Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 11 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Chartering and shipping terms/ J. Bes . - New York, 1977 . - 526 tr.; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/Lv 01091-Pd/Lv 01093, Pm/Lv 01420-Pm/Lv 01426
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.88
  • 2 Code of safe practice for cargo stowage and securing / IMO . - London: IMO, 1992 . - 70 tr.; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/Lt 00301-Pd/Lt 00303, Pm/Lt 01074-Pm/Lt 01080
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.89
  • 3 Giáo trình xếp dỡ hàng hoá/ Trường trung học Hàng Hải 1 . - H.: Giao thông, 1999 . - 166 tr.; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 02332, Pd/vv 02333, Pm/vv 01229
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.88
  • 4 Glossary of cargo-handling terms . - 77 tr.; cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/Lv 01071, Pd/Lv 01072, Pm/Lv 01356-Pm/Lv 01359
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.88
  • 5 Kỹ thuật chất xếp hàng hoá. Phần 1 / Lê Đình Ngà biên tập . - Hải Phòng: Đại học Hàng Hải, 1993 . - 97 tr.; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: KTXDHH 0001-KTXDHH 0047, Pd/vv 00988, Pd/vv 00989, Pm/vv 00171
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.88
  • 6 LLoyd's survey handbook . - London, 1952 . - 237 tr.; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/Lv 01118-Pd/Lv 01120, Pm/Lv 01286-Pm/Lv 01292
  • Chỉ số phân loại DDC: 387.5
  • 7 Nghiên cứu lý thuyết sắp hàng Quening ứng dụng trong điều phối tàu ra vào luồng Hải Phòng / Trần Khánh Toàn; Nghd.: PGS TS. Lê Đức Toàn . - Hải phòng : Đại học Hàng hải, 2006 . - 83 tr. ; 30 cm + 01 tóm tắt
  • Thông tin xếp giá: SDH/LA 00506
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.88
  • 8 Sổ tay xếp dỡ và vận chuyển hàng hoá/ Lê Đình Ngà dịch . - Hải Phòng: Đại học Hàng Hải, 1993 . - 186 tr.; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 00992, Pd/vv 00993, Pm/vv 00188, STXVH 00001-STXVH 00042
  • Chỉ số phân loại DDC: 387.2
  • 9 Stowage/ R.E. Thomas . - Glasgow: [Knxn], 1928 . - 78 tr.; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/Lv 01167-Pm/Lv 01173
  • Chỉ số phân loại DDC: 387.06
  • 10 Thiết kế xây dựng phần mềm xếp dỡ dành cho tàu dầu (OTSS) / Nguyễn Xuân Thành; Nghd.: PGS TS. Lê Đức Toàn . - Hải phòng : Đại học Hàng hải, 2003 . - 86 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LA 00414
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.88
  • 11 Thuật ngữ về xếp dỡ và vận chuyển hàng hoá/ Lê Đình Ngà dịch . - Hải Phòng: Đại học Hàng Hải, 1993 . - 336 tr.; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 00990, Pd/vv 00991, Pm/vv 00169, Pm/vv 00170, TNXVH 00001-TNXVH 00047
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.88
  • 1
    Tìm thấy 11 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :