Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 1879 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44 45 46 47 48 49 50 51 52 53 54 55 56 57 58 59 60 61 62 63
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Đề xuất một số biện pháp tăng cường hoạt động khai thác tàu chuyến của công ty Cổ phần Dịch vụ Vận tải và Thương mại TRANSCO / Trần Thị Phương Linh; Nghd: Đặng Công Xưởng . - Hải Phòng: Đại học Hàng hải; 2014 . - 74tr.; 27cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 13002
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 2 Recommendation to enhance business efficieny of Namsung shipping agency department at vosa Hai Phong / Dinh Thi Hao; Nghd.: Hoang Bao Trung . - Hải phòng: Đại học Hàng hải Việt Nam, 2015 . - 49 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 15376
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 3 10 điều răn dành cho doanh nhân / Mario Bruhlmann ; Nguyễn Thu Thuỷ, Trần Quốc Duy dịch . - H. : Lao động-xã hội, 2013 . - 351tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 03656-PD/VV 03660
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 4 10 lời khuyên khởi nghiệp: các bước cơ bản để xây dựng thành công một doanh nghiệp / Caspian Woods; Thanh Hằng dịch . - Tái bản lần thứ 3. - H. : Lao động, 2015 . - 253 tr. ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 04983-PD/VV 04986, PM/VV 04480
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 5 A research on evaluating the freight forwarding services for shipments exported by sea at Focus shipping company / Bui Van Vinh; Nghd.: Nguyen Huu Hung . - Hải phòng: Đại học Hàng hải Việt Nam, 2018 . - 66tr.; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 18097
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 6 A research on import-forwarding process via container at Viet Nam wanli stationery limited company / Dong Minh Hang; Nghd.: Tran Hai Viet . - Hải phòng: Đại học Hàng hải Việt Nam, 2015 . - 34 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 15368
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 7 A study on evaluating temporary import activities for frozen animal foods at CATVAN Bonded Warehouse / Bui Thi Hoa; Sub.: Nguyen Huu Hung . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2019 . - 63p. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 18552
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 8 A study on evaluating the business performance of Dinh Vu Port / Mai Thi Hong Hanh; Sub.: Vu Le Huy . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2019 . - 59p. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 18521
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 9 A study on evaluation of CFS operation at northfreight company / Dao Viet Hung; Nghd.: Nguyen Minh Duc . - Hải Phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2018 . - 41tr.; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 17903
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 10 A study on evaluation of Chua Ve terminal's operational performance / Hàn Khải Cương; Nghd.: Nguyen Thi Thu Huyen . - Hải Phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2018 . - 57tr.; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 17904
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 11 A study on evaluationg the LCL import freight forwarding process at green sea transport logistics / Do Manh Thang; Nghd.: Nguyen Minh Duc . - Hải Phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2018 . - 44tr.; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 17915
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 12 A study on forecasting the freight volume at Transco JSC: an application of uncertainty theory / Pham Thi Dieu Linh; Nghd.: Nguyen Minh Duc . - Hải Phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2018 . - 46tr.; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 17920
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 13 A study on the business performance of import forwarding services at Trans Pacific service joint stock company / Nguyễn Huyền Trang; Nghd.: Nguyen Minh Duc . - Hải Phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2018 . - 53tr.; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 17908
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 14 A study on the improvement of road transport services at Xuan Truong Hai trading and transport joint stock company / Ha Thi Thanh Hoai; Nghd.: Nguyen Minh Duc . - Hải Phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2018 . - 45tr.; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 17910
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 15 Abramovich - Nhân vật quyền lực bí ẩn của điện Kremlin / Dominic Midgley, Chris Hutchins ; Người dịch: Minh Tú . - H. : Thể dục thể thao, 2013 . - 381 tr. ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 05167-PD/VV 05170, PM/VV 04510
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 16 An analysis of business activities of Vipco petroleum transportation joint stock company / Nguyen Thuy Duong, Nguyen Ngoc Thien Nhi, Hoang Thi Thu Thuy; Nghd.: Hoang Chi Cuong . - Hải phòng : Đại học Hàng Hải Việt Nam, 2021 . - 57tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 19467
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 17 An analysis of business strategy at Dai Phuc trade and construction limited company / Pham Trang Anh, Hoang Thuy Dung, Tran Duy Long; Nghd.: Do Thi Bich Ngoc . - Hải phòng : Đại học Hàng Hải Việt Nam, 2021 . - 50tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 19465
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 18 An analysis of human resource management at Minh Duc concrete & construction company limited / Nguyen Hong Nhung, Luong Kim Anh, Truong Phan Thuy Giang; Nghd.: Le Hong Nhung . - Hải phòng : Đại học Hàng Hải Việt Nam, 2021 . - 54tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 19476
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 19 An analysis of human resource management at Tien Phong plastic joint-stock company / Pham Duc Tien, Vu Ha My, Hoang Ha Phuong; Nghd.: Nguyen Thu Quynh . - Hải phòng : Đại học Hàng Hải Việt Nam, 2021 . - 43tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 19475
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 20 An analysis of human resource management of Bac Viet EC / Tran Thanh Dat, Kieu Thu Huong, Pham Thi Dieu Trinh; Nghd.: Hoang Chi Cuong . - Hải phòng : Đại học Hàng Hải Việt Nam, 2021 . - 74tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 19473
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 21 An analysis of marketing - mix strategy at ledtek lighting and technology equipment joint stock company / Tran Hong Nhung, Nguyen Thu Trang, Tran Thi Thu Thuy; Nghd.: Le Hong Nhung . - Hải phòng : Đại học Hàng Hải Việt Nam, 2021 . - 53tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 19470
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 22 An analysis of marketing strategy for sense baby product of Vilaco company / Pham Thi Mai Huong, Dinh Tien Anh, Nguyen Thi Kim Phuong; Nghd.: Nguyen Thi Phuong Mai . - Hải phòng : Đại học Hàng Hải Việt Nam, 2021 . - 88tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 19474
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 23 An analysis of marketing strategy of azaki An Phat international investment joint stock company / Trinh Ngoc Anh, Nguyen Thi Thuy Linh, Dang Anh Ha My; Nghd.: Do Thi Bich Ngoc . - Hải phòng : Đại học Hàng Hải Việt Nam, 2021 . - 55tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 19466
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 24 An analysis of marketing strategy of Hai Long construction joint stock company / Bui Thi Thu Huong, Nguyen Thi Lan Huong, Nguyen Mai Phuong, Nguyen Vu Khanh Huyen; Nghd.: Do Thi Bich Ngoc . - Hải phòng : Đại học Hàng Hải Việt Nam, 2021 . - 78tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 19464
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 25 An analysis of marketing strategy of Hai Phong water company / Tran Duc Tam, Pham Thanh Manh, Ta Quang Trung; Nghd.: Hoang Chi Cuong . - Hải phòng : Đại học Hàng Hải Việt Nam, 2021 . - 56tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 19472
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 26 An analysis of marketing strategy of starbucks coffee company / Hoang Thi Bich Hang, Tran Quang Manh, Pham Thi Y Binh; Nghd.: Nguyen Thu Quynh . - Hải phòng : Đại học Hàng Hải Việt Nam, 2021 . - 47tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 19471
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 27 An analysis of marketing strategy of Vinamilk / Phan Ngoc Khoi, Nguyen Thuy Ngan, Pham Viet Hoang; Nghd.: Hoang Chi Cuong . - Hải phòng : Đại học Hàng Hải Việt Nam, 2021 . - 78tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 19468
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 28 Analysic on the impact of covid-19 to business results of Hai Khanh freight forwarder JSC in the 1st quarter of 2020 / Nguyen Hai Nhu, Than Thuy Anh, Tran Thi Kieu Oanh; Sub: Nguyen Minh Duc . - Hải phòng : Đại học Hàng Hải Việt Nam, 2020 . - 45tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 19179
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 29 Analysing service quality of public bus on the fixed route of Hanoi-Haiphong, using the servqual model / Nguyen Thi Hoa, Nguyen Hong Van, Hoang Thi Phuong Lan . - 2018 // Tạp chí Khoa học - Công nghệ hàng hải, Số 56, tr.63-67
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 30 Analysing the businessefficiency of Vat Cach port joint Stock Company from 2014 to 2016 / Vu Kim Dung; Supervisor: Doan Trong Hieu . - Hải Phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2017 . - 77 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 17347
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44 45 46 47 48 49 50 51 52 53 54 55 56 57 58 59 60 61 62 63
    Tìm thấy 1879 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :