Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 17 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Basic statistics for business and economics / Douglas A. Lind, Rober D. Mason, William G. Marchal . - 3rd ed. - Boston : Mc Graw Hill, 2000 . - 564tr. ; 25cm + 01 CD ROM
  • Thông tin xếp giá: Pd/Lt 02375
  • Chỉ số phân loại DDC: 519.5
  • 2 Bài tập xác suất và thống kê toán/ Nguyễn Cao Văn, Trương Giêu,.. . - H.: Khoa học kỹ thuật, 1999 . - 204 Tr.; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/Vv 00010, Pd/Vv 00011, Pd/vv 02305, Pd/vv 02306, Pd/Vv 03166, Pm/vv 02996-Pm/vv 03004, Pm/vv 03591, Pm/vv 03894, Pm/vv 03895
  • Chỉ số phân loại DDC: 519.5
  • 3 Bài tập xác xuất và thống kê toán/ Nguyễn Cao Văn . - Hà Nội: Giáo dục, 2002 . - 232 tr; 20,5 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 02900-Pd/vv 02902, Pm/vv 02698, Pm/vv 02699, Pm/vv 03611
  • Chỉ số phân loại DDC: 519.5
  • 4 Contributions to probability and statistics / Olkin Ingram . - California : KNxb, 1960 . - 517 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/Lv 00044
  • Chỉ số phân loại DDC: 519.5
  • 5 Data clutering : Algorithms and Applications / Charu C.Aggarwal, Chandan K. Reddy . - Boca Raton : CRC Press, 2014 . - 622p. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/LT 04779, PM/LT 06638, PM/LT 06639
  • Chỉ số phân loại DDC: 519.5
  • 6 Elementary staticstics: a brief version / Allan G. Bluma . - 3th ed. - Boston : MC Graw Hill, 2006 . - 660tr. ; 30cm + 1 CD ROM
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 01268, SDH/Lt 01297, SDH/LT 01369
  • Chỉ số phân loại DDC: 519.5
  • 7 Essential Statistics in business and economics/ David P. Doane, Lori E. Seward . - Boston; McGraw-Hill, 2008 . - 604 tr. ; 28 cm + 01CD rom
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 01606
  • Chỉ số phân loại DDC: 519.5
  • 8 Essentials of business statistics / Bruce L. Bowerman, Richard T. O'Connell, J.B. Orris, .. . - 2nd ed. - Boston : McGraw-Hill/Irwin, 2008 . - 654 tr. ; 29 cm + 01 CD-ROM
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 01566
  • Chỉ số phân loại DDC: 519.5
  • 9 Principles of statistics / M.G. Bulmer . - London : KNxb, 1965 . - 214 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/Lv 00027
  • Chỉ số phân loại DDC: 519.5
  • 10 Probability and statistics / U. Grenander . - Sweden : KNxb, 1959 . - 434 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/Lv 00113
  • Chỉ số phân loại DDC: 519.5
  • 11 Statistics for dummies / Deborah J. Rumsey . - 2nd ed. - Hoboken : Wiley Publishing, 2011 . - 370p. ; 25cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02277, SDH/LT 02278
  • Chỉ số phân loại DDC: 519.5
  • 12 Statistics without tears - a primer for non mathematicians/ Derek Rowntree . - London: Penguin books, 1991 . - 195 tr.; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/Lv 01159-Pd/Lv 01161, Pm/Lv 01216-Pm/Lv 01222
  • Chỉ số phân loại DDC: 519.5
  • 13 Xác suất thống kê / Nguyễn Văn Hộ . - Tái bản lần thứ sáu. - H : Giáo dục, 2009 . - 243 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 03261
  • Chỉ số phân loại DDC: 519.5
  • 14 Xác suất thống kê và các tính toán trên Excel / Trần Văn Minh, Phí Thị Vân Anh . - In lần thứ 3 có sửa chữa bổ sung. - H. : Giao thông vận tải, 2007 . - 347 tr. ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 04397
  • Chỉ số phân loại DDC: 519.5
  • 15 Xác suất thống kê/ Đào Hữu Hồ . - H: Đại học Quốc Gia, 2001 . - 258 tr.; 17 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 02641-Pd/vv 02643, Pm/vv 02549-Pm/vv 02555
  • Chỉ số phân loại DDC: 519.5
  • 16 Xây dựng phần mềm tự động hiển thị dãy SLCB và tra bảng tìm trị số các SLCB theo TCVN 2244-99 = The eatabishment of the software for automatic display fundamental deviations and applying tables to find the numerical value of fundametal deviations according to vietnamese standard 2244-99 / TS. Đào Ngọc Biên . - 2007 // Tạp chí khoa học-công nghệ hàng hải, số 11-12, tr.9-13
  • Chỉ số phân loại DDC: 519.5
  • 17 Xử lý số liệu bằng thống kê toán học trên máy tính/ Nguyễn Thị Hồng Minh . - H.: Đại học Quốc Gia, 2002 . - 167 tr; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/Vv 02752-Pd/Vv 02754, Pm/vv 02447-Pm/vv 02463
  • Chỉ số phân loại DDC: 519.5
  • 1
    Tìm thấy 17 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :