1 | | Âm học kiến trúc : Cơ sở lý thuyết và các giải pháp ứng dụng / Phạm Đức Nguyên . - H. : Khoa học và kỹ thuật, 2000 . - 431tr. ; 24cm Chỉ số phân loại DDC: 729 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/VBOOK/Am-hoc-kien-truc_Pham-Duc-Nguyen_2000.pdf |
2 | | Âm học kiến trúc, âm học đô thị / Phạm Đức Nguyên . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2014 . - 362tr. ; 24cm Thông tin xếp giá: PD/VT 05057, PD/VT 05058, PM/VT 07023-PM/VT 07025 Chỉ số phân loại DDC: 729 |
3 | | Cơ sở thiết kế công trình biển phục vụ ngành dầu khí / Nguyễn Hữu Bảng, Trần Văn Bản . - H. : Khoa học và kỹ thuật, 2009 . - 363tr. ; 30cm Thông tin xếp giá: PD/VT 04946, PM/VT 06969 Chỉ số phân loại DDC: 627 |
4 | | Design of highway bridges : An LRFD approach ( CTĐT) / Richard M. Barker, Jay A. Puckett . - 3rd ed. - New Jersey : John Wiley & Sons, 2013 . - 528p. ; 27cm Thông tin xếp giá: SDH/LT 03222, SDH/LT 03223 Chỉ số phân loại DDC: 624.2 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/DA-SO-HOA/Engbook/Design-of-highway-bridges_An-LRFD-approach_3ed_Richard-M.Barker_2013.pdf |
5 | | Design specification for concrete silos and stacking tubes for storing granular materials (ACI 313-16) and commentary : An ACI standard / Reported by ACI Committee 313 . - Farmington Hills, MI : American Concrete Institute, 2016 . - 14p. : illustrations ; 28cm Chỉ số phân loại DDC: 624.1834 23 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/Design-specification-for-concrete-silos-and-stacking-tubes-for-storing-granular-materials-(ACI-313-16)-and-commentary_2016.pdf |
6 | | Designing with light : The art, science, and practice of architectural lighting design / Jason Livingston . - New Jersey : John Wiley & Sons, 2014 . - 320p. ; 23cm Thông tin xếp giá: SDH/LT 02700, SDH/LT 02701 Chỉ số phân loại DDC: 729 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/DA-SO-HOA/Engbook/Designing-with-light_Jason-Livingston_2014.pdf |
7 | | Đặc điểm thiết kế công trình biển di động(CTĐT) / Lê Hồng Bang, Nguyễn Thị Thu Quỳnh ch.b; Trương Sĩ Cáp h.đ . - Hải Phòng : NXB. Hàng hải, 2016 . - 325tr. ; 24cm Thông tin xếp giá: GT/CTT002 0001-GT/CTT002 0034, PD/VT 06981-PD/VT 06983, PM/VT 09390-PM/VT 09392 Chỉ số phân loại DDC: 627 |
8 | | Động đất và thiết kế công trình chịu động đất / Nguyễn Lê Ninh . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2009 . - 513tr. ; 27cm Thông tin xếp giá: PD/VT 04325-PD/VT 04327, PM/VT 06437, PM/VT 06438 Chỉ số phân loại DDC: 624.1 |
9 | | Động đất và thiết kế công trình chịu động đất / Nguyễn Lê Ninh . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2013 . - 513tr. ; 27cm Thông tin xếp giá: PD/VT 05329, PM/VT 07461 Chỉ số phân loại DDC: 624.1 |
10 | | Energy : Management, supply and conservation / Clive Beggs . - Oxford : Butterworth-Heinemann, 2002 . - ix, 284p. : illustrations ; 25cm Chỉ số phân loại DDC: 696 21 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/Energy%20-%20Management,-supply-and-conservation_C.Beggs_2002.pdf |
11 | | Facades : Architectural details / Braun . - Knxb : Knxb, 20?? . - 159p. ; 24cm Thông tin xếp giá: SDH/LT 02509, SDH/LT 02510 Chỉ số phân loại DDC: 729 |
12 | | Giáo trình thiết kế nhanh 1 . - HảiPhòng: Nxb.Hàng hải . - 52tr File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/Ebook-2023/16616_Thi%E1%BA%BFt%20k%E1%BA%BF%20nhanh%201.pdf |
13 | | Giáo trình thiết kế nhanh 2 . - HảiPhòng: Nxb.Hàng hải . - 74tr File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/Ebook-2023/16623_Thi%E1%BA%BFt%20k%E1%BA%BF%20nhanh%202.pdf |
14 | | Nghiên cứu áp dụng tiêu chuẩn hợp lý trong thiết kế công trình bến trọng lực dạng khối xếp trong điều kiện Việt Nam / Nguyễn Xuân Hải; Nghd.: TS. Phạm Văn Thứ . - Hải Phòng : Đại học Hàng hải; 2010 . - 95 tr. ; 30 cm + 01 tóm tắt Thông tin xếp giá: SDH/LA 01003 Chỉ số phân loại DDC: 627 |
15 | | Nghiên cứu giải pháp nâng cao chất lượng thiết kế công trình xây dựng tại công ty cổ phần tư vấn thiết kế công trình xây dựng Hải Phòng / Đỗ Thanh Tùng; Nghd.: Nguyễn Thị Hồng Hạnh . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2022 . - 93tr. ; 30cm Thông tin xếp giá: SDH/LA 04820 Chỉ số phân loại DDC: 658.5 |
16 | | Nguyên lý thiết kế công trình kiến trúc công cộng ( CTĐT ) / Tạ Trường Xuân . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2012 . - 120tr. ; 27cm Thông tin xếp giá: PD/VT 05078, PM/VT 06985, PM/VT 06986 Chỉ số phân loại DDC: 725 |
17 | | Nguyên lý thiết kế quy hoạch công nghiệp / Trần Như Thạch . - H. : Đại học Kiến trúc Hà Nội, 2001 . - 83tr. ; 27cm Thông tin xếp giá: PM/KD 14441 Chỉ số phân loại DDC: 725 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/VBOOK/Nguyen-ly-thiet-ke-quy-hoach-cong-nghiep_Tran-Nhu-Thach_2001.pdf |
18 | | Optimal design and retrofit of energy efficient buildings, communities, and urban centers / Moncef Krarti . - Oxford : Elsevier Butterworth Heinemann, 2018 . - xx, 625p. : illustrations, cartes, graphiques ; 23cm Thông tin xếp giá: SDH/LT 04113, SDH/LV 00865, SDH/LV 00896 Chỉ số phân loại DDC: 690/.0286 23 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/E-book/SDHLT%2004113%20-%20Optimal-design-and-retrofit-of-energy-efficient-buildings.pdf |
19 | | Sổ tay thiết kế công trình cấp thoát nước / Lê Mục Đích . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2010 . - 368tr. ; 27cm Thông tin xếp giá: PD/VT 05211, PM/VT 07400 Chỉ số phân loại DDC: 628 |
20 | | The McGraw Hill civil engineering PE exam depth guide : Structural engineering / M. Myint Lwin . - New York : McGrawv-Hill, 2001 . - 340p. ; 23cm Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00099 Chỉ số phân loại DDC: 620.1 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/E-book/SDHLT%2000099%20-%20Structural-engineering_%20M.Myint-Lwin_2001.pdf |
21 | | Thiết kế công trình năng lượng tái tạo/ Nguyễn Thành Trung . - H. : Xây dựng, 2023 . - 320tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: PD/VV 10271, PM/VV 06653, PM/VV 06654 Chỉ số phân loại DDC: 621.3 |
22 | | Thiết kế tổng mặt bằng xây dựng / Trịnh Quốc Thắng . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2019 . - 222tr. ; 27cm Thông tin xếp giá: PD/VT 05998, PD/VT 05999, PM/VT 08335, PM/VT 08336 Chỉ số phân loại DDC: 624.1 |
23 | | Thực hành thiết kế chống động đất cho công trình xây dựng (CTĐT) / David Key ; Hà Anh Tuấn dịch . - H. : Xây dựng, 1997 . - 267tr. ; 19cm Thông tin xếp giá: Pd/vv 02058, Pd/vv 02059, Pm/vv 01531-Pm/vv 01533 Chỉ số phân loại DDC: 624.1 |
24 | | Tính toán thiết kế các công trình xử lý nước thải (CTĐT) / Trịnh Xuân Lai . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2009 . - 240tr. ; 27cm Chỉ số phân loại DDC: 628.3 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/VBOOK/Tinh-toan-thiet-ke-cac-cong-trinh-xu-ly-nuoc-thai_Trinh-Xuan-Lai_2009.pdf |
25 | | Tính toán thiết kế các công trình xử lý nước thải (CTĐT) / Trịnh Xuân Lai . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2013 . - 240tr. ; 27cm Thông tin xếp giá: PD/VT 05258, PM/VT 07516 Chỉ số phân loại DDC: 628.3 |
26 | | Trung tâm sinh hoạt cộng đồng cho người cao tuổi tại Hải Phòng/ Nguyễn Đức Vinh; Nghd.: Nguyễn Văn Minh Thông tin xếp giá: PD/TK 20430 Chỉ số phân loại DDC: 720 |