Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 60 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1 2
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 A problem book in mathematical analysis / G.N. Berman . - M. : Mir, 1977 . - 462 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/Lv 00169-Pm/Lv 00174
  • Chỉ số phân loại DDC: 515
  • 2 Advancede engineering mathematics / Erwin Kreyszic . - 8th ed. - Ohao : Wiley-Sons, 1999 . - 1287 tr. ; 26cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00149
  • Chỉ số phân loại DDC: 515
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBook/Advanced%20Engineering%20Mathematics.pdf
  • 3 An engineering approach to optimal control and estimation theory / George M. Siouris . - New York : John Willey & Sons / 1996 . - 408p. ; 23cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00037
  • Chỉ số phân loại DDC: 515
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBook/Optimal_Control-Estimation_Theory.pdf
  • 4 Applied calculus for business, economics, and the social and life sciences / Laurence Hoffmann, Gerald Bradley, Dave Sobecki,.. . - 11st ed. - New York : McGraw-Hill, 2013 . - 1059p. ; 26cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02255, SDH/LT 02256
  • Chỉ số phân loại DDC: 515
  • 5 Bài giảng toán cao cấp : Dành cho sinh viên các ngành Kỹ thuật - Công nghệ / Bộ môn Toán. Khoa Cơ sở Cơ bản . - Hải Phòng : NXB Hàng Hải, 2017 . - 156tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: HH/18124 0001-HH/18124 0121
  • Chỉ số phân loại DDC: 515
  • 6 Bài tập giải sẵn giải tích: Tóm tắt lý thuyết và chọn lọc. Tập 1/ Trần Bình . - H.: Khoa học kỹ thuật, 2002 . - 524 tr.; 21 cm. - ( Sổ tay toán học cho sinh viên kỹ thuật và kỹ sư )
  • Thông tin xếp giá: Pd/Vv 02711-Pd/Vv 02713, Pm/vv 02297-Pm/vv 02313
  • Chỉ số phân loại DDC: 515
  • 7 Bài tập giải sẵn giải tích: Tóm tắt lý thuyết và chọn lọc. Tập 2/ Trần Bình . - H.: Khoa học kỹ thuật, 2001 . - 400 tr.; 21 cm. - ( Sổ tay toán học cho sinh viên kỹ thuật và kỹ sư )
  • Thông tin xếp giá: Pd/Vv 02714-Pd/Vv 02716, Pm/vv 02203-Pm/vv 02219
  • Chỉ số phân loại DDC: 515
  • 8 Bài tập giải sẵn giải tích: Tóm tắt lý thuyết và chọn lọc. Tập 3 / Trần Bình . - H.: Khoa học kỹ thuật, 2001 . - 343 tr.; 21 cm. - ( Sổ tay toán học cho sinh viên kỹ thuật và kỹ sư )
  • Thông tin xếp giá: Pd/Vv 02717-Pd/Vv 02719, Pm/vv 02220-Pm/vv 02236
  • Chỉ số phân loại DDC: 515
  • 9 Bài tập giải tích / Nguyễn Bằng Giang ch.b; Nguyễn Thị Lệ Hải, Mai Thị Hồng, Trần Văn Khiên,.. . - H. : Xây dựng, 2018 . - 299tr. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 06174, PD/VT 06175, PM/VT 08501, PM/VT 08502
  • Chỉ số phân loại DDC: 515
  • 10 Bài tập giải tích: Phép tính vi phân của hàm một biến và nhiều biến. Tập 1/ Trần Đức Long . - In lần 2. - H.: Đại học Quốc Gia, 2001 . - 330 tr.; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/Vv 02699-Pd/Vv 02701, Pm/vv 02483-Pm/vv 02489
  • Chỉ số phân loại DDC: 515
  • 11 Bài tập giải tích: Tích phân không xác định. Tích phân xác định. Tích phân suy rộng. Chuỗi số. Chuỗi hàm. Tập 2, phần 1/ Trần Đức Long . - H.: Đại học Quốc Gia, 2001 . - 441 tr.; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/Vv 02705-Pd/Vv 02707, Pm/vv 02490-Pm/vv 02496
  • Chỉ số phân loại DDC: 515
  • 12 Bài tập giải tích: Tích phân không xác định. Tích phân xác định. Tích phân suy rộng. Chuỗi số. Chuỗi hàm. Tập 2/ Trần Đức Long . - In lần 2. - H.: Đại học Quốc Gia, 2002 . - 442 tr.; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/Vv 02702-Pd/Vv 02704, Pm/vv 02497-Pm/vv 02503
  • Chỉ số phân loại DDC: 515
  • 13 Bài tập toán cao cấp. Tập 2, Phép tính giải tích một biến số / Nguyễn Đình Trí (c.b), Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Hồ Quỳnh . - Tái bản lần thứ 13. - H. : Giáo dục Việt Nam, 2014 . - 269tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 05804, PD/VV 06031, PM/VV 04709, PM/VV 04752, PM/VV 04753
  • Chỉ số phân loại DDC: 515
  • 14 Bài tập toán cao cấp. Tập 2, Phép tính giải tích một biến số / Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Đình Trí . - H.: Giáo dục, 2000 . - 256 tr.; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 01719, Pd/vv 03083-Pd/vv 03087, PD/VV 03375, PD/VV 03501-PD/VV 03510, TOANB2 01850-TOANB2 02335, TOANBT2 00001-TOANBT2 01849
  • Chỉ số phân loại DDC: 515
  • 15 Bài tập toán cao cấp. Tập 3, Phép tính giải tích nhiều biến số / Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Đình Trí . - H.: Giáo dục, 1999 . - 500 tr.; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 01720, Pd/vv 03088-Pd/vv 03092, PD/VV 03521-PD/VV 03530, TOANB3 00936-TOANB3 01356, TOANB3 01358-TOANB3 01717, TOANBT3 00001-TOANBT3 00935
  • Chỉ số phân loại DDC: 515
  • 16 Bài tập toán cao cấp. Tập 3, Phép tính giải tích nhiều biến số / Nguyễn Đình Trí (c.b), Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Hồ Quỳnh . - H. : Giáo dục Việt Nam, 2012 . - 499tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 05805, PM/VV 04710
  • Chỉ số phân loại DDC: 515
  • 17 Bài tập toán cao cấp. Tập 3, Phép tính giải tích nhiều biến số / Nguyễn Đình Trí chủ biên; Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Hồ Quỳnh . - H. : Giáo dục Việt Nam, 2017 . - 497tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 06029, PM/VV 04748, PM/VV 04749
  • Chỉ số phân loại DDC: 515
  • 18 Bài tập toán học cao cấp. Tập 2 / Đinh Bạt Thẩm, Nguyễn Phú Trường . - H. : Giáo dục, 1998 . - 220 tr. ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 03029, Pm/vv 03246-Pm/vv 03248
  • Chỉ số phân loại DDC: 515
  • 19 Calculus / Robert Thomas Smith, Roland Minton . - Boston : Mc Graw Hill, 2002 . - 420tr. ; 25cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/Lt 02379
  • Chỉ số phân loại DDC: 515
  • 20 Calculus : For business, economics, and the social and life scences. / Laurence Hoffmann, Gerald Bradley, Dave Sobecki, Michael Price . - 11th edition. - New York. : Mc Graw Hill, 2010 . - 776p ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02267, SDH/LT 02268, SDH/LT 02413, SDH/LT 02414
  • Chỉ số phân loại DDC: 515
  • 21 Calculus and its Applications / Marvin L. Bittinger, Scott A. Surgent, David J. Ellenbogen . - 10th ed. - Boston : Pearson Education, 2012
  • Chỉ số phân loại DDC: 515
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/Calculus%20and%20its%20Applications%2010th%20ed%20(intro%20txt)%20-%20M.%20Bittinger,%20et%20al.,%20(Pearson,%202012)%20BBS.pdf
  • 22 Calculus for business, economics, and the social and life sciences / Laurence Hoffmann, Gerald Bradley . - Brief 10th ed. - New York : McGraw-Hill Higher Education, 2010 . - 784p. : col. ill. ; 31cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 515 23
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/Calculus%20for%20business,%20economics,%20and%20the%20social%20and%20life%20sciences-Brief%2011th%20ed..pdf
  • 23 Calculus for business, economics, life sciences, and social sciences / Raymond A. Barnett, Michael R. Ziegler . - Twelfth edition / Karl E. Byleen. - Boston : Prentice Hall, 2011 . - xx, 602, 56 unnumbered pages : illustrations ; 29cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 515 22
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/Calculus%20for%20Economics,%20Life%20Sciences%20and%20Social%20Sciences.pdf
  • 24 Complex variables and applications / James Ward Brown, Ruel V. Churchill . - 6th ed. - New York : McGraw-Hill-INC, 1996 . - 385 tr. ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00302
  • Chỉ số phân loại DDC: 515
  • 25 Cơ sở lý thuyết điều khiển tuyến tính / Nguyễn Doãn Phước . - H. : Bách khoa Hà Nội, 2016 . - 452tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 06355, PD/VT 06746, PD/VT 06747, PD/VT 07244, PD/VT 07245, PM/VT 08678, PM/VT 08679, PM/VT 09754-PM/VT 09756
  • Chỉ số phân loại DDC: 515
  • 26 Differential and integral calculus. Vol. 1 / N. Piskunov . - M. : Mir, 1974 . - 471 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/Lv 00006-Pm/Lv 00009
  • Chỉ số phân loại DDC: 515
  • 27 Differential and integral calculus. Vol. 2 / N. Piskunov . - M. : Mir, 1974 . - 576 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/Lv 00010-Pm/Lv 00012
  • Chỉ số phân loại DDC: 515
  • 28 Differential equations: A modeling approach / Glenn Ledder . - 1st ed. - Boston : MC Graw Hill, 2005 . - 659tr. ; 22 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 01261, SDH/LV 00413, SDH/LV 00414
  • Chỉ số phân loại DDC: 515
  • 29 Differentialgleichugen losungsmethoden und losungen / E. Kamke . - Germany : KNxb, 1956 . - 666 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/Lv 00212
  • Chỉ số phân loại DDC: 515
  • 30 Đại số hình học giải tích/ Trần Trọng Huệ . - H.: Đại học Quốc gia, 2001 . - 296 tr; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/Vv 02773-Pd/Vv 02775, Pm/vv 02417-Pm/vv 02423
  • Chỉ số phân loại DDC: 515
  • 1 2
    Tìm thấy 60 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :