Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 175 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1 2 3 4 5 6
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 A study on evaluating temporary import activities for frozen animal foods at CATVAN Bonded Warehouse / Bui Thi Hoa; Sub.: Nguyen Huu Hung . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2019 . - 63p. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 18552
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 2 A study on evaluating the business performance of Dinh Vu Port / Mai Thi Hong Hanh; Sub.: Vu Le Huy . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2019 . - 59p. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 18521
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 3 Accounting for Small Business Owners / Tycho Press . - Tycho Press, 201? . - 124p. ; 26cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03945, SDH/LT 03946
  • Chỉ số phân loại DDC: 657
  • 4 Agile and lean service-oriented development : Foundations, theory, and practice / Xiaofeng Wang [and others], editors . - Hershey, Pa. : Information Science Reference, ©2013 . - 1 online resource (xix, 317 pages) : illustrations
  • Chỉ số phân loại DDC: 005.1
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/COLLECTION/IGI-Global-Engineering-and-Maritime/170.%20Agile%20and%20Lean%20Service-Oriented%20Development%20Foundations,%20Theory,%20and%20Practice.pdf
  • 5 Analysis on business performance of import forwarding service at Schenker Co., LTD / Luu Hai Anh; Sub.: Nguyen Minh Duc . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2019 . - 49p. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 18542
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 6 Analysis on management of bonded warehouse at Gemadept Haiphong one Member Company Limited / Nguyen Thi Ngoc Minh; Sub.: Bui Thi Thuy Linh . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2019 . - 48p. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 18485
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 7 Analysis on the business performance of bonded warehouse at Thanh Huyen Co., LTD / Doan Ha Phuong; Sup.: Nguyen Minh Duc . - Hải Phòng: Đại học Hàng hải Việt Nam, 2019 . - 59p. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 18488
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 8 Analysis on the import and export process of FCL cargoes at Dat Long Phat Company / Dang Anh Dung; Sub.: Duong Van Bao . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2019 . - 48p. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 18536
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 9 Application of servperf model in evaluating quanlity of freight forwarding service for exported shipments at Pegasus Global Loistics / Le, Phuong Thao; Sub.: Nguyen Thi Thuy Hong . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2019 . - 66p. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 18698
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 10 Assess customer satisfaction of freight forwarding service in Sao Bien Supplying and Trading Joint Stock Company / Pham Thi Hoai Thuong; Sub.: Doan Trong Hieu . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2019 . - 57p. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 18524
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 11 Assessing the marketing strategy in Dong Tai Global Transport Company Limited / Vu Le Thuy Trang; Sub.: Tran Hai Viet . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2019 . - 55p. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 18543
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 12 Assessment of materials inventory management at Gemadept Logistics Company for Diana Unicharm. / Do Thi Phuong Thao; Sub.: Nguyen, Thi Thuy Hong . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2019 . - 49p. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 18683
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 13 Assessment of outbound process at Gemadept Bonded Warehouse / Nguyen Duc Thang; Sub.: Pham Thi Mai Phuong . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2019 . - 55p. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 18667
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 14 Assessment on forwarding process for Improrted doussie wood from Nigeria to Vietnam at Key Line Logistics and Transport Company / Nguyen, Thi Thai Ha; Sub.: Nguyen Huu Hung . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2019 . - 73p. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 18469
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 15 Assessment on the freight forwarding activity imported FCL cargo bay sea in A&T Transimex Limited Company / Hoang Trung Hieu; Sub.: Dang Cong Xuong . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2019 . - 52p. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 18678
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 16 Aviation logistics : The dynamic partnership of air freight and supply chain / Michael Sales . - xii, 192p. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03986
  • Chỉ số phân loại DDC: 387.7/44 23
  • 17 Business and society : Stakeholders, ethics, public policy / Anne T. Lawrence, James Weber . - Fifteenth edition. - New York, NY : McGraw-Hill Education, 2017 . - xvii, 566 pages ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03948
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.4/08 23
  • 18 Business ethics : A case study approach / Stephen K. Henn . - Hoboken, NJ : Wiley, 2009 . - xv, 192p. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03869
  • Chỉ số phân loại DDC: 174.4
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/E-book/SDHLT%2003869%20-%20Business%20ethics.%20A%20case%20study%20approach.pdf
  • 19 Consumer behavior : Buying, having, and being / Michael R. Solomon . - 12th ed., global edition. - Boston : Pearson Education Limited, 2018 . - 623p. : illustrations ; 28cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03972
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.8342 23
  • 20 Container logistics : The role of the container in the supply chain / Edited by Rolf Neise . - xxxii, 415p. : illustrations ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03985
  • Chỉ số phân loại DDC: 387.5/442 23
  • 21 Current situation of LCL consolidation service in Interlogs - Hai Phong Branch / Nguyen Thu Trang; Sub.: Tran Hai Viet . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2019 . - 85p. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 18672
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 22 Dynamic methods and process advancements in mechanical, manufacturing, and materials engineering / J. Paulo Davim editor . - Hershey, Pa. : IGI Global (701 E. Chocolate Avenue, Hershey, Pennsylvania, 17033, USA), ©2013 . - 1 online resource (332 pages)
  • Chỉ số phân loại DDC: 670
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/COLLECTION/IGI-Global-Engineering-and-Maritime/180.%20Dynamic%20Methods%20and%20Process%20Advancements%20in%20Mechanical,%20Manufacturing,%20and%20Materials%20Engineering.pdf
  • 23 Dynamic Shipping and Port Development in the Globalized Economy : Volume 1: Applying Theory to Practice in Maritime Logistics / Paul Tae-Woo Lee, Kevin Cullinane . - New York : Palgrave macmillan, 2016 . - 248 pages : 34 illustrations ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03862
  • Chỉ số phân loại DDC: 387.1
  • 24 E-Commerce for businesses and consumers / Khoa Xuân Anh, Nguyễn Thị Kim Chi, Nguyễn Như Huy . - 2019 // Journal of student research, Số 5, tr. 105-110
  • Chỉ số phân loại DDC: 330
  • 25 Economics of Climate Change in East Asia / Michael I. Westphal, Gordon A. Hughes, Jörn Brömmelhörster editors . - Mandaluyong : Asian Development Bank Institute, 2013 . - 220p
  • Chỉ số phân loại DDC: 333.7
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/COLLECTION/Ebooks-Proquest/Ebook-Proquest2/1.Economics%20of%20Climate%20Change%20in%20East%20Asia.pdf
  • 26 Eluavation on Ocean freight forwarding services for LCL Shipments at PL Logistics Company / Bui Ngo Thao Huong; Sub.: Nguyen Huu Hung . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2019 . - 69p. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 18540
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 27 Evaluaitng service quanlity of Blue Ocean Shipping agents through servperf methoud / Do Huong Giang; Sub.: Nguyen Thi Thu Huong . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2019 . - 50p. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 18525
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 28 Evaluate of personnel management in VIETNAM Rainbow Logistics Company / Le Thi Nhat; Sub.: Tran Hai Viet . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2019 . - 43p. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 18495
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 29 Evaluate the personnel management process at DOHA Logistics Joint Stock Company / Nguyen Bao Khuong; Sub.: Dang Cong Xuong . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2019 . - 45p. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 18680
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 30 Evaluating and improving the competitiveness of a Logistics service provided: a case of Neat Logistics / Nguyen Minh Thu; Sub.: Vu Le Huy . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2019 . - 62p. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 18523
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 1 2 3 4 5 6
    Tìm thấy 175 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :