Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 193 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1 2 3 4 5 6 7
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Automatic Control:The power of feedback using MATLAB / Theodore E. Djaferis . - Boston : PWS, 1998 . - 144 tr.; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00043
  • Chỉ số phân loại DDC: 629.8
  • 2 Automatic process control/ Ernest F. Johnson . - New york: Knhxb, 1967 . - 271 tr.; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/Lt 00319-Pd/Lt 00321, Pm/Lt 01109-Pm/Lt 01115
  • Chỉ số phân loại DDC: 629.8
  • 3 Automating quality systems/ J.D.T. Tannock . - Lodon: Chapman and Hall, 1992 . - 232 tr.: 28 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/Lt 00432
  • Chỉ số phân loại DDC: 629.8
  • 4 Automation and control for marine engineers/ V.G. Cox . - 431 tr.; cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/Lv 01109-Pd/Lv 01111, Pm/Lv 01321-Pm/Lv 01327
  • Chỉ số phân loại DDC: 629.8
  • 5 Basic control systems engineering / Paul H. Lewis, Chang Yang . - Upper Saddle River, NJ : Prentice Hall, 1997 . - xi, 450 p. ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LV 00425
  • Chỉ số phân loại DDC: 629.8
  • 6 Control engineering / W. Bolton . - 2nd ed. - London : Prentice Hall, 1998 . - 397 tr. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00378
  • Chỉ số phân loại DDC: 629.8
  • 7 Control theory: twenty-five seminal papers (1932-1981) / Tamer Basar . - New York : IEEE Press, 2001 . - 523tr. ; 28cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 01775
  • Chỉ số phân loại DDC: 629.8
  • 8 Cơ sở lý thuyết tự động điều chỉnh và điều khiển. Tập 1/ Đặng Văn Uy . - Hải Phòng: Đại học Hàng Hải, 1995 . - 314 tr.; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: CLTDK1 00001-CLTDK1 00024, Pd/vv 01218-Pd/vv 01220, Pm/vv 00231, Pm/vv 00232
  • Chỉ số phân loại DDC: 629.8
  • 9 Cơ sở lý thuyết tự động điều chỉnh và điều khiển. Tập 2/ Đặng Văn Uy . - Hải Phòng: Đại học Hàng Hải, 1995 . - 97 tr.; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: CLTDK2 0001-CLTDK2 0028, Pd/vv 01215-Pd/vv 01217, Pm/vv 00233, Pm/vv 00234
  • Chỉ số phân loại DDC: 629.8
  • 10 Cơ sở lý thuyết tự động điều chỉnh/ Lê Xuân Ôn . - Hải Phòng: Đại học Hàng Hải, 1992 . - 254 tr.; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: LTDC 0001-LTDC 0038, Pd/vv 01002, Pd/vv 01003, Pm/vv 00151-Pm/vv 00156
  • Chỉ số phân loại DDC: 629.8
  • 11 Cơ sở tự động điều khiển quá trình / Nguyễn Văn Hoà . - Tái bản lần thứ 2. - H. : Giáo dục Việt Nam, 2012 . - 279tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 04083, PD/VT 04084, PM/VT 06148-PM/VT 06150
  • Chỉ số phân loại DDC: 629.8
  • 12 Digital control system analysis / Charles L. Phillips, H. Troy Nagle . - 3rd ed. - New Jersey : Prentice Hall, 1995 . - 685 tr. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00377
  • Chỉ số phân loại DDC: 629.8
  • 13 Đánh giá ảnh hưởng của hệ biến tần động cơ đến chất lượng nguồn cấp cục bộ ở cảng biển / Phạm Thị Sao; Nghd.: PGS TS. Hoàng Xuân Bình . - Hải phòng : Đại học Hàng hải, 2011 . - 67 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LA 01135
  • Chỉ số phân loại DDC: 629.8
  • 14 Điều chỉnh trực tiếp Mômen động cơ di bộ bằng phương pháp điều biên Vectơ không gian / Vũ Thị Ngoan; Nghd.: GS TSKH. Thân Ngọc Hoàn . - Hải phòng : Đại học Hàng hải, 2010 . - 61 tr. ; 30 cm + 01 tóm tắt
  • Thông tin xếp giá: SDH/LA 00949
  • Chỉ số phân loại DDC: 629.8
  • 15 Điều khiển chuyển động của máy điều tốc tuabin thuỷ điện / Đoàn Đức Thắng; Nghd.: PGS TS. Lưu Kim Thành . - Hải phòng : Đại học Hàng hải, 2010 . - 111 tr. ; 30 cm + 01 tóm tắt
  • Thông tin xếp giá: SDH/LA 00942
  • Chỉ số phân loại DDC: 629.8
  • 16 Điều khiển động cơ không đồng bộ Rotor lồng sóc tựa theo từ thông Rotor với phương pháp điều chế vector không gian / Nguyễn Tiến Ban; Nghd.: TS Thân Ngọc Hoàn . - Hải Phòng: Đại học Hàng hải, 1999 . - 84tr. ; 29cm + 1 tóm tắt
  • Thông tin xếp giá: SDH/LA 00377
  • Chỉ số phân loại DDC: 629.8
  • 17 Điều khiển Feedforward bám mômen của máy phát dị bộ nguồn kép sử dụng năng lượng gió / Nguyễn Đình Thắng; Nghd.: PGS TS. Nguyễn Tiến Ban . - Hải phòng : Đại học Hàng hải, 2011 . - 95 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LA 01132
  • Chỉ số phân loại DDC: 629.8
  • 18 Điều khiển giám sát mô hình phân loại, vận chuyển phôi trong phòng thí nghiệm. / Lê Thị Minh Trang . - Hải Phòng: Đại học Hàng hải Việt nam; 2013 . - 73 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LA 01622
  • Chỉ số phân loại DDC: 629.8
  • 19 Điều khiển hệ Diesel - Generator trong quá trình phân phối công suất tác dụng của trạm phát / Vũ Đình Thành; Nghd.: PGS TS. Phạm Ngọc Tiệp . - Hải phòng : Đại học Hàng hải, 2011 . - 94 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LA 01131
  • Chỉ số phân loại DDC: 629.8
  • 20 Điều khiển không cảm biến tốc độ cho động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu dựa trên bộ lọc Kalman / Đặng Thị Thu Huyền; Nghd.: GS TSKH. Thân Ngọc Hoàn . - Hải phòng : Đại học Hàng hải, 2010 . - 88 tr. ; 30 cm + 01 tóm tắt
  • Thông tin xếp giá: SDH/LA 00952
  • Chỉ số phân loại DDC: 629.8
  • 21 Điều khiển logic lập trình PLC / Tăng Văn Mùi, Nguyễn Tiến Dũng . - H. : Khoa học và kỹ thuật, 2011 . - 247tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 04224, PD/VV 04225, PM/VV 04115-PM/VV 04117
  • Chỉ số phân loại DDC: 629.8
  • 22 Điều khiển số và công nghệ trên máy điều khiển số CNC/ Tăng Huy . - H.: Khoa học kỹ thuật, 1998 . - 158 tr.; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 01806, Pd/vv 01807, Pm/vv 01003-Pm/vv 01010
  • Chỉ số phân loại DDC: 629.8
  • 23 Điều khiển trực tiếp mômen động cơ điện 1 chiều kích từ độc lập với bộ quan sát tốc độ không có cảm biến dòng / Trần Quốc Cường; Nghd.: TS Thân Ngọc Hoàn . - Hải Phòng: Đại học Hàng hải, 2004 . - 77tr. ; 29cm + 1 tóm tắt
  • Thông tin xếp giá: SDH/LA 00376
  • Chỉ số phân loại DDC: 629.8
  • 24 Điều khiển tự động truyền động điện xoay chiều ba pha / Nguyễn Phùng Quang . - H. : Giáo dục, 1996 . - 324 tr. ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: DKTDTD 0001-DKTDTD 0039
  • Chỉ số phân loại DDC: 629.8
  • 25 Điều khiển tự động truyền động điện. Tập 1 / Trịnh Đình Đề, Võ Trí An . - H. : Đại học và trung học chuyên nghiệp, 1983 . - 295 tr. ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/Vv 03434
  • Chỉ số phân loại DDC: 629.8
  • 26 Điều khiển tự động. Tập 2/ Nguyễn Thị Phương Hà . - H.: Khoa học và kỹ thuật, 1996 . - 177 tr.; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 00968
  • Chỉ số phân loại DDC: 629.8
  • 27 Giới thiệu lý thuyết tự động. Vol. 1/ Jef H. Mulders; Trần Đắc Sửu dịch . - Malmô: Knxb, 1989 . - 103 tr.; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: LTTD1 00001-LTTD1 00042, Pd/vt 00578, Pd/vt 00579, Pm/vt 01526-Pm/vt 01528
  • Chỉ số phân loại DDC: 629.8
  • 28 Instrument engineers' handbook: process control / Bela G. Liptar . - 3rd ed. - London : CRC Press, 1999 . - 155 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00389
  • Chỉ số phân loại DDC: 629.8
  • 29 Intrduction to control system technology / Robert N. Bateson . - 7th ed. - New Jersey : Prentice Hall, 2002 . - 704 tr. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00232
  • Chỉ số phân loại DDC: 629.8
  • 30 Kỹ thuật vi điều khiển/ Phạm Khắc Chương . - H.: Khoa học và kỹ thuật, 1998 . - 300 tr.; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 01043, Pd/vt 01044, Pm/vt 02780-Pm/vt 02787
  • Chỉ số phân loại DDC: 629.8
  • 1 2 3 4 5 6 7
    Tìm thấy 193 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :