Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 38 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1 2
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 A practitioner's guide to business analytics: using data analysis tools to improve your organization's decision making and strategy / Randy Bartlett . - New York : McGraw-Hill, 2013 . - 270p. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02287, SDH/LT 02288
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.4
  • 2 Buiding a global business / Alan W. Barrell . - Cambridge : Director Books, 1991 . - 157tr. ; 20cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LV 00494
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.4
  • 3 Business driven technology / Stephen Haag, Paige Baltzan, Amy Phillips . - Boston: McGraw-Hill, 2008 . - 610 tr. ; 28 cm + 02 CD-ROM
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 01588
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.4
  • 4 Check point firewall-1: administration guide / Marcus Goncalves, Steven A. Brown . - New York : Mc Graw-Hill, 2000 . - 452tr. ; 25cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 01866, SDH/LT 01868
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.4
  • 5 Constructing blueprints for enterprise IT architectures / Bernard H. Boar . - New York : Wiley, 2001 . - 315tr. ; 25cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 01751
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.4
  • 6 Corporate information strategy and management: Text and cases / Lynda M. Applegate, Robert D. Austin, F. Warren McFarlan . - 7th ed. - Boston; McGraw-Hill, 2007 . - 657 tr. ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LV 00416
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.4
  • 7 Decision making theories and practices from analysis to strategy / Madjid Tavana . - Hershey : Business Science Reference, 2012 . - 438p. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02415, SDH/LT 02416
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.4
  • 8 Everything is negotiable : how to get a better deal / Gavin Kennedy . - Englewood Cliffs, N.J. : Prentice-Hall, 1983 . - x, 228 p. ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LV 00541
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.4
  • 9 Giáo trình khởi sự kinh doanh / Nguyễn Ngọc Huyền chủ biên . - H. : Đại học Kinh tế quốc dân, 2012 . - 246 tr. ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 04599, PD/VV 04600, PM/VV 04290-PM/VV 04292
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.4
  • 10 Giáo trình kiểm soát quản lý / Nguyễn Thị Phương Hoa . - Tái bản lần thứ nhất. - H. : Đại học Kinh tế quốc dân, 2011 . - 207tr. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 04787, PD/VT 04788, PM/VT 06689-PM/VT 06691
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.4
  • 11 Giáo trình phương pháp tối ưu trong kinh doanh / Trần Việt Lâm . - H. : Đại học Kinh tế quốc dân, 2009 . - 206 tr. ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 04533, PD/VV 04534, PM/VV 04293-PM/VV 04295
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.4
  • 12 Giáo trình quản lý dự án / Từ Quang Phương chủ biên . - Tái bản lần thứ 6. - H. : Đại học Kinh tế quốc dân, 2014 . - 326 tr. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 04869, PD/VT 04870, PM/VT 06755-PM/VT 06757
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.4
  • 13 Giving presentations : Expert solutions to everyday challenges : Pocket mentor series . - Boston : Harvard business school press . - 83p ; 18 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/LV 04601, PM/LV 01909, PM/LV 01910, SDH/LV 00651
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.4
  • 14 Information and control. Vol. 30 . - Belgium : KNxb, 1976 . - 201 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/Lv 00451-Pm/Lv 00453
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.4
  • 15 Information and control. Vol. 31 . - Belgium : KNxb, 1976 . - 96 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/Lv 00454-Pm/Lv 00457
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.4
  • 16 Lập kế hoạch phát triển đội tàu dầu cho Công ty cổ phần vận tải xăng dầu VIPCO đến năm 2020 / Đinh Thị Thái Phương; Nghd.: GS.TS. Vương Toàn Thuyên . - Hải Phòng: Đại học Hàng hải, 2012 . - 80 tr. ; 30 cm + Phụ lục
  • Thông tin xếp giá: SDH/LA 01408
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.4
  • 17 Leadership IQ : a personal development process based on a scientific study of a new generation of leaders / Emmett C. Murphy . - New York : John Wiley, 1996 . - viii, 278 p. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LV 00543
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.4
  • 18 Management information systems for the information age / Stephen Haag, Maeve Cummings, Donald J. McCubbrey . - 5th ed. - Boston; McGraw-Hill, 2005 . - 554 tr. ; 30 cm + 01 CD Rom
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 01650
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.4
  • 19 Management/ Richard L. Daft . - 4th ed. - Orlando : The Dryden Press, 1997 . - 862tr. ; 25cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 01746, SDH/LT 01846
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.4
  • 20 Mastering business negotiation: a working guide to making deals and resolving conflict / Roy J. Lewicki, Alexander Hiam . - San Francisco : Jossey-Bass, 2006 . - 303p. ; 25cm
  • Thông tin xếp giá: PM/LT 06856, SDH/LT 02197
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.4
  • 21 Mã gen của nhà cải cách : Những mô hình kinh doanh đột phá xuất phát từ đâu ? / Dyer Teff, Gregersen Hal, Christensen Clayton M; Kim Diệu dịch . - H : Bách khoa, 2012 . - 387 tr. ; 22 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 03275-PD/VV 03279
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.4
  • 22 Một số điều chỉnh khuôn khổ thể chế về quản trị công ty tại bốn nước Đông Á sau khủng khoảng / Trương Thị Nam Thắng // Những vấn đề kinh tế & chính trị thế giới, Số 1, tr 51-59
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.4
  • 23 Negotiation: readings, exercises, and cases / Roy J. Lewicki, Bruce Barry, David M. Saunders . - 7th ed. - New York : McGraw-Hill, 2015 . - 724p. ; 25cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02273, SDH/LT 02274
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.4
  • 24 Nghiên cứu chiến lược marketing của hãng tàu DONGNAMA ở miền Bắc Việt nam / Quách Thị Thanh Nhàn;Nghd. PGS.TS Phạm Văn Cương . - Hải phòng : Trường ĐHHH, 2005 . - 109 tr. ; 30 cm + 01 tóm tắt
  • Thông tin xếp giá: SDH/LA 00468
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.4
  • 25 Nghiên cứu duy trì áp dụng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001:2000 tại công ty vận tải biển Việt Nam (VOSCO) / Bành Thị Hải Linh;Nghd.:PGS Phạm Văn Cương . - Hải Phòng: Đại học Hàng hải; 2002 . - 86 tr., 29 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LA 00074
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.4
  • 26 Nghiên cứu một số giải pháp nhằm phát triển hoạt động dầu khí tại Công ty bảo hiểm dầu khí Việt Nam. / Nguyễn Đình Hoàn;Nghd.: GS.TS Vương Toàn Thuyên . - Hải Phòng: Trường Đại học hàng hải, 2003 . - 69 tr.; 29 cm+ 1 bản tóm tắt
  • Thông tin xếp giá: SDH/LA 00116
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.4
  • 27 NLP for business success : how to master neuro-linguistic programming / Andrew Bradbury . - London : Kogan Page, 1997 . - 12 p. : ill. ; 22 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LV 00533
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.4
  • 28 Quality Management / Howard S. Gilow, Alan J. Oppenheim, Rosa Oppenheim . - 3rd ed. - Boston: McGraw-Hill, 2005 . - 797 tr. ; 25 cm + 01 CD rom
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 01570
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.4
  • 29 Quản trị chất lượng theo tiêu chuẩn quốc tế/ Lưu Thanh Tâm . - TP. Hồ Chí Minh: Đại học quốc gia, 2003 . - 272 tr; 20,5 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 02879, Pd/vv 02880
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.4
  • 30 Quản trị quá trình đổi mới và sáng tạo : Chiến lược, quy trình phương pháp triển khai và lợi nhuận / Allan Afuah; Nguyễn Hồng dịch . - H. : Đại học Kinh tế quốc dân, 2012 . - 735tr. ; 20cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 03285-PD/VV 03289
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.4
  • 1 2
    Tìm thấy 38 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :