Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 8 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Bách khoa thư giáo dục và đào tạo Việt Nam / Nguyễn Minh San . - H. : Văn hoá thông tin, 2006 . - 1444tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 02870, SDH/Vt 00933
  • Chỉ số phân loại DDC: 030
  • 2 Bách khoa thư Hà Nội Việt Nam/ Nguyễn Khắc Cần . - H.: Văn hoá dân tộc, 2000 . - 1000 tr.; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 02448
  • Chỉ số phân loại DDC: 030
  • 3 Bách khoa tri thức phổ thông . - H.: Văn hoá thông tin, 2000 . - 1863 tr.; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 01542
  • Chỉ số phân loại DDC: 030
  • 4 Bách vật diễn giải, bách khoa thư về máy móc/ Lê Mạnh Chiến dịch . - H.: Khoa học kỹ thuật, 1993 . - 308 tr.; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 01028, Pd/vv 01029, Pm/vv 00072-Pm/vv 00074
  • Chỉ số phân loại DDC: 030
  • 5 The nautical almanac 1989 . - 257p. ; 25cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02900
  • Chỉ số phân loại DDC: 030
  • 6 The world almanac and book of fact 2005 . - New York : World almanac book, 2005 . - 1008 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 01115
  • Chỉ số phân loại DDC: 030
  • 7 The world almanac and book of facts 2004 . - New York : World Almanac book, 2004 . - 1008 tr ; 22 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lv 00352, SDH/Lv 00353
  • Chỉ số phân loại DDC: 030
  • 8 Từ điển bách khoa Việt nam. Tập 1/ Trung tâm biên soạn từ điển bách khoa Việt Nam . - H.: Từ điển bách khoa, 2000 . - 427 tr.; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 01543
  • Chỉ số phân loại DDC: 030
  • 1
    Tìm thấy 8 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :