Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 14 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Bảo dưỡng trên tàu. Danh mục kiểm tra bảo dưỡng cho thuyền trưởng/ Đăng kiểm Việt Nam . - Hải Phòng: Đăng kiểm, 1996 . - 48 tr.; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 00862, Pd/vt 00863, Pm/vt 02384, Pm/vt 02385
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.89
  • 2 Các qui phạm liên quan đến tàu biển. Tập 3/ Cục đăng kiểm Việt Nam . - H.: Giao thông vận tải, 1997 . - 470 tr.; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 00928-Pd/vt 00931
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.82
  • 3 Các quy phạm liên quan đến tàu biển: TCVN 6272:2003 / Đăng kiểm Việt Nam . - H.: Giao thông vận tải, 2003 . - 594 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 02604, Pd/vt 02605, SDH/Vt 00703
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.82
  • 4 Guidelines for shipboard management . - London: Knhxb, 19?? . - 441tr.; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/Lt 00325-Pd/Lt 00327, Pm/Lt 01123-Pm/Lt 01129
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.89
  • 5 Hướng dẫn áp dụng hệ thống quy phạm tàu biển 2003. Tập 1 / Đăng kiểm Việt Nam . - H.: Giao thông vận tải, 2003 . - 753 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 02606, Pd/vt 02607, SDH/Vt 00695
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.82
  • 6 Hướng dẫn áp dụng hệ thống quy phạm tàu biển 2003. Tập 2 / Đăng kiểm Việt Nam . - H.: Giao thông vận tải, 2003 . - 663 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 02608, Pd/vt 02609, SDH/Vt 00696
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.82
  • 7 Hướng dẫn chương trình kiểm tra nâng cao trong quá trình kiểm tra tàu dầu và tầu chở hàng rời/ Tổ chức hàng hải quốc tế . - Hải Phòng: Đăng kiểm, 1997 . - 94 tr.: Nghị quyết A 744(18); 28 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 00855, Pd/vt 00856, Pm/vt 02377, Pm/vt 02378
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.89
  • 8 Quy phạm đo dung tích tàu biển / Đăng kiểm Việt Nam . - H.: Giao thông vận tải, 2003 . - 30 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 02614, Pd/vt 02615, Pm/vt 04714, Pm/vt 04715, SDH/Vt 00699
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.82
  • 9 Quy phạm phân cấp và đóng tàu thuỷ cao tốc / Đăng kiểm Việt Nam . - H.: Giao thông vận tải, 2000 . - 198 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 02616, Pm/vt 04712, Pm/vt 04713, SDH/Vt 00700
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.82
  • 10 Rules for the classification and construction of high speed craft / Đăng kiểm Việt Nam . - H.: Giao thông vận tải, 200 . - 206 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 02621, Pm/Lt 04718, Pm/Lt 04719, SDH/Vt 00705
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.82
  • 11 Rules for the tonnage measurement of sea going ships / Đăng kiểm Việt Nam . - H.: Giao thông vận tải, 2003 . - 31 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 02619, Pd/vt 02620, Pm/Lt 04716, Pm/Lt 04717, SDH/Vt 00704
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.82
  • 12 Sổ đăng ký tàu biển 1996 - 1997 =Register of ships/ Đăng kiểm Việt Nam . - Hải Phòng: Đăng kiểm, 1996 . - 275 tr.; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 00882
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.89
  • 13 The motor ship . - London : [Knxb], 1968 . - [650tr.] ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/lt 00091
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.4
  • 14 Useful information for surveyors 1998/ RINA . - Italy: Rina, 1998 . - 280tr.; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/Lv 01886, Pd/Lv 01887, Pm/Lv 01880, Pm/Lv 01881
  • Chỉ số phân loại DDC: 526
  • 1
    Tìm thấy 14 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :