Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 54 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1 2
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Applications in basic marketing: clippings from the popular business press / William D. Perreault . - Boston : Mc Graw Hill, 2005 . - 214tr. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 01145, SDH/Lt 01146
  • Chỉ số phân loại DDC: 381
  • 2 Business data communication / Behrouj A. Froujan, Sophia Chung Fegan . - 1st ed. - Boston : McGraw Hill, 2003 . - 405 tr. ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00899
  • Chỉ số phân loại DDC: 381
  • 3 Business in action / Lester R. Bittle, Ronald S. Burce, Charles Bilbrey . - 3rd ed. - Ohio : McGraw Hill, 1989 . - 597p. ; 25cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00546
  • Chỉ số phân loại DDC: 381
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/E-book/SDHLT%2000546%20-%20Business%20In%20Action.pdf
  • 4 Chiến lược thương mại trong chiến lược kinh tế - Xã hội năm 2000/ Hoàng Đạt . - H.: TTTTKH&KT, 1990 . - 32 tr.: Thông tin chuyên đề; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 00907
  • Chỉ số phân loại DDC: 381
  • 5 Contemporary: Advertising / William F. Arens . - 8th ed. - New York : McGraw Hill, 2002 . - 660 tr ; 32 cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00498, SDH/Lt 00499
  • Chỉ số phân loại DDC: 381
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBook/Advertising.pdf
  • 6 Đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp bằng phương thức trọng tài thương mại tại Việt Nam / Lương Thị Kim Dung, Trịnh Thị Thu Thảo, Hoàng Thị Ngọc Quỳnh . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2017 . - 74tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: NCKH 00683
  • Chỉ số phân loại DDC: 381
  • 7 Động cơ ẩn giấu và nghệ thuật tiếp thị=The hidden agenda : Con đường đã được thử thách để thành công / Kevin Allen ; Huỳnh Văn Thanh dịch . - H. : Hồng Đức, 2014 . - 238tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 06657, PD/VV 06658, PM/VV 05070
  • Chỉ số phân loại DDC: 381
  • 8 Đột phá tư duy thương hiệu : Xây dựng thương hiệu truyền cảm hứng và chiến thắng = Passion brands in the age of distruption / Jeff Rosenblum, Jordan Berg ; Uyên Thảo dịch . - Tp. Hồ Chí Minh : Lao động : Saigonbooks, 2017 . - 259tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 07221, PD/VV 07222, PM/VV 05712
  • Chỉ số phân loại DDC: 381
  • 9 E-business and e-commerce infrastruture: technologies supporting the business intiative / Abhijit Chaudbury, Jean Pierre Kuibeer . - Boston : McGraw Hill, 2002 . - 448 tr. ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00694
  • Chỉ số phân loại DDC: 381
  • 10 E-Commerce / Jeffrey F. Rayport . - Boston : McGraw Hill, 2001 . - 420 tr. ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00465
  • Chỉ số phân loại DDC: 381
  • 11 Establishing Customers Service Strategies Within the Marketing Mix / Douglas M. Lambert, Thomas C. Harrington . - KNxb. : Jounal of Business Logistics, 1989 . - 19p
  • Chỉ số phân loại DDC: 381
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/Establishing%20Customers%20Service%20Strategies%20Within%20the%20Marketing%20Mix-Thomas%20C%20Harrington%20&%20Douglas%20M%20Lambert,%20p.2,%20Jounal%20of%20Business%20Logistics%20(1989).pdf
  • 12 Free Marketing: 101 cách marketing giá rẻ hoặc miễn phí để phát triển doanh nghiệp của bạn trực tuyến & phi trực tuyến / Jim Cockrum; Người dịch: Phạm Cẩm Chi . - H. : Đại học kinh tế quốc dân, 2015 . - 499 tr. ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 05239-PD/VV 05242, PM/VV 04485
  • Chỉ số phân loại DDC: 381
  • 13 Fundamentals of investments / Charles J. Corrado; Bradford D. Jordan . - 2nd ed. - Boston : McGraw Hill, 2002 . - 604 tr. ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00429-SDH/Lt 00431
  • Chỉ số phân loại DDC: 381
  • 14 Giáo trình kinh tế thương mại : Dùng cho chuyên ngành quản trị kinh doanh - thương mại quốc tế / Đặng Đình Đào, Trần Văn Bão . - H : Đại học Kinh tế Quốc dân, 2007 . - 247 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 03250, PD/VV 04550, PD/VV 04551, PM/VV 04332-PM/VV 04334
  • Chỉ số phân loại DDC: 381
  • 15 Giáo trình marketing căn bản / Trần Minh Đạo chủ biên . - Tái bản lần thứ 3. - H. : Kinh tế quốc dân, 2013 . - 407 tr. ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 05616, PM/VV 04662
  • Chỉ số phân loại DDC: 381
  • 16 Giáo trình Marketing căn bản / Trần Minh Đạo chủ biên . - H. : Giao thông vận tải, 2009 . - 404tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 04384, PD/VV 04548, PD/VV 04549, PM/VV 03899, PM/VV 04329-PM/VV 04331
  • Chỉ số phân loại DDC: 381
  • 17 Giáo trình Marketing căn bản : Dành cho sinh viên các trường đại học - cao đẳng khối kinh tế / Trần Minh Đạo chủ biên . - H. : Giáo dục Việt Nam, 2011 . - 299tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 04803, PD/VT 04804, PM/VT 06764-PM/VT 06766
  • Chỉ số phân loại DDC: 381
  • 18 Giáo trình Marketing căn bản : Dùng trong các trường cao đẳng và trung cấp chuyên nghiệp khối kinh tế / Phạm Thị Huyền, Vũ Huy Thông . - Tái bản lần thứ hai. - H. : Giáo dục, 2009 . - 159tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 06295
  • Chỉ số phân loại DDC: 381
  • 19 Giáo trình nghiên cứu Marketing / Nguyễn Viết Lâm chủ biên . - H. : Đại học Kinh tế quốc dân, 2008 . - 399 tr. ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 04525, PD/VV 04526, PM/VV 04305-PM/VV 04307
  • Chỉ số phân loại DDC: 381
  • 20 Giáo trình nghiên cứu marketing/ Nguyễn Viết Lâm biên soạn . - H.: Giáo dục, 1999 . - 292 tr.; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 02199, Pd/vv 02200, Pm/vv 01678-Pm/vv 01680
  • Chỉ số phân loại DDC: 381
  • 21 Giáo trình thương mại điện tử / Phạm Thị Thanh Hồng, Phan Văn Thanh . - Bách Khoa Hà Nội, 2016 . - 388tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 07335, PD/VT 07336, PM/VT 09688-PM/VT 09690
  • Chỉ số phân loại DDC: 381
  • 22 Go global : An MSMEs Guide to Global Franchising / Nguyen Phi Van . - Tp. Hồ Chí Minh : Văn hóa - Văn nghệ, 2018 . - 388tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 06731, PD/VT 06732, PM/VT 09179
  • Chỉ số phân loại DDC: 381
  • 23 How businesses see government: responses from private sector surveys in 69 countries / Aymo Brunetti, Gregory Kisun Ko, Beatrice Weder . - Washington : The World Bank, 1998 . - 66 tr. ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00584, SDH/Lt 00585
  • Chỉ số phân loại DDC: 381
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBook/How%20businesses.pdf
  • 24 Industrial marketing strategy/ E. Frederick . - New york: Jonh wleysons, 1991 . - 365 tr.; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/Lt 01678
  • Chỉ số phân loại DDC: 381
  • 25 Internet business models and strategies : Text and cases / Allan Afuah . - Boston : McGraw Hill, 2001 . - 358p. ; 23cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00446-SDH/Lt 00449
  • Chỉ số phân loại DDC: 381
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/E-book/SDHLT%2000446-49%20-%20Internet%20business%20models%20and%20strategies.pdf
  • 26 Internet marketing : Readings and online resources / Paul Richardson . - Boston : McGraw Hill, 2001 . - 350p. ; 23cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00460
  • Chỉ số phân loại DDC: 381
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/E-book/SDHLT%2000460%20-%20Internet%20Marketing.pdf
  • 27 Introduction to marketing theory and practice / Arian Palmer . - 3rd ed. - UK : Oxford University Press, 2012 . - 542p. ; 25cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02673, SDH/LT 02674, SDH/LT 02706, SDH/LT 02707
  • Chỉ số phân loại DDC: 381
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/E-book/SDHLT%2002707%20-%20Introduction%20to%20marketing%20theory%20and%20practice.pdf
  • 28 Marketing - Lý thuyết và vận dụng/ Ngô Xuân Bình . - H.: Khoa học xã hội, 2001 . - 559 tr. : Trung tâm khoa học xã hội và nhân văn Quốc Gia. Trung tâm nghiên cứu Nhật Bản; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 02618, Pd/vv 02619, Pm/vv 02165-Pm/vv 02172
  • Chỉ số phân loại DDC: 381
  • 29 Marketing căn bản . - Hải Phòng: NXB Hàng hải, 2016 . - 48tr. ; 27cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 381
  • 30 Marketing căn bản . - Hải Phòng: NXB Hàng Hải, 2016 . - 46tr. ; 27cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 381
  • 1 2
    Tìm thấy 54 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :