Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 64 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1 2 3
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 A problem book in mathematical analysis / G.N. Berman . - M. : Mir, 1977 . - 462 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/Lv 00169-Pm/Lv 00174
  • Chỉ số phân loại DDC: 515
  • 2 Advanced mathematic / Bộ môn Toán. Khoa Cơ sở Cơ bản . - Hải Phòng: Đại học Hàng hải Việt Nam, 2020 . - 137tr. ; 30cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 515
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/Advanced-mathematic_18124E_2020.pdf
  • 3 Advanced mathematics for engineers and scientists / Paul DuChateau . - Mineola, N.Y. : Dover Publications, 2011 . - viii, 391p. : illustrations ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 04198
  • Chỉ số phân loại DDC: 515 22
  • 4 An engineering approach to optimal control and estimation theory / George M. Siouris . - New York : John Willey & Sons / 1996 . - 408p. ; 23cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00037
  • Chỉ số phân loại DDC: 515
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/E-book/SDHLT%2000037%20-%20An-engineering-approach-to-optimal-control_George-M.Siouris_1996.pdf
  • 5 Applied calculus : For business, economics, and the social and life sciences / Laurence Hoffmann, Gerald Bradley, Dave Sobecki,.. . - 11th ed. - New York : McGraw-Hill, 2013 . - 1059p. ; 26cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02255, SDH/LT 02256
  • Chỉ số phân loại DDC: 515
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/E-book/SDHLT%2002255-56%20-%20Applied-calculus_For-business,-economics,-and-the-social-and-life-sciences_11ed_Laurence-Hoffmann_2013.pdf
  • 6 Bài giảng toán cao cấp : Dành cho sinh viên các ngành Kỹ thuật - Công nghệ / Bộ môn Toán. Khoa Cơ sở Cơ bản . - Hải Phòng : NXB Hàng Hải, 2017 . - 156tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: HH/18124 0001-HH/18124 0121
  • Chỉ số phân loại DDC: 515
  • 7 Bài tập giải sẵn giải tích: Tóm tắt lý thuyết và chọn lọc. Tập 1/ Trần Bình . - H.: Khoa học kỹ thuật, 2002 . - 524 tr.; 21 cm. - ( Sổ tay toán học cho sinh viên kỹ thuật và kỹ sư )
  • Thông tin xếp giá: Pd/Vv 02711-Pd/Vv 02713, Pm/vv 02297-Pm/vv 02313
  • Chỉ số phân loại DDC: 515
  • 8 Bài tập giải sẵn giải tích: Tóm tắt lý thuyết và chọn lọc. Tập 2/ Trần Bình . - H.: Khoa học kỹ thuật, 2001 . - 400 tr.; 21 cm. - ( Sổ tay toán học cho sinh viên kỹ thuật và kỹ sư )
  • Thông tin xếp giá: Pd/Vv 02714-Pd/Vv 02716, Pm/vv 02203-Pm/vv 02219
  • Chỉ số phân loại DDC: 515
  • 9 Bài tập giải sẵn giải tích: Tóm tắt lý thuyết và chọn lọc. Tập 3 / Trần Bình . - H.: Khoa học kỹ thuật, 2001 . - 343 tr.; 21 cm. - ( Sổ tay toán học cho sinh viên kỹ thuật và kỹ sư )
  • Thông tin xếp giá: Pd/Vv 02717-Pd/Vv 02719, Pm/vv 02220-Pm/vv 02236
  • Chỉ số phân loại DDC: 515
  • 10 Bài tập giải tích / Nguyễn Bằng Giang ch.b; Nguyễn Thị Lệ Hải, Mai Thị Hồng, Trần Văn Khiên,.. . - H. : Xây dựng, 2018 . - 299tr. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 06174, PD/VT 06175, PM/VT 08501, PM/VT 08502
  • Chỉ số phân loại DDC: 515
  • 11 Bài tập giải tích: Phép tính vi phân của hàm một biến và nhiều biến. Tập 1/ Trần Đức Long . - In lần 2. - H.: Đại học Quốc Gia, 2001 . - 330 tr.; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/Vv 02699-Pd/Vv 02701, Pm/vv 02483-Pm/vv 02489
  • Chỉ số phân loại DDC: 515
  • 12 Bài tập giải tích: Tích phân không xác định. Tích phân xác định. Tích phân suy rộng. Chuỗi số. Chuỗi hàm. Tập 2, phần 1/ Trần Đức Long . - H.: Đại học Quốc Gia, 2001 . - 441 tr.; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/Vv 02705-Pd/Vv 02707, Pm/vv 02490-Pm/vv 02496
  • Chỉ số phân loại DDC: 515
  • 13 Bài tập giải tích: Tích phân không xác định. Tích phân xác định. Tích phân suy rộng. Chuỗi số. Chuỗi hàm. Tập 2/ Trần Đức Long . - In lần 2. - H.: Đại học Quốc Gia, 2002 . - 442 tr.; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/Vv 02702-Pd/Vv 02704, Pm/vv 02497-Pm/vv 02503
  • Chỉ số phân loại DDC: 515
  • 14 Bài tập toán cao cấp. T. 2, Phép tính giải tích một biến số / Nguyễn Đình Trí (cb.), Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Hồ Quỳnh . - Tái bản lần thứ 13. - H. : Giáo dục Việt Nam, 2014 . - 269tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 05804, PD/VV 06031, PM/VV 04709, PM/VV 04752, PM/VV 04753
  • Chỉ số phân loại DDC: 515
  • 15 Bài tập toán cao cấp. T. 2, Phép tính giải tích một biến số / Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Đình Trí . - H. : Giáo dục, 2000 . - 256tr. ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 03510, TOANB2 01855, TOANB2 01857, TOANB2 01864, TOANB2 01900, TOANB2 01927, TOANB2 01962, TOANB2 01969, TOANB2 01996, TOANB2 02025, TOANB2 02034, TOANB2 02037, TOANB2 02063, TOANB2 02125, TOANB2 02150, TOANB2 02151, TOANB2 02172, TOANB2 02181, TOANB2 02197-TOANB2 02199, TOANB2 02237, TOANB2 02258, TOANB2 02259, TOANB2 02293, TOANB2 02297, TOANB2 02305, TOANB2 02312, TOANB2 02316, TOANB2 02327, TOANBT2 00025, TOANBT2 00061, TOANBT2 00098, TOANBT2 00134, TOANBT2 00163, TOANBT2 00184, TOANBT2 00208, TOANBT2 00228, TOANBT2 00244, TOANBT2 00247, TOANBT2 00266, TOANBT2 00279, TOANBT2 00300, TOANBT2 00304, TOANBT2 00313, TOANBT2 00338, TOANBT2 00342, TOANBT2 00369, TOANBT2 00370, TOANBT2 00395, TOANBT2 00406, TOANBT2 00413, TOANBT2 00415, TOANBT2 00437, TOANBT2 00502, TOANBT2 00517, TOANBT2 00525, TOANBT2 00530, TOANBT2 00540, TOANBT2 00564, TOANBT2 00572, TOANBT2 00573, TOANBT2 00576, TOANBT2 00579, TOANBT2 00580, TOANBT2 00601, TOANBT2 00610, TOANBT2 00620, TOANBT2 00636, TOANBT2 00647, TOANBT2 00653, TOANBT2 00663, TOANBT2 00665, TOANBT2 00671, TOANBT2 00673, TOANBT2 00682, TOANBT2 00683, TOANBT2 00692-TOANBT2 00694, TOANBT2 00699, TOANBT2 00709, TOANBT2 00722, TOANBT2 00737, TOANBT2 00753, TOANBT2 00759, TOANBT2 00774, TOANBT2 00780, TOANBT2 00790, TOANBT2 00802, TOANBT2 00830, TOANBT2 00875, TOANBT2 00923, TOANBT2 00925, TOANBT2 00929, TOANBT2 00944, TOANBT2 00962, TOANBT2 00980, TOANBT2 01036, TOANBT2 01056, TOANBT2 01083, TOANBT2 01095, TOANBT2 01133, TOANBT2 01153, TOANBT2 01165, TOANBT2 01172, TOANBT2 01175, TOANBT2 01183, TOANBT2 01193, TOANBT2 01218, TOANBT2 01258, TOANBT2 01275, TOANBT2 01285, TOANBT2 01316, TOANBT2 01317, TOANBT2 01337, TOANBT2 01341, TOANBT2 01350, TOANBT2 01371, TOANBT2 01376, TOANBT2 01379, TOANBT2 01386, TOANBT2 01389, TOANBT2 01392, TOANBT2 01401, TOANBT2 01407, TOANBT2 01415, TOANBT2 01416, TOANBT2 01422, TOANBT2 01463, TOANBT2 01468, TOANBT2 01491, TOANBT2 01520, TOANBT2 01535, TOANBT2 01634, TOANBT2 01645, TOANBT2 01660, TOANBT2 01663, TOANBT2 01665, TOANBT2 01666, TOANBT2 01681, TOANBT2 01686, TOANBT2 01715, TOANBT2 01722, TOANBT2 01730, TOANBT2 01758, TOANBT2 01772, TOANBT2 01773, TOANBT2 01782, TOANBT2 01795, TOANBT2 01801, TOANBT2 01809, TOANBT2 01811, TOANBT2 01815, TOANBT2 01845
  • Chỉ số phân loại DDC: 515
  • 16 Bài tập toán cao cấp. T. 3, Phép tính giải tích nhiều biến số / Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Đình Trí . - H. : Giáo dục, 1999 . - 500tr. ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: TOANB3 00937, TOANB3 00940, TOANB3 00953, TOANB3 00972, TOANB3 00978, TOANB3 00980, TOANB3 00982, TOANB3 00987, TOANB3 00992, TOANB3 01024, TOANB3 01026, TOANB3 01031, TOANB3 01035, TOANB3 01088, TOANB3 01095, TOANB3 01131, TOANB3 01133, TOANB3 01160, TOANB3 01198, TOANB3 01201, TOANB3 01202, TOANB3 01250, TOANB3 01254, TOANB3 01262, TOANB3 01289, TOANB3 01292, TOANB3 01301, TOANB3 01303, TOANB3 01309, TOANB3 01328, TOANB3 01365, TOANB3 01376, TOANB3 01401, TOANB3 01429, TOANB3 01446, TOANB3 01472, TOANB3 01474, TOANB3 01482, TOANB3 01489, TOANB3 01495, TOANB3 01501, TOANB3 01503, TOANB3 01507, TOANB3 01516, TOANB3 01517, TOANB3 01527, TOANB3 01538, TOANB3 01556, TOANB3 01566, TOANB3 01569, TOANB3 01571, TOANB3 01580, TOANB3 01581, TOANB3 01588, TOANB3 01634, TOANB3 01641, TOANB3 01644, TOANB3 01670, TOANB3 01689, TOANBT3 00007, TOANBT3 00015, TOANBT3 00017, TOANBT3 00027, TOANBT3 00063, TOANBT3 00076, TOANBT3 00085, TOANBT3 00088, TOANBT3 00090, TOANBT3 00121, TOANBT3 00131, TOANBT3 00157, TOANBT3 00159, TOANBT3 00179, TOANBT3 00182, TOANBT3 00192, TOANBT3 00207, TOANBT3 00210, TOANBT3 00227, TOANBT3 00229, TOANBT3 00241, TOANBT3 00245, TOANBT3 00258, TOANBT3 00263, TOANBT3 00285, TOANBT3 00330, TOANBT3 00338, TOANBT3 00379, TOANBT3 00394, TOANBT3 00400, TOANBT3 00405, TOANBT3 00407, TOANBT3 00418, TOANBT3 00437, TOANBT3 00446, TOANBT3 00449, TOANBT3 00498, TOANBT3 00508, TOANBT3 00522, TOANBT3 00531, TOANBT3 00534, TOANBT3 00548, TOANBT3 00554, TOANBT3 00562, TOANBT3 00567, TOANBT3 00579, TOANBT3 00627, TOANBT3 00628, TOANBT3 00637, TOANBT3 00649, TOANBT3 00660, TOANBT3 00687, TOANBT3 00688, TOANBT3 00690, TOANBT3 00716, TOANBT3 00724, TOANBT3 00726, TOANBT3 00749, TOANBT3 00771, TOANBT3 00814, TOANBT3 00849, TOANBT3 00859, TOANBT3 00880, TOANBT3 00882, TOANBT3 00883, TOANBT3 00889, TOANBT3 00908, TOANBT3 00915, TOANBT3 00925, TOANBT3 00927
  • Chỉ số phân loại DDC: 515
  • 17 Bài tập toán cao cấp. T. 3, Phép tính giải tích nhiều biến số / Nguyễn Đình Trí (cb.), Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Hồ Quỳnh . - H. : Giáo dục Việt Nam, 2012 . - 499tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 05805, PM/VV 04710
  • Chỉ số phân loại DDC: 515
  • 18 Bài tập toán cao cấp. T. 3, Phép tính giải tích nhiều biến số / Nguyễn Đình Trí chủ biên; Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Hồ Quỳnh . - H. : Giáo dục Việt Nam, 2017 . - 497tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 06029, PM/VV 04748, PM/VV 04749
  • Chỉ số phân loại DDC: 515
  • 19 Bài tập toán học cao cấp. T. 2 / Đinh Bạt Thẩm, Nguyễn Phú Trường . - H. : Giáo dục, 1998 . - 220tr. ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 03029, Pm/vv 03246-Pm/vv 03248
  • Chỉ số phân loại DDC: 515
  • 20 Calculus / Robert Thomas Smith, Roland Minton . - Boston : Mc Graw Hill, 2002 . - 420tr. ; 25cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/Lt 02379
  • Chỉ số phân loại DDC: 515
  • 21 Calculus and its applications / Marvin L. Bittinger, Scott A. Surgent, David J. Ellenbogen . - 10th ed. - Boston : Pearson Education, 2012 . - 621p. ; 25cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 515
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/Calculus-and-its-applications_10ed_M.L.Bittinger_2012.pdf
  • 22 Calculus for business, economics, and the social and life sciences / Laurence Hoffmann, Gerald Bradley . - Brief 10th ed. - New York : McGraw-Hill Higher Education, 2010 . - 784p. : col. ill. ; 31cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 515 23
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/Calculus-for-business,-economics,-and-the-social-and-life-sciences_Brief-10ed_Laurence-Hoffmann_2010.pdf
  • 23 Calculus for business, economics, and the social and life sciences / Laurence Hoffmann, Gerald Bradley, Dave Sobecki, .. . - Brief 11th ed. - New York : McGraw Hill, 2013 . - 776p ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02267, SDH/LT 02268, SDH/LT 02413, SDH/LT 02414
  • Chỉ số phân loại DDC: 515
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/E-book/SDHLT%2002267-68%20-%20Calculus-for-business,-economics,-and-the-social-and-life-sciences_11ed_Laurence-Hoffmann_2013.pdf
  • 24 Calculus for business, economics, life sciences, and social sciences / Raymond A. Barnett, Michael R. Ziegler . - 12th ed. - Boston : Prentice Hall, 2011 . - xx, 602p. : illustrations ; 29cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 515 22
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/Calculus-for-business,-economics,-life-sciences,-and-social-sciences_12ed_Raymond-A.Barnett_2011.pdf
  • 25 Complex variables and applications / James Ward Brown, Ruel V. Churchill . - 6th ed. - New York : McGraw-Hill-INC, 1996 . - 385 tr. ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00302
  • Chỉ số phân loại DDC: 515
  • 26 Differential and integral calculus. Vol. 1 / N. Piskunov . - M. : Mir, 1974 . - 471 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/Lv 00006-Pm/Lv 00009
  • Chỉ số phân loại DDC: 515
  • 27 Differential and integral calculus. Vol. 2 / N. Piskunov . - M. : Mir, 1974 . - 576 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/Lv 00010-Pm/Lv 00012
  • Chỉ số phân loại DDC: 515
  • 28 Differential equations: A modeling approach / Glenn Ledder . - 1st ed. - Boston : MC Graw Hill, 2005 . - 659tr. ; 22 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 01261, SDH/LV 00413, SDH/LV 00414
  • Chỉ số phân loại DDC: 515
  • 29 Differentialgleichugen losungsmethoden und losungen / E. Kamke . - Germany : KNxb, 1956 . - 666 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/Lv 00212
  • Chỉ số phân loại DDC: 515
  • 30 Đại số hình học giải tích/ Trần Trọng Huệ . - H.: Đại học Quốc gia, 2001 . - 296 tr; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/Vv 02773-Pd/Vv 02775, Pm/vv 02417-Pm/vv 02423
  • Chỉ số phân loại DDC: 515
  • 1 2 3
    Tìm thấy 64 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :