865, PM/VT 08566-PM/VT 08568
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.88
  • 1
    Tìm thấy 18 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :