Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 77 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1 2 3
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Aractional horsepower electrical machines / E.V. Armensky . - M. : Mir, 1978 . - 334 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/Lv 00533
  • Chỉ số phân loại DDC: 621
  • 2 Bài tập tính toán kỹ thuật lạnh : Cơ sở và ứng dụng / Nguyễn, Đức Lợi . - Xuất bản lần 2, có sửa chữa và bổ sung. - H. : Bách Khoa Hà Nội, 2013 . - 336tr. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 07181, PD/VT 07182, PM/VT 09813-PM/VT 09815
  • Chỉ số phân loại DDC: 621
  • 3 Bài tập trắc nghiệm kỹ thuật nhiệt / Hà Mạnh Thư . - Xuất bản lần 4. - H. : Bách Khoa Hà Nội, 2018 . - 223tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 07269, PD/VT 07270
  • Chỉ số phân loại DDC: 621
  • 4 Bơm, quạt cánh dẫn / Lê Danh Liên . - H. : Bách Khoa Hà Nội, 2014 . - 419tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 07248, PD/VT 07249
  • Chỉ số phân loại DDC: 621
  • 5 CAD - CAM - CNC : Dùng cho sinh viên nghành: Kỹ thuật cơ khí . - Hải Phòng : NXB Hàng hải, 2017 . - 95tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: HH/22504 0001-HH/22504 0029
  • Chỉ số phân loại DDC: 621
  • 6 Công nghệ chế tạo : Dùng cho sinh viên ngành: Kỹ thuật cơ khí . - Hải Phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2017 . - 124tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: HH/22511 0001-HH/22511 0030
  • Chỉ số phân loại DDC: 621
  • 7 Công nghệ chế tạo cơ khí : Dùng cho sinh viên nghành: Kỹ thuật Cơ khí / Bộ môn Công nghệ vật liệu. Viện Cơ khí . - Hải Phòng : NXB Hàng hải, 2017 . - 193tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: HH/22503 0001-HH/22503 0012
  • Chỉ số phân loại DDC: 621
  • 8 Công nghệ chế tạo mạch vi điện tử / Nguyễn Đức Chiến (ch.b), Nguyễn Văn Hiếu . - H. : Bách Khoa Hà Nội, 2014 . - 268tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 07306, PD/VT 07307, PM/VT 09691-PM/VT 09693
  • Chỉ số phân loại DDC: 621
  • 9 Cơ sở máy CNC / Tạ Duy Liêm, Bùi Tuấn Anh, Phan Văn, Lê Đức Bảo . - Tái bản lần 2. - H. : Bách Khoa Hà Nội, 2019 . - 268tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 07271, PD/VT 07272
  • Chỉ số phân loại DDC: 621
  • 10 Động học lò phản ứng hạt nhân / Trần Kim Tuấn . - H. : Bách Khoa Hà Nội, 2018 . - 252tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 07353, PD/VT 07354, PM/VT 09708-PM/VT 09710
  • Chỉ số phân loại DDC: 621
  • 11 Electronic boy from the pormantean / V. Veltistov . - M. : Progress, 1969 . - 188 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/Lv 00530
  • Chỉ số phân loại DDC: 621
  • 12 Engineering mechanics combined statics and dynamics / R.C.Hibbeler . - 12th ed. - New Jersey : Prentice Hall, 2010 . - 732p. ;22cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LV 00585
  • Chỉ số phân loại DDC: 621
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/COLLECTION/NH2014/HH0037.pdf
  • 13 Engineering thermodynamics/ Henry C Perkins . - Boston: McGraw Hill, 1977 . - 689 tr: 2nd.ed; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/Lt 02276, Pd/Lt 02277
  • Chỉ số phân loại DDC: 621
  • 14 Experiment in physics alaboratory manual / Joseph Kane, Daryl W. Preston . - 161 tr. ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/Lt 00405, Pm/Lt 01291
  • Chỉ số phân loại DDC: 621
  • 15 Fundamentals of electro - electronic circuits / Nguyen Tien Dzung . - H. : Bách Khoa Hà Nội, 2010 . - 208p. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 07365, PD/VT 07366, PM/VT 09727-PM/VT 09729
  • Chỉ số phân loại DDC: 621
  • 16 Giáo trình kỹ thuật lạnh (Cơ sở và ứng dụng) / Nguyễn Đức Lợi . - Tái bản lần 2. - H. : Bách Khoa Hà Nội, 2014 . - 540tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 07341, PD/VT 07342, PM/VT 09664-PM/VT 09666
  • Chỉ số phân loại DDC: 621
  • 17 Giải pháp hoàn thiện công tác quản lý cơ sở dữ liệu tàu thuyền vận tải / Trịnh Thị Minh Thư ;Nghd.: TS. Vũ Trụ Phi . - Hải phòng : Đại học Hàng hải, 2011 . - 79 tr. ; 30 cm + 01 tóm tắt
  • Thông tin xếp giá: SDH/LA 01076
  • Chỉ số phân loại DDC: 621
  • 18 Grundlagen der electrotechnik 7.1 / H. Trenkmann . - 53 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/Lv 00564
  • Chỉ số phân loại DDC: 621
  • 19 Handbook of technology management / Gerard H. Gaynor . - New York : McGraw-Hill, 1996 . - 912 tr. ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lv 00025
  • Chỉ số phân loại DDC: 621
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBook/Handbook%20of%20technology%20management.pdf
  • 20 Heat transfer . - New york: MC Graw Hill, 1997 . - 696 tr: 8th.ed; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/Lt 02272
  • Chỉ số phân loại DDC: 621
  • 21 Hệ thống cung cấp nhiệt / Hoàng Văn Chước . - H. : Bách Khoa Hà Nội, 2013 . - 208tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 07915, PD/VV 07916, PM/VV 06041-PM/VV 06043
  • Chỉ số phân loại DDC: 621
  • 22 Hỏi đáp về kỹ thuật điện hạ áp / Phạm Văn Khiết . - H. : Bách Khoa Hà Nội, 2016 . - 376tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 07286, PM/VT 09670-PM/VT 09672
  • Chỉ số phân loại DDC: 621
  • 23 Hỏi đáp về kỹ thuật điện ứng dụng / Phạm Văn Khiết . - H. : Bách Khoa Hà Nội, 2017 . - 632tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 07285, PM/VT 09635-PM/VT 09637
  • Chỉ số phân loại DDC: 621
  • 24 Kỹ thuật điện - Tính toán và ứng dụng / Phạm Văn Khiết . - H. : Bách Khoa Hà Nội, 2019 . - 344tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 07241, PM/VT 09605, PM/VT 09606
  • Chỉ số phân loại DDC: 621
  • 25 Kỹ thuật gia công cơ khí : Dùng cho sinh viên nghành: Kỹ thuật - Công nghệ / Bộ môn Công nghệ vật liệu. Viện Cơ khí . - Hải Phòng : NXB Hàng hải, 2017 . - 165tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: HH/22502 0001-HH/22502 0115
  • Chỉ số phân loại DDC: 621
  • 26 Kỹ thuật nguồn điện / Mai Thanh Tùng . - H. : Bách Khoa Hà Nội, 2016 . - 260tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 07345, PM/VT 09694
  • Chỉ số phân loại DDC: 621
  • 27 Materials handling equipment / N. Rudenko . - M. : Mir, 1969 . - 444 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/Lv 00573
  • Chỉ số phân loại DDC: 621
  • 28 Máy nén khí / Bùi, Quốc Thái . - Xuất bản lần 2, có sửa chữa và bổ sung. - H. : Bách Khoa Hà Nội, 2018 . - 372tr. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 07183, PD/VT 07184, PM/VT 09816-PM/VT 09818
  • Chỉ số phân loại DDC: 621
  • 29 Mechanics and model - based control of advanced engineering systems . - London : Springer, 2014 . - 316p. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02212, SDH/LT 02474, SDH/LT 02475, SDH/LT 03144, SDH/LT 03558
  • Chỉ số phân loại DDC: 621
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/E-book/SDHLT%2002212%20-%20Mechanics%20and%20Model%20-%20Based%20Control%20of%20Advanced%20Engineering%20Systems.pdf
  • 30 Mechatronics : Electromechanics and contromechanics / Denny K. Miu . - New York : Springer-Verlag, 1993 . - 232p. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LV 00469
  • Chỉ số phân loại DDC: 621
  • 1 2 3
    Tìm thấy 77 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :