1 |  | A practical guide to compressor technology / Heinz P. Bloch . - 2nd ed. - New Jersey : John Wiley & Sons, 2006 . - 574p. ; 26cm Thông tin xếp giá: SDH/LT 03769, SDH/LT 03770 Chỉ số phân loại DDC: 621.51 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/DA-SO-HOA/Engbook/A-practical-guide-to-compressor-technology_2ed_Heinz-P.Bloch_2006.pdf |
2 |  | AC SERVO MOTOR DRIVER MINAS ALLL-SERIES OPERATING MANUAL : PANASONIC . - 320P. ; 24CM Chỉ số phân loại DDC: 621.3 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/Ebook-2023/SERVO%20DRIVER%20CONTROL.pdf |
3 |  | Application of diamond model in evaluating the efficiency of port management and operation in Dinh Vu port development and investment joint stock company on overall viewpoint / VuThi Thu Huong; Nghd.: Hoang Thi Lich . - Hải Phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2017 . - 50 tr. ; 30 cm Thông tin xếp giá: PD/TK 17359 Chỉ số phân loại DDC: 338 |
4 |  | Assessment, examination and certification of seafarers : Model course 3.12. Vol. 1 / IMO . - London : IMO, 2000 . - 2002p. ; 30cm Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00140, SDH/Lt 00141 Chỉ số phân loại DDC: 623.87 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/DA-SO-HOA/Engbook/Assessment-examination-and-certification-of-seafarers_Vol.1_IMO_2000.pdf |
5 |  | Assessment, examination and certification of seafarers : Model course 3.12. Vol. 2 / IMO . - London : IMO, 2000 . - 349p. ; 30cm Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00142, SDH/Lt 00143 Chỉ số phân loại DDC: 623.87 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/DA-SO-HOA/Engbook/Assessment-examination-and-certification-of-seafarers_Vol.2_IMO_2000.pdf |
6 |  | Aviation logistics : The dynamic partnership of air freight and supply chain / Michael Sales . - London : Kogan Page Ltd, 2016 . - xii, 192p. ; 24cm Thông tin xếp giá: SDH/LT 03986 Chỉ số phân loại DDC: 387.7/44 23 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/DA-SO-HOA/Engbook/Aviation-logistics_Michael-Sales_2016.pdf |
7 |  | Áp dụng công nghệ digital twins vào hoạt động quản lí và vận hành cảng biển / Vũ Duy Phong, Trần Thị Hồng Nga, Phạm Quốc Thắng; Nghd.: Vũ Lê Huy . - Hải phòng : Đại học Hàng Hải Việt Nam, 2021 . - 36tr. ; 30cm Thông tin xếp giá: PD/TK 19436 Chỉ số phân loại DDC: 338 |
8 |  | Bài tập lò hơi / Đỗ Văn Thắng, Trương Ngọc Tuấn . - H. : Khoa học và kỹ thuật, 2007 . - 255tr. ; 24cm Chỉ số phân loại DDC: 629.8 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/VBOOK/BT-Lo-hoi_Do-Van-Thang.pdf |
9 |  | Behavior and handling of ships / H.H. Hooyer (CTĐT) . - Maryland : Cornell Maritime Press, 1983 . - 131p. ; 28cm Thông tin xếp giá: BHOS 0006, Pm/Lt 02149, Pm/Lt 02150 Chỉ số phân loại DDC: 623.89 |
10 |  | Biện pháp hoàn thiện công tác quản lý vận hành nhà chung cư thuộc sở hữu nhà nước tại Công ty TNHH MTV quản lý và kinh doanh nhà Hải Phòng / Nguyễn Thị Yến Dung; Nghd.: Nguyễn Văn Sơn . - Hải Phòng, Đại học Hàng Hải Việt Nam, 2022 . - 85tr. ; 30cm Thông tin xếp giá: SDH/LA 04571 Chỉ số phân loại DDC: 658 |
11 |  | Biện pháp nâng cao năng suất lao động cho nguồn nhân lực vận hành thiết bị tại cảng TC - HICT/ Ngô Quang Hưng; Nghd.:Lê Sơn Tùng . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2023 . - 93tr.; 30cm Thông tin xếp giá: SDH/LA 05009 Chỉ số phân loại DDC: 658 |
12 |  | Blockchain và ứng dụng trong quy trình vận hành LCL / Trung Bảo Hoàng, Vũ Thị Mai Phương, Trần Thanh Sơn; Nghd.: Phạm Thị Thu Hằng . - Hải Phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2018 . - 66tr.; 30cm Thông tin xếp giá: PD/TK 17884 Chỉ số phân loại DDC: 338 |
13 |  | Commissioning and service . - 20p. ; 24cm Chỉ số phân loại DDC: 621.3 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/Ebook-2023/OM9306_15.doc |
14 |  | Commissioning of the converter box . - 3p. ; 24cm Chỉ số phân loại DDC: 621.3 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/Ebook-2023/OM9306_12.doc |
15 |  | Công nghệ lò hơi và mạng nhiệt / Phạm Lê Dzần, TS. Nguyễn Công Hân . - In lần thứ 3, có bổ sung sửa chữa. - H. : Khoa học và kỹ thuật, 2005 . - 291tr. ; 24cm Chỉ số phân loại DDC: 629.8 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/VBOOK/Cong-nghe-lo-hoi-va-mang-nhiet_Pham-Le-Dzan_2005.pdf |
16 |  | CX-Programmer IEC Ver. 1.0 WS02-CPIC1-E CS1-H (FB)/CJ1-H (FB) CPU Units Operation Manual . - New York : OMRON, 2003 . - 146p File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/Ebook-2023/W427-E1-01+WS02-CPIC1-E+CxProgrammer%20IEC%20Operation_Manual.pdf |
17 |  | Đánh giá hoạt động quản lý khai thác vận hành kho hàng CFS tại công ty TNHH SITC-Đình Vũ / Cao Thị Thúy An, Phạm Quý Dương, Cao Thị Thu Hương, Phạm Quốc Khải; Nghd.: Trương Thị Như Hà . - Hải Phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2017 . - 114 tr.; 30 cm Thông tin xếp giá: PD/TK 17280 Chỉ số phân loại DDC: 338 |
18 |  | Điều khiển và giám sát với PLC OMRON và WINCC / Lê Ngọc Bích, Trần Thu Hà, Phạm Quang Huy . - H. : Bách Khoa Hà Nội, 2016 . - 386tr. ; 24cm Thông tin xếp giá: PD/VT 07441, PD/VT 07442, PM/VT 09885-PM/VT 09887 Chỉ số phân loại DDC: 629.8 |
19 |  | Động cơ đốt trong : Giáo trình cho sinh viên cơ khí / Phạm Minh Tuấn . - In lần thứ 5, có sửa chữa và bổ sung. - H. : Khoa học và kỹ thuật, 2006 . - 177tr. ; 24cm Chỉ số phân loại DDC: 621.43 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/VBOOK/Dong-co-dot-trong_Pham-Minh-Tuan_2006.pdf |
20 |  | Engineering maintenance : A modern approach / B.S. Dhillon . - New York : CRC, 2002 . - 223p. ; 23cm Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00026 Chỉ số phân loại DDC: 623.87 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/DA-SO-HOA/Engbook/Engineering-maintenance_A-modern-approach_B.S.Dhillon_2002.pdf |
21 |  | Enhancement of the Tug machine operation to reduce ship waiting time at Apada port / Maduanusi Maxwell; Sup.: Pham Thi Yen . - Hải Phòng, Đại học Hàng Hải Việt Nam, 2022 . - 65tr. ; 30cm Thông tin xếp giá: SDH/LA 04483 Chỉ số phân loại DDC: 658 |
22 |  | Evaluating the efficiency of Container yeard operation in Nam Hai Terminal / Nguyen Xuan Duc Thang; Sub.: Pham Thi Yen . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2019 . - 59p. ; 30cm Thông tin xếp giá: PD/TK 18472 Chỉ số phân loại DDC: 338 |
23 |  | Evaluation of cargo operation an Nam Hai Dinh Vu port / Oparanozie P. Chibuezie, Nghd.: Hoang Thi Lich . - Hải phòng: Đại học Hàng hải Việt Nam, 2016 . - 40 tr. ; 30 cm Thông tin xếp giá: PD/TK 16624 Chỉ số phân loại DDC: 338 |
24 |  | Giám sát thi công, vận hành, duy tu, bảo dưỡng công trình thuộc chương trình nông thôn mới / Tạ Văn Phấn cb . - H. : Xây dựng, 2022 . - 400tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: PD/VV 10186, PD/VV 10187, PM/VV 06544-PM/VV 06546 Chỉ số phân loại DDC: 624 |
25 |  | Giáo trình máy bơm và trạm bơm : Dùng trong các trường Trung học chuyên nghiệp / Nguyễn Văn Hiệu . - H. : NXB. Hà Nội, 2007 . - 375tr. ; 24cm Chỉ số phân loại DDC: 621.2 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/VBOOK/GT-may-bom-va-tram-bom_Nguyen-Van-Hieu_2007.pdf |
26 |  | Giáo trình vận hành máy xúc/ Trường công nhân kỹ thuật mỏ công ty than Hòn Gai . - H.: Đại học và trung học chuyên nghiệp, 1987 . - 236 tr.; 19 cm Thông tin xếp giá: Pd/vv 00906, Pm/vv 01988 Chỉ số phân loại DDC: 629.225 |
27 |  | Giáo trình vận hành và điều khiển hệ thống điện / Nguyễn Trung Nhân . - Tp. HCM : Đại học công nghiệp Tp.HCM, 2008 . - 203tr. ; 24cm Chỉ số phân loại DDC: 621.31 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/VBOOK/GT-Van-hanh-va-dieu-khien-he-thong-dien_Nguyen-Trung-Nhan_2008.pdf |
28 |  | Guide to helicopter/Ship operations / International Chamber of Shipping . - 3rd ed. - London : Witherby & Co.Ltd., 1989 Chỉ số phân loại DDC: 623.88 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/Guide-to-helicopter-ship-operations_3ed_1989.pdf |
29 |  | Handbook of industrial engineering : Technology and operations management / Edited by Gavriel Salvendy . - 3rd ed. - New York : Wiley, 2001 . - xxxiv, 2796p. : illustrations ; 25cm Chỉ số phân loại DDC: 658.5 21 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/Ebook-2023/Handbook%20of%20Industrial%20Engineering.pdf |
30 |  | Hỏi và đáp về vận hành thiết bị lò hơi / Đỗ Văn Thắng . - H. : Giáo dục Việt Nam, 2008 . - 291tr. ; 27cm Chỉ số phân loại DDC: 621.31 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/VBOOK/Hoi-va-dap-ve-van-hanh-thiet-bi-lo-hoi_Do-Van-Thang_2008.pdf |