Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 124 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1 2 3 4 5
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 1000 listening comprehension practice test items for the new TOEIC test / Jim Lee . - HCM. : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2014 . - 447tr. ; 26cm + 01CD, 01 Phụ bản
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 04432-PD/VT 04436, PM/VT 06505, PM/VT 06507-PM/VT 06509, PM/VT 07675, PM/VT CD06505-PM/VT CD06509, PM/VT CD07675, PNN 01640, PNN 01641, PNN/CD 01640, PNN/CD 01641, PNN/PB 01640, PNN/PB 01641
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 2 1000 listening comprehension practice test items for the new toeic test / Jim, Lee . - Tp.HCM : NXB Tổng hợp Tp.HCM, 2014 . - 447 tr. ; 29 cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 06506
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 3 1000 reading comprehension practice test items for the new Toeic test / Jim Lee . - Tp. Hồ Chí Minh : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2014 . - 332 tr. ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07674, PNN 01642, PNN 01643
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 4 30 days to the TOEIC test : Test of english for international communication / Lê Thành Tâm, Lê Ngọc Phương Anh giới thiệu . - New edition. - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ, 2004 . - 312 tr. ; 21 cm + 02 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/LV 01921, PM/LV CD01921, PNN 01016-PNN 01019, PNN/CD 01016-PNN/CD 01019
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 5 ABC TOEIC : Listening comprehension / Lee Soo-yong . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh : Công ty Nhân Trí Việt, 2014 . - 298 tr. ; 26 cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07639, PM/VT CD07639, PNN 01502, PNN 01503, PNN/CD 01502, PNN/CD 01503
  • Chỉ số phân loại DDC: 428.2
  • 6 ABC TOEIC : Reading comprehension / Park Hye Yeong, Jeong Ji Won . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh : Công ty Nhân Trí Việt, 2014 . - 233 tr. ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07638, PNN 01500, PNN 01501
  • Chỉ số phân loại DDC: 428.2
  • 7 BARRON'S 600 essential words for the TOEIC : With Audio CDs / Lin Lougheed . - 3rd-4th ed. - Tp. HCM. : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2014 . - 391 tr. ; 26 cm + 02 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 06955, PM/VT CD06955, PNN 00704-PNN 00707, PNN/CD 00704-PNN/CD 00707
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 8 BARRON'S TOEIC : Test of English for international communication / Lin Lougheed . - 5th ed. - Tp. HCM. : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2014 . - 639 tr. ; 26 cm + 04 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 06953, PNN 00708-PNN 00711, PNN/CD 00708-PNN/CD 00711
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 9 Barron's TOEIC bridge test : Test of English for international communication / Lin Lougheed . - Tp. HCM. : Nxb Trẻ, 2013 . - 378 tr. ; 25 cm + 02 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 06952, PM/VT CD06952, PNN 00688-PNN 00691, PNN/CD 00688-PNN/CD 00691
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 10 Barron's TOEIC practice exams with audio CDs / Lin Lougheed . - Tp. HCM. : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2014 . - 411 tr. ; 26 cm + 04 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 06957, PM/VT CD06957, PNN 00696-PNN 00699, PNN/CD 00696-PNN/CD 00699
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 11 Basic course TNT TOEIC : LC + RC / Lori . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh : Công ty Nhân Trí Việt, 2013 . - 201 tr. ; 26 cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07658, PM/VT CD07658, PNN 01510, PNN 01511, PNN/CD 01510, PNN/CD 01511
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 12 Big step TOEIC : 3 steps to conquer the new TOEIC test / Kim Soyeong, Park Won ; Lê Huy Lâm chuyển ngữ - T.1 . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh ; Công ty Nhân Trí Việt, 2014 . - 324 p +01CD.; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07635, PM/VT CD07635, PNN 01420, PNN 01421, PNN/CD 01420, PNN/CD 01421
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 13 Big step TOEIC : 3 steps to conquer the new TOEIC test / Kim Soyeong, Park Won ; Lê Huy Lâm chuyển ngữ - T.2 . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh ; Công ty Nhân Trí Việt, 2014 . - 410 p +01CD.; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07636, PM/VT CD07636, PNN 01422, PNN 01423, PNN/CD 01422, PNN/CD 01423
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 14 Big step TOEIC : 3 steps to conquer the new TOEIC test / Kim Soyeong, Park Won ; Lê Huy Lâm chuyển ngữ - T.3 . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh ; Công ty Nhân Trí Việt, 2014 . - 363 p +01CD.; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07637, PM/VT CD07637, PNN 01424, PNN 01425, PNN/CD 01424, PNN/CD 01425
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 15 Campus Toeic / Jim Lee, Standy Cho . - Tp. Hồ Chí Minh : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2009 . - 297tr ; 28 cm+ 01CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07625, PM/VT CD07625, PNN 01488, PNN 01489, PNN/CD 01488, PNN/CD 01489
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 16 Complete TOEIC : Listening comprehension / Michelle Han . - Tp. Hồ Chí Minh : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2011 . - 282 tr. ; 26 cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07629, PM/VT CD07629, PNN 01610, PNN 01611, PNN/CD 01610, PNN/CD 01611
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 17 Complete TOEIC : Reading comprehension / Young Soo Lee . - Tp. Hồ Chí Minh : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2011 . - 310 tr. ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07628, PNN 01608, PNN 01609
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 18 Developing skills for the Toeic test / Paul Edmunds, Anne Taylor . - Tp. HCM. : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2014 . - 270 tr. ; 26 cm + 03 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 06892, PM/VT CD06892, PNN 00484-PNN 00487, PNN/CD 00484-PNN/CD 00487
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 19 Easy TOEIC : Improve your listening and reading skills. Acquire knowledge in various fields. Train for the TOEIC test naturally / Young-Sook Sohn, Brian J. Stuart . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh ; Công ty Nhân Trí Việt, 2011 . - 218 p. ; 28 cm + 01CD-Rom
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07713, PM/VT CD07713, PNN 01430, PNN 01431, PNN/CD 01430, PNN/CD 01431
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 20 Economiy TOEIC : Actual tests / Im Jeong-seop, Jang Gwang-hyeop . - Tp. Hồ Chí Minh : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2011 . - 157 tr. ; 26 cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07709, PM/VT CD07709, PNN 01656, PNN 01657, PNN/CD 01656, PNN/CD 01657
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 21 Economy TOEIC RC 1000. Vol. 1, 1000 listening comprehension practice test items for the new TOEIC test / Lori . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh : Công ty Nhân Trí Việt, 2014 . - 279 tr. ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07646, PNN 01496, PNN 01497
  • Chỉ số phân loại DDC: 428.4
  • 22 Economy TOEIC RC 1000. Vol. 2, 1000 listening comprehension practice test items for the new TOEIC test / Kang Jin-Oh, Kang Won-Ki . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh : Công ty Nhân Trí Việt, 2014 . - 275 tr. ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07647, PNN 01498, PNN 01499
  • Chỉ số phân loại DDC: 428.4
  • 23 Essential tests for TOEIC LC 1000 : 1000 listening comprehension practice test items for the new TOEIC test. Vol. 1 / Tommy . - Tp. Hồ Chí Minh : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2014 . - 274 tr. ; 26 cm + 01CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07614, PM/VT CD07614, PNN 01568, PNN 01569, PNN/CD 01568, PNN/CD 01569
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 24 Essential tests for TOEIC LC 1000 : 1000 listening comprehension practice test items for the new TOEIC test. Vol. 2 / Tommy . - Tp. Hồ Chí Minh : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2014 . - 252 tr. ; 26 cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07615, PM/VT CD07615, PNN 01574, PNN 01575, PNN/CD 01574, PNN/CD 01575
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 25 Essential tests for TOEIC: RC 1000 : 1000 reading comprehension practice test items for the new TOEIC test. Vol. 1 / Tommy . - Tp. Hồ Chí Minh : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2014 . - 302 tr. ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07612, PNN 01570, PNN 01571
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 26 Essential tests for TOEIC: RC 1000 : 1000 reading comprehension practice test items for the new TOEIC test. Vol. 2 / Tommy . - Tp. Hồ Chí Minh : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2012 . - 329 tr. ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07613, PNN 01572, PNN 01573
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 27 Finish TOEIC 1000 LC / Julie A. Tofflemire . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh ; Công ty Nhân Trí Việt, 2014 . - 292 p.+01 CD : ill. ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07714, PM/VT CD07714, PNN 01450, PNN 01451, PNN/CD 01450, PNN/CD 01451
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 28 Finish TOEIC 1000 RC / Julie A. Tofflemire . - New TOEIC edi. - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh ; Công ty Nhân Trí Việt, 2014 . - 292 p. : ill. ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07605, PNN 01452, PNN 01453
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 29 Gorilla TOEIC : Actual tests. Vol. 1 / Ko Kyeong Hee, Lee Ri Ra . - Tp. Hồ Chí Minh : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2011 . - 204 tr. ; 26 cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07676, PM/VT CD07676, PNN 01626, PNN 01627, PNN/CD 01626, PNN/CD 01627
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 30 Gorilla TOEIC : Actual tests. Vol. 2 / Ko Kyeong Hee, Lee Ri Ra . - Tp. Hồ Chí Minh : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2011 . - 207 tr. ; 26 cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07677, PM/VT CD07677, PNN 01628, PNN 01629, PNN/CD 01628, PNN/CD 01629
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 1 2 3 4 5
    Tìm thấy 124 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :