Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 137 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1 2 3 4 5
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 100 sơ đồ hạch toán kế toán trong xí nghiệp sản xuất kinh doanh / Dương Nhạc chủ biên . - H.: Thống kê, 1991 . - 88 tr.; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 00714
  • Chỉ số phân loại DDC: 657
  • 2 108 bài tập và bài giải kế toán tài chính/ Phạm Huy Đoán . - H. : Tài chính, 2004 . - 406tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 02984, Pm/vv 02820
  • Chỉ số phân loại DDC: 657
  • 3 306 sơ đồ kế toán / Võ Văn Nhị . - H. : Tài chính, 2004 . - 562 tr. ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 02640, Pd/vt 02641, Pm/vt 04730, Pm/vt 04731, SDH/Vt 00713
  • Chỉ số phân loại DDC: 657
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/Vbook/306%20so%20do%20ke%20toan%20doanh%20nghiep.pdf
  • 4 315 tình huống kế toán tài chính / Võ Văn Nhị, Nguyễn Ngọc Dung, Nguyễn Xuân Hưng . - H. : Thống kê, 2004 . - 367 tr. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 02638, Pd/vt 02639, Pm/vt 04732, Pm/vt 04733, SDH/Vt 00706
  • Chỉ số phân loại DDC: 657
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/Vbook/315%20tinh%20huong%20ke%20toan%20tai%20chinh.pdf
  • 5 400 sơ đồ kế toán tài chính/ Nguyễn Văn Công . - H.: Tài chính, 2001 . - 372 tr. ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 01578, Pd/vt 01579
  • Chỉ số phân loại DDC: 657
  • 6 98 sơ đồ kế toán đơn vị hành chính sự nghiệp / Hà Thị Ngọc Hà, Lê Thị Tuyết Nhung, Nghiêm Mạnh Hùng, ch.b . - H. : Tài chính, 2004 . - 335tr. ; 28cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 02556, Pm/vt 04663, SDH/Vt 00766
  • Chỉ số phân loại DDC: 657
  • 7 98 sơ đồ kế toán đơn vị hành chính sự nghiệp gồm đơn vị thực hiện khoán chi hành chính và đơn vị hành chính sự nghiệp khác / Hà Thị Ngọc Hà, Lê Thị Tuyết Nhung, Nghiêm Mạnh Hùng chủ biên . - H. : Tài chính, 2004 . - 335 tr. ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 02646, Pd/vt 02647, Pm/vt 04724, Pm/vt 04725
  • Chỉ số phân loại DDC: 657
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/Vbook/98%20so%20do%20ke%20toan%20don%20vi%20hanh%20chinh%20su%20nghiep.pdf
  • 8 Accounting / Carl S.Warren,James M.Reeve, Jonathan E.Duchac . - 25th edition. - Austrialia : South Western, 2014 . - 1237p ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02263, SDH/LT 02264
  • Chỉ số phân loại DDC: 657
  • 9 Accounting all-in-one for dummies / by Kenneth W. Boyd et al . - 2nd edition with online practice. - Hoboken, NJ : John Wiley & Sons, Inc., 2018 . - xxiii, 739 pages ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03961, SDH/LT 03962
  • Chỉ số phân loại DDC: 657 23
  • 10 Accounting and finance : An introduction / Eddie McLaney, Peter Atrill . - Eighth Edition. - Harlow : Pearson, 2016 . - 852p. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03365, SDH/LT 03587
  • Chỉ số phân loại DDC: 657
  • 11 Accounting for governmantal and nonprofit entities / Earl R. Wilson, Susan C. Kattelus, Jacqueline L. Reck . - 14th ed. - Boston: McGraw-Hill, 2007 . - 745 tr. ; 27 cm + 01 CD-ROM
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 01589
  • Chỉ số phân loại DDC: 657
  • 12 Accounting for Small Business Owners / Tycho Press . - Tycho Press, 201? . - 124p. ; 26cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03945, SDH/LT 03946
  • Chỉ số phân loại DDC: 657
  • 13 Accounting made simple : Accounting explained in 100 pages or less / Mike Piper, CPA . - 103p. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LV 00826, SDH/LV 00827
  • Chỉ số phân loại DDC: 657 22
  • 14 Accounting principles: International student version / Jerry J. Weygandt, Paul D. Kimmel, Donald E. Kieso . - 10th ed. - Hoboken : John Wiley&Sons, 2012 . - 1256p. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03286
  • Chỉ số phân loại DDC: 657
  • 15 Bài tập Kế toán ngân hàng / Nguyễn Văn Lộc chủ biên . - H. : Tài chính, 1998 . - 135 tr. ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: KT-NH-BT 0001-KT-NH-BT 0025, KT-NH-BT 0027-KT-NH-BT 0039, PD/VV 05682-PD/VV 05686, PM/VV 04682-PM/VV 04686
  • Chỉ số phân loại DDC: 657
  • 16 Bài tập và bài giải kế toán đại cương/ Hà Xuân Thạch . - H.: Tài chính, 1998 . - 137 tr.; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 01935, Pd/vv 01936, Pm/vv 01269-Pm/vv 01276
  • Chỉ số phân loại DDC: 657
  • 17 Bài tập và bài giải nguyên lý kế toán và kế toán tài chính / Võ Văn Nhị . - H. : Thống kê, 2004 . - 317 tr. ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 03011, Pd/vv 03012, Pm/vv 02862, Pm/vv 02863, SDH/Vv 00280
  • Chỉ số phân loại DDC: 657
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/Vbook/Bai%20tap%20&%20bai%20gia%20nguyen%20ly%20ke%20toan%20&%20ke%20toantai%20chinh.pdf
  • 18 Bài tập và nội dung ôn tập kế toán quản trị/ Đoàn Xuân Tiên, TS.; Nguyễn Thị Hoà, ThS.[chủ biên] . - H.: Tài chính, 2000 . - 103 tr.; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: KT-QT-BT 0001-KT-QT-BT 0058, KT-QT-BT 0060, KT-QT-BT 0062-KT-QT-BT 0067, Pd/Vv 02852-Pd/Vv 02854
  • Chỉ số phân loại DDC: 657
  • 19 Báo cáo tài chính chứng từ và sổ kế toán (Ban hành theo Thông tư số 200/2014/TT - BTC và Thông tư số 202/2014/TT - BTC ngày 22/12/2004 của Bộ Tài chính). T.2 / Minh Ngọc tập hợp, biên soạn . - H. : Lao động, 2015 . - 566tr. ; 23cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 06879
  • Chỉ số phân loại DDC: 657
  • 20 Biện pháp nâng cao hiệu quả của kế toán quản trị ở Việt Nam / Lê Trang Nhung;Nghd.:PGS.TS:Vương Toàn Thuyên . - Hải Phòng: Đại học Hàng hải; 1999 . - 82 tr., 29 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LA 00043
  • Chỉ số phân loại DDC: 657
  • 21 Các chuẩn mực kế toán quốc tế: Tài liệu hướng dẫn thực hành =International Accounting Standards/ Koen Marius . - H.: Chính trị quốc gia, 2000 . - 154 tr.; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 01571, Pd/vt 01572
  • Chỉ số phân loại DDC: 657
  • 22 Các vấn đề lý luận và thực tiễn ứng dụng báo cáo kế toán doanh nghiệp Việt Nam/ Đoàn Ngọc Quế, Võ Văn Nhị . - H.: Thống kê, 1999 . - 392 tr.; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 01588
  • Chỉ số phân loại DDC: 657
  • 23 Cẩm nang nghiệp vụ quản lý tài chính ngân sách đối với kế toán trưởng đơn vị hành chính sự nghiệp/ Nguyễn Quang Huy . - H: Thống kê, 2002 . - 630 tr.; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 02023, Pd/vt 02024
  • Chỉ số phân loại DDC: 657
  • 24 Cẩm nang quản lý tài chính của kế toán trong đơn vị hành chính sự nghiệp . - H.: Thống kê, 1999 . - 500 tr.; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 01546, Pd/vt 01547
  • Chỉ số phân loại DDC: 657
  • 25 Chế độ kế toán áp dụng cho đơn vị chủ đầu tư : Ban hành theo quyết định só 214/2000/QĐ-BTC ngày 28/12/2000 của Bộ Tài chính . - H : Tài chính, 2001 . - 500 tr. ; 25 tr
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 05849
  • Chỉ số phân loại DDC: 657
  • 26 Chế độ kế toán doanh nghiệp nhỏ và vừa (Ban hành theo Thông tư số 133/2016/TT - BTC ngày 26/08/2016 của Bộ Tài chính) . - H. : Lao động, 2017 . - 622tr ; 23cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 06876
  • Chỉ số phân loại DDC: 657
  • 27 Chế độ kế toán doanh nghiệp. Quyển 1, Hệ thống tài khoản kế toán. Thông tư số 200/2014/TT/BTC ngày 22/12/2014 của Bộ tài chính hướng dẫn chế độ kế toán doanh nghiệp . - H. : Tài chính, 2015 . - 727tr. ; 25cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 05178, PM/VT 07335-PM/VT 07338
  • Chỉ số phân loại DDC: 657
  • 28 Chế độ kế toán doanh nghiệp. Quyển 2, Báo cáo tài chính doanh nghiệp độc lập báo cáo tài chính hợp nhất chứng từ và sổ kế toán ví dụ thực hành . - H. : Tài chính, 2015 . - 807tr. ; 25cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 05179, PM/VT 07339-PM/VT 07342
  • Chỉ số phân loại DDC: 657
  • 29 Chế độ kế toán hành chính sự nghiệp và giải đáp 480 tình huống các nghiệp vụ chủ yếu dành cho kế toán trưởng / Quý Long, Kim Thư sưu tầm và hệ thống . - H. : Tài chính, 2015 . - 418tr. ; 28cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 05166, PM/VT 07299-PM/VT 07301
  • Chỉ số phân loại DDC: 657
  • 30 Chế độ kế toán hành chính, sự nghiệp (Ban hành theo Thông tư số 107/2017/TT - BTC ngày 10/10/2017 của Bộ Tài chính) / Lê Thị Hồng Nga, Lương Ngọc Thủy, Bùi Thị Phương Thúy sưu tầm, giới thiệu . - H. : Lao động, 2018 . - 609tr. ; 23cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 06877
  • Chỉ số phân loại DDC: 657
  • 1 2 3 4 5
    Tìm thấy 137 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :