Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 1138 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Total quality in construction projects : achieving profitability with customer satisfaction / Ron Baden Hellard . - London : T. Telford ; New York : Distributor for USA, American Society of Civil Engineers, Publications Sales Dept., 1993 . - xii, 188 p. : ill. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LV 00433
  • Chỉ số phân loại DDC: 690
  • 2 Bể tự hoại và bể tự hoại cải tiến / Nguyễn Việt Anh . - H : Xây dựng, 2013 . - 156 tr. ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 03701-PD/VT 03705
  • Chỉ số phân loại DDC: 690
  • 3 BIM and Construction Management : Proven Tools, Methods, and Workflows/ Brad Hardin, Dave McCool . - 2nd ed. - India : Wiley, 2015 . - 375p. ; 23cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03754, SDH/LT 03755, SDH/LT 03840, SDH/LT 03841
  • Chỉ số phân loại DDC: 690
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/E-book/SDHLT%2003754-55%20-%20BIM%20and%20construction%20management.pdf
  • 4 Bí mật gia cư : Dương trạch và âm trạch / Duy Nguyên, Trần Sinh biên soạn . - Thanh Hóa : NXB Thanh Hóa, 2014 . - 343tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 06498, PD/VV 06499
  • Chỉ số phân loại DDC: 690
  • 5 Building design and construction handbook / | Frederick S. Merritt, editor, Jonathan T. Ricketts, editor . - 5th ed. - New York : McGraw-Hill, 1994 . - 1 v. (various pagings) : ill. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LV 00430
  • Chỉ số phân loại DDC: 690
  • 6 Building management by professionals / Ray Moxley . - 1993 . - 185 p ; 22 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LV 00453
  • Chỉ số phân loại DDC: 690
  • 7 Các phương pháp cải tạo đất yếu trong xây dựng / Nguyễn Ngọc Bích . - H : Xây dựng, 2013 . - 309 tr. ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 03706-PD/VT 03710, PD/VT 05270, PM/VT 07510
  • Chỉ số phân loại DDC: 690
  • 8 Căn hộ cao cấp Thảo Điền - Thành phố Hồ Chí Minh / Tăng Viết Cương; Nghd.: Ths. KTS. Nguyễn Xuân Lộc, PGS TS. Nguyễn Văn Ngọc . - Hải phòng : Đại học Hàng hải, 2010 . - 168 tr. ; 30 cm + 16 BV
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 08730, PD/TK 08730
  • Chỉ số phân loại DDC: 690
  • 9 Cầu tàu 200 DWT và hạ tầng kỹ thuật quản lý công ty Sơn Hải - Bộ Tự lệnh Biên phòng / Nguyễn Thanh Hải; Nghd.: TS. Phạm Văn Trung . - Hải phòng: Đại học Hàng hải, 2011 . - 203 tr. ; 30 cm + 17 BV
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 09869, PD/TK 09869
  • Chỉ số phân loại DDC: 690
  • 10 Cẩm nang kết cấu xây dựng / Bùi Đức Tiển . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2013 . - 257 tr. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 04641, PM/VT 07424
  • Chỉ số phân loại DDC: 690
  • 11 Chi cục thuế Hàng hải - Hải Phòng / Bùi Đình Thắng; Nghd.: Lê Văn Cường, Đào Văn Tuấn . - Hải phòng: Đại học Hàng hải Việt Nam, 2016 . - 162 tr. ; 30 cm + 15 BV
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 17075, PD/TK 17075
  • Chỉ số phân loại DDC: 690
  • 12 Chống sét cho nhà và công trình/ Viễn Sum . - H.: Khoa học kỹ thuật, 1998 . - 248 tr.; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 01864, Pd/vv 01865, Pm/vv 01158-Pm/vv 01160
  • Chỉ số phân loại DDC: 690
  • 13 Chugn cư công nhân-Công ty than Mạo Khê / Đoàn Đức Thăng; Nghd.: Phạm Văn Tùng, Trịnh Đoan . - Hải phòng : Đại học Hàng hải, 2014 . - 214 tr. ; 30 cm + 17 BV
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 12514, PD/TK 12514
  • Chỉ số phân loại DDC: 690
  • 14 Chung cư 8 tầng Thường Viện-Hải Phòng / Nguyễn Ngọc Thắng, Nguyễn Văn Phúc; Nghd.: Nguyễn Thanh Tùng . - Hải phòng: Đại học Hàng hải Việt Nam, 2017 . - 251tr.; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 17661
  • Chỉ số phân loại DDC: 690
  • 15 Chung cư A1 khu đô thị Phúc Khánh - Thành phố Thái Bình / Hà Tú Anh; Nghd.: Ths Lê Văn Cường, TS Đào Văn Tuấn . - Hải Phòng: Đại học Hàng hải; 2011 . - 228 tr. ; 30 cm. + 19 bản vẽ
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 10962, PD/TK 10962
  • Chỉ số phân loại DDC: 690
  • 16 Chung cư An Phúc, 14 tầng, Hải Phòng / Bùi Văn Đạt, Lương Thế Duyệt, Vũ Hữu Nam; Nghd.: Nguyễn Thanh Tùng . - Hải Phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2017 . - 383 tr.; 30 cm+15BV
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 17748, PD/TK 17748
  • Chỉ số phân loại DDC: 690
  • 17 Chung cư cao cấp Cozyvill Hồng Bàng-Hải Phòng / Hoàng Đình Tiệp; Nghd.: Phạm Văn Tùng, Trịnh Đoan . - Hải phòng : Đại học Hàng hải, 2014 . - 215 tr. ; 30 cm + 15 BV
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 12505, PD/TK 12505
  • Chỉ số phân loại DDC: 690
  • 18 Chung cư cao tầng Phú Thành phục vụ di dân tái định cư khu đô thị Mỹ Đình - Hà Nội / Bùi Văn Công; Nghd.: Ths KTS. Lê Văn Cường, Ths. Nguyễn Tiến Thành . - Hải phòng : Đại học Hàng hải, 2010 . - 299 tr. ; 30 cm + 19 BV
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 08735, PD/TK 08735
  • Chỉ số phân loại DDC: 690
  • 19 Chung cư cao tầng Thiện An-quận Tân Bình- Tp. Hồ Chí Minh / Nguyễn Quang Huy; Nghd.: Nguyễn Xuân Lộc, Đỗ Quang Thành . - Hải Phòng: Đại học Hàng hải Việt Nam, 2015 . - 237tr.; 30cm+ 16 BV
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 14617, PD/TK 14617
  • Chỉ số phân loại DDC: 690
  • 20 Chung cư cao tầng Vũ Quang thành phố Hà Tĩnh / Phạm Minh Ngọc; Nghd.: Nguyễn Xuân Lộc, Đỗ Mạnh Cường . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2014 . - 234 tr. ; 30 c + 15 bản vẽ
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 14030, PD/TK 14030
  • Chỉ số phân loại DDC: 690
  • 21 Chung cư Dũng Mai - Bắc Ninh / Bùi Văn Dũng; Nghd.: Lê Văn Cường, Đoàn Thị Hồng Nhung . - Hải phòng: Đại học Hàng hải Việt Nam, 2016 . - 220 tr. ; 30 cm + 16 BV
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 17088, PD/TK 17088
  • Chỉ số phân loại DDC: 690
  • 22 Chung cư Kim Liên-Hà Nội / Vũ Văn Thong; Nghd.: Lê Văn Cường, Phạm Ngọc Vương . - Hải Phòng: Đại học Hàng hải Việt Nam, 2015 . - 301tr.; 30cm+ 15 BV
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 14683, PD/TK 14683
  • Chỉ số phân loại DDC: 690
  • 23 Chung cư KNC - Khu độ thị mới phía Tây Bắc Thành phố Ninh Bình / Nguyễn Thế Cường, Lê Đức Khánh, Vũ Giang Nam; Nghd.: Phạm Ngọc Vương . - Hải Phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2017 . - 205 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 17750
  • Chỉ số phân loại DDC: 690
  • 24 Chung cư Thái Bình Vàng-Thái Bình / Trần Hữu Linh; Nghd.: Nguyễn Xuân Lộc, Đào Văn Tuấn . - Hải Phòng: Đại học Hàng hải Việt Nam, 2015 . - 189tr; 30cm+ 17BV
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 14690, PD/TK 14690
  • Chỉ số phân loại DDC: 690
  • 25 Chung cư Tuấn Minh - Từ Liêm - Hà Nội / Nguyễn Văn Huy, Hoàng Tiến Tuấn, Lê Văn Minh; Nghd.: Phạm Ngọc Vương . - Hải Phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2017 . - 241tr.; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 17751
  • Chỉ số phân loại DDC: 690
  • 26 Chung cư Vinhomes Gardenia - Nam Từ Liêm - Hà Nội / Trương Đình Hùng; Nghd.: Nguyễn Thiện Thành, Đoàn Thị Hồng Nhung . - Hải phòng: Đại học Hàng hải Việt Nam, 2016 . - 227 tr. ; 30 cm + 18 BV
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 15920, PD/TK 15920
  • Chỉ số phân loại DDC: 690
  • 27 Collective housing / Wang Shaoqiang editor . - 1st edition. - China : Sandu Publishing, 2014 . - 240p ; 29cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02431, SDH/LT 02492
  • Chỉ số phân loại DDC: 690
  • 28 Construction materials, methods, and techniques : Building for a sustainable future / Eva Kultermann, William P. Spence . - 4th ed. - Australia : Cengage Learning, 2017 . - 920p. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03706, SDH/LT 03707
  • Chỉ số phân loại DDC: 690
  • 29 Construction Project Scheduling and Control / Saleh Mubarak . - New Jersey : John Wiley & Sons, 2015 . - 512p. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03756, SDH/LT 03757, SDH/LT 03787, SDH/LT 03788
  • Chỉ số phân loại DDC: 690
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/E-book/SDHLT%2003756-57%20-%20Construction%20Project%20Scheduling%20and%20Control.pdf
  • 30 Construction skills / Glenn P. Constin . - Australia : Cengage Learning, 2017 . - 224p. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03708, SDH/LT 03709
  • Chỉ số phân loại DDC: 690
  • 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38
    Tìm thấy 1138 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :