Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 20 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 A handbook on the new law of the sea. Vol 2/ Dupuy Vigens . - USA: Kluwer a cademic, 1991 . - 859 tr.; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/Lt 00986
  • Chỉ số phân loại DDC: 343.09
  • 2 A handbook on the new law of the sea/ Dupuy Vignes . - USA: Kluwer academic, 1991 . - 832 tr.; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/Lt 00985
  • Chỉ số phân loại DDC: 343.09
  • 3 Bộ luật Hàng hải Việt Nam . - H.: Pháp lý, 1990 . - 258 tr.; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 00888, pd/vv 03204
  • Chỉ số phân loại DDC: 343.09
  • 4 Bộ luật hàng hải Việt Nam và văn bản hướng dẫn thi hành . - H.: Chính trị quốc gia, 2002 . - 639 tr. ; 22 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 01927, Pd/vt 01928, Pm/vt 04010, Pm/vt 04011, Pm/vt 04013-Pm/vt 04019
  • Chỉ số phân loại DDC: 343.09
  • 5 Effects of insurance on maritime liability law: a legal and economic analysis / Muhammad Masum Billah . - Heidelberg : Springer, 2014 . - 210p. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02371, SDH/LT 02372
  • Chỉ số phân loại DDC: 343.09
  • 6 Hoàn thiện pháp luật về thương mại và hàng hải trong điều kiện Việt Nam hội nhập kinh tế/ Nguyễn Thị Mơ . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2002 . - 273 tr; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 02910, Pd/vv 02911, Pm/vv 02714-Pm/vv 02716
  • Chỉ số phân loại DDC: 343.09
  • 7 Luật biển/ Nguyễn Ngọc Minh . - H.: Khoa học xã hội, 1977 . - 186 tr.; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 02481
  • Chỉ số phân loại DDC: 343.09
  • 8 Luật giao thông vận tải Sông - Biển/ Bộ giao thông vận tải . - H.: Giao thông vận tải, 1976 . - 783 tr.; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/vt 01588
  • Chỉ số phân loại DDC: 343.09
  • 9 Một số văn bản pháp luật về thuyền viên làm việc trên tàu biển Việt Nam . - H. : Giao thông vận tải, 2007 . - 217tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 00168-Pd/vv 00172, Pm/vv 03735-Pm/vv 03789
  • Chỉ số phân loại DDC: 343.09
  • 10 Nghị đinh số 71/2006/NĐ-CP của chính phủ về quản lý cảng biển và luồng hàng hải. = Decree No.71/2006/ND-CP of the goverment dated Junly 25,2006 on management of seaports . - H : Giao thông vận tải, 2006 . - 146 Tr ; 20 Cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/VV 00355
  • Chỉ số phân loại DDC: 343.09
  • 11 Nghị đinh số 71/2006/NĐ-CP của chính phủ về quản lý cảng biển và luồng hàng hải. = Decree No.71/2006/ND-CP of the goverment dated Junly 25,2006 on management of seaports . - H : Giao thông vận tải, 2006 . - 146 tr ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 00141
  • Chỉ số phân loại DDC: 343.09
  • 12 Nghị định số 621/2006-NĐ-CP của chính phủ về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực Hàng hải = Decree No. 62/2006/NĐ-CP of the goverment date June 21,2006 on the sanction Against Administractive Violations in the Maritime field . - H : Giao thông vận tải, 2006 . - 99 tr ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 00142
  • Chỉ số phân loại DDC: 343.09
  • 13 Nghị định số 621/2006-NĐ-CP của chính phủ về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực Hàng hải = Decree No.62/2006/ND-CP of the goverment dated June 21,2006 on the sanction against administractive violations in the maritime field . - H : Giao thông vận tải, 2006 . - 99 tr ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/VV 00354
  • Chỉ số phân loại DDC: 343.09
  • 14 Những điều cần biết về luật biển/ Nguyễn Hồng Thao . - H.: Công an nhân dân, 1997 . - 328 tr.; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 01454, Pd/vv 01455, Pm/vv 00556-Pm/vv 00563
  • Chỉ số phân loại DDC: 343.09
  • 15 Những nội dung cơ bản cuả luật giao thông đường thủy nội địa / Đặng Văn Chiến, Nguyễn Thanh Sơn, Nguyễn Mạnh Cường biên soạn . - H. : Tư pháp, 2004 . - 149tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 02971, Pd/vv 02972, Pm/vv 02798-Pm/vv 02800
  • Chỉ số phân loại DDC: 343.09
  • 16 Pháp luật vận tải biển/ Dương Thị Quý . - H.: Giao thông vận tải, 1994 . - 128 tr.; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 00968, Pd/vv 00969, PLVTB 0001-PLVTB 0032, PLVTB 0034-PLVTB 0037, Pm/vv 00121-Pm/vv 00123
  • Chỉ số phân loại DDC: 343.09
  • 17 Tuyển tập các văn bản pháp luật về hàng hải. Tập 1/ Cục Hàng Hải Việt Nam . - H.: Giao thông vận tải, 1993 . - 179 tr.; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 01192-Pd/vv 01194, Pm/vv 00214-Pm/vv 00219
  • Chỉ số phân loại DDC: 343.09
  • 18 Tuyển tập các văn bản pháp luật về hàng hải. Tập 3 / Cục hàng hải Việt Nam . - H.: Chính trị quốc gia, 1995 . - 232 tr.; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 01444, Pd/vv 01445, Pm/vv 00488-Pm/vv 00494, Pm/vv 00878-Pm/vv 00887
  • Chỉ số phân loại DDC: 343.09
  • 19 Tuyển tập văn bản pháp quy về hoạt động đăng kiểm Việt Nam/ Đăng Kiểm Việt Nam . - H.: Giao thông vận tải, 1997 . - 484 tr.; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 01614, Pd/vv 01615, Pm/vv 00841
  • Chỉ số phân loại DDC: 343.09
  • 20 Vị trí chiến lược biển và luật biển ở khu vực Châu á Thái Bình Dương/ Mạc Việt Hà, Nguyễn Hồng Thao; Nguyễn Văn Dân chủ biên . - H.: Thống kê, 1998 . - 312 tr.; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 01995, Pm/vv 01397
  • Chỉ số phân loại DDC: 343.09
  • 1
    Tìm thấy 20 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :